| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MNH [min eung uyen: Minh Nguyên] |
3, 8, 10, 11
|
掛號的
注册号码日 517992
|
2022.05.16 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ nghề Minh Nguyên | Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ á Đông | ||
| 2 | CADAC |
3, 8, 11
|
掛號的
注册号码日 389183
|
2019.04.10 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ nghề Minh Nguyên | Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ á Đông | ||
| 3 | PERA |
8, 11
|
掛號的
注册号码日 401854
|
2018.08.06 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ nghề Minh Nguyên | Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ á Đông | ||
| 4 | SIEUTHITOCONLINE.COM |
35
|
掛號的
注册号码日 372571
|
2018.09.11 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ nghề Minh Nguyên | Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ á Đông | ||
| 5 | Minh Nguyên |
3
|
掛號的
注册号码日 364038
|
2018.06.29 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ nghề Minh Nguyên | Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ á Đông | ||
| 6 | PERA |
3
|
掛號的
注册号码日 394211
|
2018.06.29 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ nghề Minh Nguyên | Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ á Đông | ||
| 7 | MNH |
3, 8, 11
|
掛號的
注册号码日 389185
|
2019.04.10 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ nghề Minh Nguyên | Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ á Đông | ||
| 8 | Babyshow |
3, 8, 11
|
掛號的
注册号码日 389184
|
2019.04.10 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ nghề Minh Nguyên | Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ á Đông | ||
| 9 | DR.THERAPY |
8
|
掛號的
注册号码日 410704
|
2019.12.03 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ nghề Minh Nguyên | |||
| 10 | EMPRESS |
8
|
掛號的
注册号码日 410705
|
2019.12.03 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ nghề Minh Nguyên | |||
| 11 | JSD |
11
|
掛號的
注册号码日 410706
|
2019.12.03 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ nghề Minh Nguyên | |||
| 12 | CD CADAC PROFESSIONAL |
3, 8, 10, 11
|
掛號的
注册号码日 585356
|
2023.09.06 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ nghề Minh Nguyên | Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ Á Đông | ||
| 13 | CADAC |
3, 8, 10, 11
|
掛號的
注册号码日 428890
|
2020.07.20 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Nghề Minh Nguyên | Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ á Đông | ||
| 14 | MINH NGUYÊN |
3, 8, 10, 11
|
掛號的
注册号码日 428889
|
2020.07.20 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Nghề Minh Nguyên | Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ á Đông | ||
| 15 | MAY YOUNG |
8, 11
|
拒絕 | 2022.08.17 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ nghề Minh Nguyên | Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ á Đông | ||
| 16 | TN |
3, 8, 10, 11
|
掛號的
注册号码日 472972
|
2021.12.06 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Nghề Minh Nguyên | Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ á Đông | ||
| 17 | YARA |
3, 8, 10, 11
|
掛號的
注册号码日 586446
|
2024.03.26 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGHỀ MINH NGUYÊN | Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ Á Đông |