| 2018.11.29 | 提交申请 |
| 2018.12.11 | 4157 补充授权书 |
| 2019.01.09 | 221 - 接受有效申请的决定 |
| 2019.02.25 | 公告A |
| 2020.05.21 | SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác) |
| 2020.11.26 | 251- 专利授权通知 |
| 2021.02.26 | 4186 请求延长答复公函的期限 |
| 2021.02.26 | 4154 电子收据 |
| 2021.03.05 | 4190 OD TL 其他 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
10, 11
|
掛號的
注册号码日 439834
|
2018.11.29 | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 2 |
10, 11
|
掛號的
注册号码日 472690
|
2018.11.29 | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 3 |
16, 18, 25, 35, 41
|
拒絕 | 2019.12.23 | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 4 |
35, 44
|
掛號的
注册号码日 479823
|
2018.06.14 | Công ty TNHH Trường Xuân | |||
| 5 |
35, 44
|
掛號的
注册号码日 379171
|
2018.06.14 | Công ty TNHH Trường Xuân | |||
| 6 |
3, 35, 44
|
掛號的
注册号码日 367699
|
2018.06.14 | Công ty TNHH Trường Xuân | |||
| 7 |
9, 16, 35, 38, 41
|
掛號的
注册号码日 380857
|
2018.10.09 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 8 |
9, 16, 35, 38, 41
|
掛號的
注册号码日 403893
|
2018.10.09 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 9 |
9, 16, 38, 41
|
掛號的
注册号码日 395580
|
2019.01.25 | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | |||
| 10 |
3, 35, 44
|
掛號的
注册号码日 367701
|
2018.06.14 | Công ty TNHH Trường Xuân |
KYOWON WELLS是在越南注册的商标,申请号为4-2018-42112。
申请于2018.11.29提交,目前状态为Cấp bằng。
商标所有者为KYOWON CO., LTD.。
所有者KYOWON CO., LTD.,地址为51, Eulji-ro, Jung-gu, Seoul, Republic of Korea,是在越南注册该商标的单位。
保护要素的详细信息将在有数据时更新。
越南商标注册流程包括以下步骤:
相似商标搜索功能正在开发中。请联系我们获取详细咨询。
商标"KYOWON WELLS"已获得保护。如果您想注册相似商标,请注意可能会因侵犯当前所有者的权利而被拒绝。
Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự: