与第5类(口服或注射药品)不同,第10类聚焦于物理工具,如血压计、超声波检查仪、外科器械、牙科椅以及直接用于疾病诊断和治疗的假肢。
具体来说,“第10类 - 医疗和牙科设备”包括以下产品/服务:
共24826个商标
| 商标图样 | 商标 | 申请号 | 申请日期 | 所有者 | 状态 |
|---|---|---|---|---|---|
| FLUIDDX | 1906429 | 13/02/2026 | Osypka Medical GmbH | Đang giải quyết | |
| EASYLYTE | 1906388 | 13/02/2026 | Medica Corporation | Đang giải quyết | |
| ICONCORE | 1906147 | 10/02/2026 | Osypka Medical GmbH | Đang giải quyết | |
| OROCRYLIS | 1907543 | 05/02/2026 | CHEMOMOUTHPIECE IP HOLDINGS, LLC | Đang giải quyết | |
| O C OptCom | 4-2026-05626 | 03/02/2026 | OPTCOM (SHENZHEN) CO.,LTD | Đang giải quyết | |
| FANYALI | 4-2026-05307 | 02/02/2026 | Nguyễn Đức Long | Đang giải quyết | |
| JAONI | 4-2026-05114 | 30/01/2026 | Tu Jianjun | Đang giải quyết | |
| Viclara | 1905387 | 30/01/2026 | CLASSYS INC. | Đang giải quyết | |
| VERACER | 4-2026-05180 | 30/01/2026 | Medic Italia S.r.l. | Đang giải quyết | |
| Owit Tobratine | 4-2026-04825 | 29/01/2026 | CÔNG TY TNHH SANOMED | Đang giải quyết | |
| Owit Ultra | 4-2026-04826 | 29/01/2026 | CÔNG TY TNHH SANOMED | Đang giải quyết | |
| Brain Doctor Tiến sĩ não bộ [Nao bóshì: tiến sĩ não bộ] | 4-2026-04990 | 29/01/2026 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TALAI VIỆT NAM | Đang giải quyết | |
| KYOJAPA | 4-2026-04657 | 28/01/2026 | Shangqiu Qingju Trading Co., Ltd | Đang giải quyết | |
| obsession | 4-2026-04716 | 28/01/2026 | WONTECH Co., Ltd. | Đang giải quyết | |
| ELLISE | 4-2026-04717 | 28/01/2026 | WONTECH Co., Ltd. | Đang giải quyết | |
| SHADOR | 4-2026-04732 | 28/01/2026 | Công ty TNHH du lịch và dịch vụ Hải Dương Xanh | Đang giải quyết | |
| DR DR.REMADE | 4-2026-04663 | 28/01/2026 | Công ty TNHH giải pháp thẩm mỹ KBIT | Đang giải quyết | |
| beatrice | 4-2026-04436 | 27/01/2026 | Changzhou Institute of Materia Medica Co., Ltd. | Đang giải quyết | |
| FTGO | 4-2026-04460 | 27/01/2026 | Guangzhou Futian Information Technology Co., Ltd. | Đang giải quyết | |
| ezPharm | 4-2026-04475 | 27/01/2026 | WOOIL C&TECH.CORP | Đang giải quyết |