| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SONATA |
30
|
已到期
注册号码日 64220
过期超过3年
|
2004.04.13 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 2 | RITZ CRACKERS |
30
|
掛號的
注册号码日 34612
|
1999.04.12 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 3 |
5, 32
|
已到期
注册号码日 46218
过期超过3年
|
2002.01.30 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 4 | TANG |
32
|
已到期
注册号码日 46162
过期超过3年
|
2002.01.30 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 5 | TANG PLUS |
5, 32
|
掛號的
注册号码日 46163
|
2002.01.30 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 6 | DOUBLESTUF |
30
|
掛號的
注册号码日 38012
|
2000.04.11 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 7 | OREO DOUBLESTUF TWICE THE CREAM, CHOCOLATE SANDWICH COOKIES, hình |
30
|
已到期
注册号码日 38071
过期超过3年
|
2000.04.12 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 8 | TRAKINAS |
30
|
已到期
注册号码日 47522
过期超过3年
|
2002.03.01 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 9 | RITZ BITS SANDWICHES NABISCO |
30
|
掛號的
注册号码日 33727
|
1997.03.21 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Tầm Nhìn Mới | ||
| 10 | RITZ CRACKERS NABISCO, hình |
30
|
已到期
注册号码日 33728
过期超过3年
|
1997.03.21 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 11 | PREMIUM |
30
|
已到期
注册号码日 15174
过期超过3年
|
1994.05.19 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 12 | LORNA DOONE |
30
|
已到期
注册号码日 15175
过期超过3年
|
1994.05.19 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 13 | CHICLETS |
30
|
掛號的
注册号码日 47544
|
1992.08.06 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 14 | TRIDENT |
30
|
掛號的
注册号码日 47546
|
1992.08.06 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 15 | BUBBALOO |
30
|
掛號的
注册号码日 47547
|
1992.08.06 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 16 | DENTYNE |
30
|
掛號的
注册号码日 47548
|
1992.08.06 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 17 | CLORETS |
30
|
掛號的
注册号码日 47550
|
1992.08.06 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 18 | PHILADELPHIA |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 46890
|
1992.02.18 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 19 | TANG |
32
|
掛號的
注册号码日 45407
|
1992.02.18 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 20 | Bé uống Tang mới xứng đáng |
32
|
已到期
注册号码日 84517
过期超过3年
|
2006.08.29 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 21 | SENSIBLE SOLUTION, hình |
5, 29, 30, 32
|
已到期
注册号码日 85223
过期超过3年
|
2005.07.25 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 22 | IODINE VITAMIN A ESSENTIAL NUTRITION IRON, hình |
29
|
已到期
注册号码日 104239
过期超过3年
|
2006.03.15 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 23 | IODINE VITAMIN A ESSENTIAL NUTRITION IRON, hình |
29
|
已到期
注册号码日 104218
过期超过3年
|
2006.03.15 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 24 | hình |
32
|
已到期
注册号码日 85154
过期超过3年
|
2005.06.17 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 25 | KRAFT BELVITA |
5, 30
|
已到期
注册号码日 77349
过期超过3年
|
2004.11.11 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 26 | Fruitrition SELECT FRUIT JUICE VITAMINS Vit C Vit B Vit A FOLATE IRON, hình |
5, 32
|
已到期
注册号码日 111850
过期超过3年
|
2007.01.22 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 27 | OREO |
30
|
掛號的
注册号码日 381146
|
2018.12.13 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 28 | VANDAMME |
29, 30
|
已到期 | 1964.08.28 |
(国际申请)
|
INTERCONTINENTAL GREAT BRANDS LLC | Tmark Conseils | |
| 29 | 701207 |
30
|
掛號的 | 1998.09.08 |
(国际申请)
|
INTERCONTINENTAL GREAT BRANDS LLC | Wilson Gunn | |
| 30 | RITZBITS |
30
|
掛號的
注册号码日 12575
|
1993.03.11 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 31 | KANU |
11
|
加工 | 2023.06.16 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 32 | KANU |
30
|
掛號的
注册号码日 535460
|
2023.06.16 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 33 | Prosper |
30
|
掛號的 | 1998.04.06 |
(国际申请)
|
Intercontinental Great Brands LLC | WILSON GUNN | |
| 34 | Velva |
29
|
已到期 | 1957.11.07 |
(国际申请)
|
Intercontinental Great Brands LLC | Mondelez Europe GmbH | |
| 35 | belVita |
30
|
掛號的 | 2011.02.09 |
(国际申请)
|
Intercontinental Great Brands LLC | Wilson Gunn | |
| 36 | 1002999 |
30
|
掛號的 | 2009.04.02 |
(国际申请)
|
INTERCONTINENTAL GREAT BRANDS LLC | WILSON GUNN | |
| 37 | OREO |
30
|
已到期 | 2015.08.13 |
(国际申请)
|
Intercontinental Great Brands LLC | Mary A. Carragher | |
| 38 | TANG |
32
|
掛號的
注册号码日 525197
|
2023.05.22 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 39 | MDLZ |
29, 30, 32, 35
|
掛號的 | 2012.09.20 |
(国际申请)
|
Intercontinental Great Brands LLC | Wilson Gunn | |
| 40 | Mondelez International |
29, 30, 32
|
掛號的 | 2012.10.05 |
(国际申请)
|
Intercontinental Great Brands LLC | Wilson Gunn | |
| 41 | M |
29, 30, 35
|
掛號的 | 2013.01.30 |
(国际申请)
|
Intercontinental Great Brands LLC | WILSON GUNN | |
| 42 | mini OREO Original |
30
|
掛號的
注册号码日 380569
|
2019.02.12 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 43 | MONDELEZ INTERNATIONAL SNACKING MADE RIGHT |
5, 29, 30, 32, 35, 41, 43
|
掛號的
注册号码日 378089
|
2018.12.21 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 44 | SNACKFUTURES |
29, 30, 32, 42
|
掛號的
注册号码日 374498
|
2018.12.21 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 45 | RITZ CRACKERS |
30
|
掛號的
注册号码日 393724
|
2019.04.11 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 46 | HALLS XS |
30
|
掛號的
注册号码日 428849
|
2018.05.25 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 47 | H |
30
|
掛號的
注册号码日 427142
|
2020.03.25 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 48 | H |
30
|
掛號的
注册号码日 418110
|
2020.03.25 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 49 | H HALLS. |
30
|
掛號的
注册号码日 427143
|
2020.03.25 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 50 | HALLS. |
30
|
掛號的
注册号码日 447101
|
2020.03.25 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 51 | OREO |
30
|
掛號的
注册号码日 432326
|
2020.07.17 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 52 | OREO |
30
|
掛號的
注册号码日 438901
|
2020.11.20 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 53 | TANG |
32
|
掛號的
注册号码日 63854
|
2004.04.02 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Tầm Nhìn Mới | ||
| 54 | TANG ORANGE FLAVOR DAILY SUPPLY VITAMIN C KRAFT FOODS WE SATISFY TASTER OF LIFE |
32
|
掛號的
注册号码日 62621
|
2004.04.02 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Tầm Nhìn Mới | ||
| 55 | Trident |
30
|
掛號的
注册号码日 316047
|
2016.12.29 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 56 | CHIPS AHOY |
30
|
掛號的
注册号码日 11327
|
1993.03.11 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 57 | TRIDENT MAX |
30
|
掛號的
注册号码日 324645
|
2017.01.18 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 58 | OREO Cadbury cocola - pie |
30
|
拒絕 | 2020.02.28 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 59 | OREO Socola-pie Cadbury |
30
|
拒絕 | 2020.03.03 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 60 | A MOTHER ALWAYS KNOWS |
32
|
掛號的
注册号码日 56744
|
2003.06.04 | Intercontinental Great Brands LLC | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP |