| 1998.12.17 | International Registration, AL, AM, AT, AZ, BA, BG, BX, BY, CH, CN, CU, CZ, DE, DK, DZ, EG, ES, FI, GB, GE, HR, HU, IS, IT, KE, KG, KP, KZ, LI, LR, LT, LV, MA, MC, MD, MK, MN, NO, PL, PT, RO, RU, SD, SE, SI, SK, SL, SM, TJ, UA, UZ, VN, YU |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
30
|
已到期
注册号码日 64220
过期超过3年
|
2004.04.13 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 2 |
30
|
掛號的
注册号码日 34612
|
1999.04.12 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 3 |
5, 32
|
已到期
注册号码日 46218
过期超过3年
|
2002.01.30 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 4 |
32
|
已到期
注册号码日 46162
过期超过3年
|
2002.01.30 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 5 |
5, 32
|
掛號的
注册号码日 46163
|
2002.01.30 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 6 |
30
|
掛號的
注册号码日 38012
|
2000.04.11 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 7 |
30
|
已到期
注册号码日 38071
过期超过3年
|
2000.04.12 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 8 |
30
|
已到期
注册号码日 47522
过期超过3年
|
2002.03.01 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 9 |
30
|
掛號的
注册号码日 33727
|
1997.03.21 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Tầm Nhìn Mới | |||
| 10 |
30
|
已到期
注册号码日 33728
过期超过3年
|
1997.03.21 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP |