| 1978.01.01 | International Registration, AT, BX, CH, CS, DD, DE, EG, FR, HU, IT, KP, LI, MA, MC, PT, RO, SM, TN, VN, YU (204668) |
| 1997.12.18 | Renewal, AT, BA, BX, CH, CZ, DE, EG, FR, HU, IT, KP, LI, MA, MC, MK, RO, SK, SM, VN, YU (204668) |
| 2007.12.13 | Renewal, AT, BA, BX, CH, CZ, DE, EG, FR, HU, IT, KP, LI, MA, MC, ME, MK, RO, RS, SK, SM, VN (204668) |
| 2011.07.28 | Partial assignment from 204668 to 204668A, AT, BA, BX, CH, CZ, DE, FR, HU, IT, KP, LI, MA, MC, ME, MK, RO, RS, SK, SM, VN |
| 2013.08.22 | Appointment or renunciation of the representative |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
30
|
已到期
注册号码日 64220
过期超过3年
|
2004.04.13 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 2 |
30
|
掛號的
注册号码日 34612
|
1999.04.12 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 3 |
5, 32
|
已到期
注册号码日 46218
过期超过3年
|
2002.01.30 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 4 |
32
|
已到期
注册号码日 46162
过期超过3年
|
2002.01.30 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 5 |
5, 32
|
掛號的
注册号码日 46163
|
2002.01.30 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 6 |
30
|
掛號的
注册号码日 38012
|
2000.04.11 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 7 |
30
|
已到期
注册号码日 38071
过期超过3年
|
2000.04.12 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 8 |
30
|
已到期
注册号码日 47522
过期超过3年
|
2002.03.01 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 9 |
30
|
掛號的
注册号码日 33727
|
1997.03.21 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Tầm Nhìn Mới | |||
| 10 |
30
|
已到期
注册号码日 33728
过期超过3年
|
1997.03.21 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP |