| 1973.10.01 | International Registration, AT, BX, CH, CS, DD, DE, DZ, EG, ES, HU, IT, LI, MA, MC, PT, RO, SM, TN, VN, YU |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1, 24, 25
|
掛號的
注册号码日 49698
|
1993.03.20 | Công ty Cổ phần Đỉnh Cao và cộng sự Quốc tế | |||
| 2 |
01
|
掛號的 | 1959.01.05 | Novagraaf Belgium SA/NV | |||
| 3 |
01, 03
|
掛號的 | 1953.08.28 | Novagraaf Belgium SA/NV | |||
| 4 |
01
|
掛號的 | 2011.09.01 | Novagraaf Belgium SA/NV | |||
| 5 |
01
|
掛號的 | 2011.09.01 | Novagraaf Belgium SA/NV | |||
| 6 |
01
|
已到期 | 2012.09.07 | RHODIA OPERATIONS Direction de la Propriété Industrielle - Département Marques | |||
| 7 |
25
|
掛號的
注册号码日 372852
|
2018.08.22 | Công ty Cổ phần Đỉnh Cao và cộng sự Quốc tế | |||
| 8 |
30
|
掛號的
注册号码日 228989
|
2012.12.03 | Công ty Cổ phần Đỉnh Cao và cộng sự Quốc tế | |||
| 9 |
1
|
掛號的
注册号码日 24878
(将在128天内过期
|
1996.07.06 | Công ty Cổ phần Đỉnh Cao và cộng sự Quốc tế | |||
| 10 |
1
|
掛號的
注册号码日 28536
(将在128天内过期
|
1996.07.06 | Công ty Cổ phần Đỉnh Cao và cộng sự Quốc tế |