| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PROBAN |
1, 24, 25
|
掛號的
注册号码日 49698
|
1993.03.20 | Rhodia Operations | Công ty Cổ phần Đỉnh Cao và cộng sự Quốc tế | ||
| 2 | OPALINE |
01
|
掛號的 | 1959.01.05 |
(国际申请)
|
RHODIA OPERATIONS | Novagraaf Belgium SA/NV | |
| 3 | CEROX |
01, 03
|
掛號的 | 1953.08.28 |
(国际申请)
|
RHODIA OPERATIONS | Novagraaf Belgium SA/NV | |
| 4 | RHODIAMINE |
01
|
掛號的 | 2011.09.01 |
(国际申请)
|
RHODIA OPERATIONS | Novagraaf Belgium SA/NV | |
| 5 | RHODIACID |
01
|
掛號的 | 2011.09.01 |
(国际申请)
|
RHODIA OPERATIONS | Novagraaf Belgium SA/NV | |
| 6 | EFFICIUM |
01
|
已到期 | 2012.09.07 |
(国际申请)
|
RHODIA OPERATIONS | RHODIA OPERATIONS Direction de la Propriété Industrielle - Département Marques | |
| 7 | PROBAN |
25
|
掛號的
注册号码日 372852
|
2018.08.22 | Rhodia Operations | Công ty Cổ phần Đỉnh Cao và cộng sự Quốc tế | ||
| 8 | GOVANIL |
30
|
掛號的
注册号码日 228989
|
2012.12.03 | Rhodia Operations | Công ty Cổ phần Đỉnh Cao và cộng sự Quốc tế | ||
| 9 | ALCODET |
1
|
掛號的
注册号码日 24878
(将在128天内过期
|
1996.07.06 | RHODIA OPERATIONS | Công ty Cổ phần Đỉnh Cao và cộng sự Quốc tế | ||
| 10 | DERMALCARE |
1
|
掛號的
注册号码日 28536
(将在128天内过期
|
1996.07.06 | RHODIA OPERATIONS | Công ty Cổ phần Đỉnh Cao và cộng sự Quốc tế | ||
| 11 | IGEPAL |
1
|
掛號的
注册号码日 24879
(将在128天内过期
|
1996.07.06 | RHODIA OPERATIONS | Công ty Cổ phần Đỉnh Cao và cộng sự Quốc tế | ||
| 12 | ALKAMULS |
1
|
掛號的
注册号码日 24880
(将在128天内过期
|
1996.07.06 | RHODIA OPERATIONS | Công ty Cổ phần Đỉnh Cao và cộng sự Quốc tế | ||
| 13 | ALKAMIDE |
1
|
掛號的
注册号码日 24881
(将在128天内过期
|
1996.07.06 | RHODIA OPERATIONS | Công ty Cổ phần Đỉnh Cao và cộng sự Quốc tế | ||
| 14 | ABEX |
1
|
掛號的
注册号码日 24882
(将在128天内过期
|
1996.07.06 | RHODIA OPERATIONS | Công ty Cổ phần Đỉnh Cao và cộng sự Quốc tế | ||
| 15 | SIPOMER |
1
|
掛號的
注册号码日 24883
(将在128天内过期
|
1996.07.06 | RHODIA OPERATIONS | Công ty Cổ phần Đỉnh Cao và cộng sự Quốc tế | ||
| 16 | JAGUAR |
1
|
掛號的
注册号码日 24884
(将在128天内过期
|
1996.07.06 | RHODIA OPERATIONS | Công ty Cổ phần Đỉnh Cao và cộng sự Quốc tế | ||
| 17 | MIRANOL |
1
|
掛號的
注册号码日 24885
(将在128天内过期
|
1996.07.06 | RHODIA OPERATIONS | Công ty Cổ phần Đỉnh Cao và cộng sự Quốc tế | ||
| 18 | MIRATAINE |
1
|
掛號的
注册号码日 31586
(将在128天内过期
|
1996.07.06 | RHODIA OPERATIONS | Công ty Cổ phần Đỉnh Cao và cộng sự Quốc tế | ||
| 19 | MIRACARE |
1
|
掛號的
注册号码日 24886
(将在128天内过期
|
1996.07.06 | RHODIA OPERATIONS | |||
| 20 | MIRAPOL |
1
|
掛號的
注册号码日 24887
(将在128天内过期
|
1996.07.06 | RHODIA OPERATIONS | Công ty Cổ phần Đỉnh Cao và cộng sự Quốc tế | ||
| 21 | MIRASHEEN |
1
|
掛號的
注册号码日 24888
(将在128天内过期
|
1996.07.06 | RHODIA OPERATIONS | Công ty Cổ phần Đỉnh Cao và cộng sự Quốc tế | ||
| 22 | ANTAROX |
1, 3
|
掛號的
注册号码日 44992
(将在128天内过期
|
1996.07.06 | RHODIA OPERATIONS | Công ty Cổ phần Đỉnh Cao và cộng sự Quốc tế |