| 2007.11.29 | International Registration, AU, BH, CH, EM, HR, IR, IS, KE, KR, MA, NO, RU, SG, TR, UA, US, VN |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
7, 9
|
掛號的
注册号码日 43619
|
2001.07.12 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 2 |
7
|
掛號的
注册号码日 46791
|
1992.05.14 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 3 |
9, 37
|
掛號的
注册号码日 73302
|
2003.12.18 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 4 |
7
|
拒絕 | 2005.07.15 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 5 |
04, 06, 07, 08, 09, 11, 12, 18, 20, 21, 25, 30, 37
|
掛號的 | 2019.04.05 | TAKEUCHI IP OFFICE PC | |||
| 6 |
7, 9
|
掛號的
注册号码日 385529
|
2019.03.12 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 7 |
7
|
掛號的
注册号码日 346370
|
2017.11.21 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 8 |
25
|
掛號的
注册号码日 355878
|
2017.02.28 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 9 |
07, 09
|
掛號的 | 2007.08.10 | ||||
| 10 |
7
|
掛號的
注册号码日 152590
|
2009.04.24 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI |
940022是在越南注册的商标,申请号为940022。
申请于2007.08.10提交,目前状态为Cấp bằng。
商标所有者为MAKITA CORPORATION。
所有者MAKITA CORPORATION,地址为11-8, 3-Chome, Sumiyoshi-Cho, Anjo-Shi, Aichi-Ken 446-8502 (JP),是在越南注册该商标的单位。
保护要素的详细信息将在有数据时更新。
越南商标注册流程包括以下步骤:
相似商标搜索功能正在开发中。请联系我们获取详细咨询。
商标"940022"已获得保护。如果您想注册相似商标,请注意可能会因侵犯当前所有者的权利而被拒绝。
Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự: