Đơn đăng ký nhãn hiệu "Chainlink" số 4-2025-11350 của Nguyễn Hữu Tài
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Chainlink" số 4-2025-11350 của Nguyễn Hữu Tài

Đang giải quyết
4-2025-11350
21.03.2025
Nguyễn Hữu Tài
170/7 Mặc Vân, phường 12, quận 8, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
36 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH SHTT Tâm luật và cộng sự
121 Vạn Kiếp, phường 3, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 150857 - 25.07.2025
21.03.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Chainlink"

Chainlink là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-11350.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 21.03.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Nguyễn Hữu Tài.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu nhãn hiệu là ông Nguyễn Hữu Tài, hiện cư trú tại 170/7 Mặc Vân, phường 12, quận 8, thành phố Hồ Chí Minh. Ông Tài được biết đến trong cộng đồng kinh doanh trong nước với sự tham gia vào các hoạt động liên quan đến tài chính và công nghệ số, đặc biệt chú trọng đến các giải pháp chuyển đổi số và dịch vụ thanh toán hiện đại. Hồ sơ đăng ký nhãn hiệu Chainlink cho thấy chủ sở hữu hướng tới việc xây dựng nhận diện trong lĩnh vực tài chính kỹ thuật số, kết nối với các đối tác và khách hàng có nhu cầu về nền tảng giao dịch tiền tệ và tiền ảo. Việc đầu tư vào thông tin nhãn hiệu này nhằm tạo dựng niềm tin và sự ổn định thương hiệu trong lĩnh vực dịch vụ tài chính tại Việt Nam.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Chainlink

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu Chainlink được xác định trên cơ sở tên gọi duy nhất không chứa yếu tố đồ họa, tức là phạm vi bảo hộ tập trung vào chuỗi ký tự “Chainlink” dưới dạng chữ. Nhãn hiệu này được phân loại là loại không chứa hình ảnh, giúp chủ sở hữu kiểm soát việc sử dụng cụm từ trong công nghiệp với độ rõ ràng về dấu hiệu nhằm tránh nhầm lẫn. Trong hồ sơ không ghi nhận yếu tố loại trừ đặc biệt, do đó phạm vi bảo hộ bao gồm toàn bộ chuỗi ký tự nói trên khi xuất hiện trong các sản phẩm và dịch vụ thuộc nhóm đăng ký. Việc tra cứu nhãn hiệu ghi nhận tình trạng đơn đang giải quyết, nghĩa là cơ quan chức năng đang xem xét hồ sơ; trong thời gian này, nhãn hiệu vẫn được bảo vệ tạm thời ở mức nhất định theo quy định của pháp luật.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Chainlink"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

36

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu Chainlink nằm trong nhóm 36, tập trung vào các dịch vụ tài chính. Cụ thể gồm dịch vụ tài chính truyền thống và hiện đại như mua bán tiền điện tử (bitcoin), dịch vụ đổi tiền tệ, dịch vụ trao đổi tiền kỹ thuật số, dịch vụ mua bán tiền tệ thời gian thực trực tuyến và dịch vụ tiền ảo. Nhận định dựa trên thông tin về chủ sở hữu và nhóm đăng ký cho thấy nhãn hiệu chủ yếu được dùng trong các giải pháp liên quan đến tài chính kỹ thuật số, đặc biệt là nền tảng giao dịch hoặc trung gian thanh toán cho các tài sản ảo. Với tình trạng nhãn hiệu đang được giải quyết, việc theo dõi tình trạng nhãn hiệu và thực hiện tra cứu nhãn hiệu thường xuyên sẽ giúp doanh nghiệp chủ động trong việc bảo vệ và phát triển thương hiệu Chainlink trong lĩnh vực tài chính hiện đại.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Chainlink" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.