Đơn đăng ký nhãn hiệu "CEMENT CHINIPON EXPORT NUMBER ONE BRAND" số 4-2025-66776 của CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY XI MĂNG VINACEM VIỆT NAM
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "CEMENT CHINIPON EXPORT NUMBER ONE BRAND" số 4-2025-66776 của CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY XI MĂNG VINACEM VIỆT NAM

Đang giải quyết
4-2025-66776
25.12.2025
CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY XI MĂNG VINACEM VIỆT NAM
Thôn Hòa Thịnh, xã Tam Dương Bắc, tỉnh Phú Thọ
Nhãn hiệu/ Thông thường
19 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY CỔ PHẦN ICHECK
Tầng 12 toà nhà Diamond Flower, số 48 Lê Văn Lương, khu đô thị mới N1, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội
Combined
Đỏ, be
05.05.19 (7),05.05.20 (7),05.05.21 (7),26.01.01 (7),26.04.10 (7)
n/a
n/a
A: -
25.12.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "CEMENT CHINIPON EXPORT NUMBER ONE BRAND"

CEMENT CHINIPON EXPORT NUMBER ONE BRAND là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-66776.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 25.12.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY XI MĂNG VINACEM VIỆT NAM.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty Cổ phần Tổng Công ty Xi măng Vinacem Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và thương mại xi măng với hệ thống cơ sở vật chất tại nhiều tỉnh thành, đặc biệt vùng đồng bằng sông Hồng và miền Bắc. Là đơn vị nhà nước có lịch sử lâu năm trong ngành vật liệu xây dựng, Vinacem được biết đến qua các thương hiệu xi măng phục vụ công trình dân dụng và công nghiệp với mạng lưới phân phối rộng khắp.

Trong bối cảnh thị trường xi măng đang cạnh tranh, việc đăng ký bảo hộ nhãn hiệu giúp nâng cao vị thế thương hiệu trên kênh phân phối mới và xuất khẩu. Dựa vào thông tin nhãn hiệu đã công bố, thương hiệu mới có tiềm năng liên kết với hoạt động xuất khẩu xi măng, tiếp nối truyền thống tạo dựng niềm tin lâu dài của công ty và đảm bảo người tiêu dùng dễ dàng phân biệt sản phẩm chính hãng trong các dự án xây dựng lớn.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu CEMENT CHINIPON EXPORT NUMBER ONE BRAND

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ nhãn hiệu CEMENT CHINIPON EXPORT NUMBER ONE BRAND dựa trên sự kết hợp giữa yếu tố chữ và hình ảnh. Tên nhãn hiệu bao gồm cụm từ tiếng Anh nổi bật thể hiện định hướng xuất khẩu và niềm tin vào chất lượng hàng đầu, trong khi yếu tố có hình dạng giúp tăng khả năng nhận diện. Bảo hộ tập trung vào cách thể hiện đầy đủ của nhãn hiệu, bao gồm cả chữ viết và phần hình ảnh được trình bày trong đơn, nên việc sao chép toàn bộ dấu hiệu hoặc yếu tố dễ gây nhầm lẫn đều có thể bị xem xét là xâm phạm.

Ngoài tên đầy đủ, nếu có phần hình ảnh đặc thù đi kèm, dấu hiệu được bảo hộ không chỉ là tựa đề mà còn là sự kết hợp riêng biệt tạo điểm nhấn thị giác. Trong quá trình tra cứu nhãn hiệu, cần kiểm tra xem các yếu tố hình ảnh có bị loại trừ hay không để xác định rõ phạm vi bảo hộ; hiện tại không có yếu tố loại trừ công bố nên phạm vi mở rộng theo nguyên tắc chung của luật sở hữu trí tuệ.

Thông tin nhãn hiệu thể hiện sự rõ ràng về nội dung và định hướng sử dụng trong lĩnh vực xi măng xuất khẩu; sự kết hợp này giúp chủ sở hữu bảo vệ ấn tượng thương mại mà nhãn hiệu tạo ra với khách hàng quốc tế và trong nước.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "CEMENT CHINIPON EXPORT NUMBER ONE BRAND"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

19

Tài liệu đăng ký cho biết nhãn hiệu thuộc Nhóm 19, nhóm sản phẩm phổ biến dành cho vật liệu xây dựng như xi măng, bê tông và các sản phẩm liên quan. Nhóm 19 tập trung vào các vật liệu chịu lực, vật liệu không dễ cháy dùng trong xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng giao thông.

Với nền tảng hoạt động của Vinacem, có thể nhận định nhãn hiệu sẽ được sử dụng trong sản xuất, cung cấp xi măng dùng cho các công trình nâng cấp hạ tầng và các hợp đồng xuất khẩu yêu cầu chất lượng cao. Nhóm sản phẩm này phù hợp với danh tiếng của chủ sở hữu trong việc đảm bảo chất lượng xi măng theo tiêu chuẩn trong nước và quốc tế, hỗ trợ việc nhận diện sản phẩm khi người tiêu dùng tra cứu nhãn hiệu trước khi lựa chọn nhà cung cấp.

Việc nhấn mạnh nhãn hiệu trong lĩnh vực xi măng cũng đồng nghĩa với mong muốn bảo vệ nhận diện thương mại trước các sản phẩm tương tự, từ đó củng cố vị trí thương hiệu trên thị trường nội địa và xuất khẩu.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "CEMENT CHINIPON EXPORT NUMBER ONE BRAND" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.