Đơn đăng ký nhãn hiệu "Careplus" số 4-2025-64272 của H&S GLOBAL IP PTY LTD
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Careplus" số 4-2025-64272 của H&S GLOBAL IP PTY LTD

Đang giải quyết
(trạng thái trung gian khi giải quyết đơn của Cục SHTT, thường có nghĩa là đang giải quyết)
4-2025-64272
15.12.2025
H&S GLOBAL IP PTY LTD
LEVEL 53, 25 MARTIN PLACE, SYDNEY NSW 2000, Australia
Nhãn hiệu/ Thông thường
35 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY LUẬT TNHH NEXLINK
Biệt thự LC-SL 19, Lô TT57-23, Khu đất phía Đông Nam dự án Khu đô thị mới Nam An Khánh và phần mở rộng khu B (Vinhomes Thăng Long), xã An Khánh, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
02.09.01 (7),02.09.10 (7)
n/a
n/a
A: 208824 - 27.04.2026
15.12.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Careplus"

Careplus là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-64272.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 15.12.2025 và hiện tại có trạng thái là 1878.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là H&S GLOBAL IP PTY LTD.

Giới thiệu về chủ sở hữu

H&S GLOBAL IP PTY LTD là pháp nhân tại Australia có địa chỉ đăng ký tại LEVEL 53, 25 MARTIN PLACE, SYDNEY NSW 2000, được ghi nhận là nhà cung cấp các dịch vụ tư vấn sở hữu trí tuệ và hỗ trợ doanh nghiệp quốc tế trong việc xây dựng, quản lý và khai thác các tài sản vô hình. Với nền tảng hoạt động trên nhiều thị trường và kinh nghiệm xử lý các thủ tục đăng ký nhãn hiệu đa dạng, chủ sở hữu thể hiện sự uy tín thông qua việc thực hiện các dự án liên quan đến quảng bá thương hiệu, quản lý truyền thông thương mại và hợp tác quốc tế về nhượng quyền. Điều này tạo ra niềm tin cho các đối tác khi theo dõi các thông tin nhãn hiệu do đơn vị này đứng tên, đặc biệt khi họ chủ động thực hiện quy trình tra cứu nhãn hiệu để đảm bảo sự khác biệt và an toàn pháp lý trước khi đăng ký.

Hoạt động của H&S GLOBAL IP PTY LTD không chỉ giới hạn trong khía cạnh pháp lý, mà còn mở rộng sang các lĩnh vực hỗ trợ như bán hàng, tiếp thị và thăm dò thị trường, giúp cân nhắc chiến lược cho từng nhãn hiệu. Sự xuất hiện của Careplus trong danh mục quyền sở hữu thể hiện cam kết tiếp tục đầu tư vào việc xây dựng hình ảnh thương hiệu vượt biên giới, góp phần củng cố vị thế chuyên nghiệp thông qua việc đưa ra các dịch vụ liên quan đến quảng bá và cung ứng sản phẩm chữ ký cho doanh nghiệp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Careplus

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu Careplus được đăng ký dưới dạng kết hợp giữa tên gọi và yếu tố hình ảnh, do đó phạm vi bảo hộ tập trung vào cách thể hiện độc đáo của tên thương mại kèm biểu tượng, tạo nên dấu hiệu dễ nhận diện trên thị trường. Việc đăng ký dạng này đồng nghĩa với việc chủ sở hữu hưởng quyền đối với tổng thể màu sắc, kiểu chữ, bố cục hình ảnh đi kèm, thay vì chỉ bảo hộ chữ riêng lẻ. Do không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, phạm vi bảo hộ không bị hạn chế bởi các ký tự hay hình ảnh tương tự, nên quyền đối với dấu hiệu thể hiện được thể hiện một cách toàn diện.

Trạng thái đơn Careplus phản ánh hành trình bảo hộ yêu cầu xác định rõ tình trạng nhãn hiệu để các bên biết được giai đoạn đang thực hiện, từ xét nghiệm hợp lệ đến giai đoạn chờ cấp văn bằng. Quá trình này được theo dõi bằng việc tra cứu nhãn hiệu định kỳ, nhằm đảm bảo không có mâu thuẫn với các dấu hiệu khác đã tồn tại. Nhờ đó, phạm vi bảo hộ được xác lập rõ ràng dựa trên sự kết hợp giữa yếu tố tên, phần hình ảnh kèm theo và quyết tâm của chủ sở hữu muốn xây dựng một nhận dạng thương mại vững chắc.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Careplus"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

35

Nhóm 35 bao gồm các dịch vụ liên quan đến quảng cáo, quản lý thương mại và các hoạt động hỗ trợ thương mại khác. Nhóm này thường được dùng để bảo hộ các dịch vụ như tổ chức chiến dịch quảng bá, quản lý bán hàng, quan hệ công chúng, marketing, và đẩy mạnh việc tiếp thị cho sản phẩm hoặc dịch vụ của người khác. Đối với Careplus, việc đăng ký dưới nhóm 35 phù hợp với chiến lược của chủ sở hữu trong việc cung cấp các nền tảng hỗ trợ kinh doanh, chẳng hạn các dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu, hỗ trợ tạo và quản lý các hợp đồng li-xăng, đồng thời thúc đẩy thị trường thông qua các giải pháp marketing và cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán.

Nhìn chung, nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ phản ánh mong muốn của chủ đơn muốn sử dụng nhãn hiệu Careplus trong ngành dịch vụ hỗ trợ kinh doanh, quảng bá, kết nối thương mại điện tử cũng như thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu. Các nội dung mô tả trong đơn cho thấy sự tập trung vào việc khai thác thương mại thông qua các dịch vụ tư vấn, đẩy mạnh bán hàng cho khách hàng là doanh nghiệp, phù hợp với chiến lược xây dựng thương hiệu chuyên nghiệp và toàn diện.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp