Đơn đăng ký nhãn hiệu "busy ming" số 4-2024-61063 của Busy Ming Group Co., Ltd.
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "busy ming" số 4-2024-61063 của Busy Ming Group Co., Ltd.

Đang giải quyết
4-2024-61063
17.12.2024
Busy Ming Group Co., Ltd.
33001-33006, Yunda Central Plaza II Commercial Complex Building, No. 567, Changsha Avenue, Yuhua District, Changsha City, Hunan Province, China
Nhãn hiệu/ Thông thường
35 (1 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP
M04-L16, khu A – khu đô thị mới Dương Nội, phường Dương Nội, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 136656 - 25.06.2025
17.12.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
17.12.2024 Biên lai điện tử XLQ
31.12.2024 4157 Bổ sung giấy ủy quyền
12.03.2026 4151 Lệ phí cấp bằng
03.04.2026 SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "busy ming"

busy ming là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-61063.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 17.12.2024 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Busy Ming Group Co., Ltd..

Giới thiệu về chủ sở hữu

Hunan Mingming Busy For You Commercial Chain Co., Ltd. là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại bán lẻ tại Trung Quốc, có trụ sở tại Trung tâm thương mại Yunda Central Plaza II, Thành phố Changsha, tỉnh Hồ Nam. Công ty được biết đến là đơn vị quản lý chuỗi cửa hàng tiện ích, cung cấp các sản phẩm tiêu dùng nhanh và dịch vụ hỗ trợ bán lẻ nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng đô thị. Với mô hình kinh doanh tập trung vào trải nghiệm khách hàng và hiệu quả mua sắm, đơn vị này đã xây dựng uy tín thông qua mạng lưới phân phối rộng khắp và dịch vụ hỗ trợ thương mại chuyên nghiệp.

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng, việc chuẩn hóa hệ thống nhận diện qua các nhãn hiệu giúp công ty khẳng định vị thế và tạo sự tin tưởng với khách hàng cũng như đối tác. Những thông tin nhãn hiệu được công bố công khai góp phần minh bạch hoá quá trình đăng ký, giúp doanh nghiệp dễ dàng quản lý, bảo vệ tài sản trí tuệ và mở rộng các hoạt động kinh doanh liên quan đến thương hiệu. Nhờ vậy, thương hiệu của công ty có thể được bảo vệ hiệu quả trong cả thị trường nội địa lẫn các kênh hợp tác quốc tế.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu busy ming

Các yếu tố được bảo hộ:

Đây là nhãn hiệu chữ không chứa hình ảnh với tên gọi busy ming, thể hiện sự kết hợp giữa nét riêng trong ngôn ngữ và ý nghĩa thương mại. Doanh nghiệp đã đăng ký nhãn hiệu dưới dạng chữ, do đó phạm vi bảo hộ bao gồm toàn bộ cách viết, cách trình bày của cụm từ “busy ming” trong mọi hình thức thể hiện chữ, đặc biệt là khi sử dụng trên các ấn phẩm quảng cáo, tài liệu giới thiệu sản phẩm và nền tảng trực tuyến. Nhãn hiệu không chứa yếu tố loại trừ nào, đồng nghĩa với việc quyền bảo hộ tập trung hoàn toàn vào cách thể hiện chữ viết, phù hợp cho việc sử dụng rộng rãi trong chi tiết marketing, giao dịch thương mại, và hệ sinh thái dịch vụ bán lẻ của chủ sở hữu. Khi tra cứu nhãn hiệu, người dùng có thể hiểu rằng đây là kiểu nhãn hiệu thuần text nên phạm vi bảo hộ khá rõ ràng về phần tên gọi mà không mở rộng sang biểu tượng hay hình ảnh.

Thông tin về tình trạng nhãn hiệu gắn liền với quá trình xử lý của cơ quan sở hữu trí tuệ, tuy nhiên nội dung này nhấn mạnh mức độ bảo hộ của dấu hiệu và không đi sâu vào trạng thái xét duyệt cụ thể. Việc đăng ký như vậy giúp chủ sở hữu sớm có cơ sở pháp lý để ngăn chặn việc sao chép hay sử dụng trái phép cùng tên trên thị trường dịch vụ và quảng cáo.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "busy ming"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

35

Nhóm 35 bao gồm các dịch vụ liên quan đến quảng cáo, marketing, giới thiệu sản phẩm và dịch vụ trên các phương tiện truyền thông, quản lý thương mại và cung cấp nền tảng sàn giao dịch trực tuyến. Nhãn hiệu này được bảo hộ cho dịch vụ quảng cáo; dịch vụ giới thiệu sản phẩm để cung cấp thông tin cho mục đích bán lẻ; quản lý việc cấp phép thương mại cho sản phẩm và dịch vụ của bên thứ ba; cung cấp nền tảng trao đổi trực tuyến giữa người bán và người mua; dịch vụ marketing và các chiến dịch khuyến mại nhằm hỗ trợ doanh nghiệp khác.

Căn cứ vào hoạt động của chủ sở hữu, có thể nhận định rằng nhãn hiệu này sẽ được sử dụng trong các hoạt động xây dựng thương hiệu cho chuỗi bán lẻ hoặc nền tảng thương mại kỹ thuật số, hỗ trợ chiến dịch quảng cáo và kết nối doanh nghiệp với khách hàng cá nhân. Sự tập trung vào nhóm 35 cho thấy mục tiêu của chủ sở hữu là củng cố hoạt động thương mại dịch vụ hỗ trợ bán hàng và marketing, giúp thúc đẩy doanh số và tăng cường sự nhận diện của thương hiệu trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "busy ming" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.