Đơn đăng ký nhãn hiệu "Bitrue" số 4-2025-11367 của Nguyễn Hữu Tài
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Bitrue" số 4-2025-11367 của Nguyễn Hữu Tài

Đang giải quyết
4-2025-11367
21.03.2025
Nguyễn Hữu Tài
170/7 Mặc Vân, phường 12, quận 8, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
36 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH SHTT Tâm luật và cộng sự
121 Vạn Kiếp, phường 3, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 150874 - 25.07.2025
21.03.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Bitrue"

Bitrue là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-11367.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 21.03.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Nguyễn Hữu Tài.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu của nhãn hiệu Bitrue là ông Nguyễn Hữu Tài, một cá nhân hoạt động trong lĩnh vực tài chính và công nghệ số tại Việt Nam. Với địa chỉ đăng ký tại 170/7 Mặc Vân, phường 12, quận 8, thành phố Hồ Chí Minh, ông Tài đang thể hiện rõ định hướng phát triển trong môi trường kinh doanh năng động của khu vực miền Nam. Mặc dù thông tin chi tiết về hoạt động cá nhân còn hạn chế trên các nền tảng công khai, việc đăng ký nhãn hiệu trong nhóm dịch vụ tài chính cho thấy sự quan tâm chuyên sâu đến lĩnh vực tài chính số — một ngành đang phát triển mạnh nhờ vào xu hướng số hóa và nhu cầu ngày càng cao về các giải pháp thanh toán, đầu tư và lưu trữ giá trị trong thời đại công nghệ. Danh tiếng của chủ sở hữu có thể được xây dựng qua các hoạt động chuyên môn, cộng đồng hoặc dự án cá nhân chưa được phổ biến rộng rãi, nhưng bước đầu tiên là việc chủ động bảo hộ thương hiệu cho thấy tinh thần đổi mới và ý thức về quyền sở hữu trí tuệ.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Bitrue

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu Bitrue được xác định dựa trên dấu hiệu không chứa hình ảnh — tức là chỉ bao gồm yếu tố chữ, cụ thể là tên gọi Bitrue. Vì không có yếu tố hình ảnh hay biểu tượng đi kèm, nên quyền bảo hộ chỉ áp dụng cho dạng viết chữ của tên này, dưới bất kỳ phông chữ, màu sắc hay bố cục thiết kế nào. Điều này có nghĩa là người khác không được sử dụng dấu hiệu giống hoặc tương tự gây nhầm lẫn với Bitrue trong cùng nhóm dịch vụ đã đăng ký. Không có yếu tố loại trừ nào được khai báo trong hồ sơ, do đó toàn bộ dấu hiệu chữ được bảo hộ đầy đủ. Người dùng có thể tra cứu tình trạng nhãn hiệu này qua cơ sở dữ liệu quốc gia để xác minh quyền sở hữu và phạm vi bảo hộ hiện hành.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Bitrue"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

36

Nhãn hiệu Bitrue được đăng ký trong Nhóm 36 theo Thỏa ước Nice, bao gồm các dịch vụ tài chính như: mua bán tiền điện tử (bitcoin), dịch vụ đổi tiền tệ, dịch vụ trao đổi tiền kỹ thuật số, dịch vụ mua bán tiền tệ thời gian thực trực tuyến và dịch vụ tiền ảo. Đây là nhóm dịch vụ liên quan đến quản lý tài chính, đầu tư và thanh toán số — những lĩnh vực đang thu hút sự quan tâm lớn từ cả cá nhân và doanh nghiệp. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu và xu hướng thị trường, có thể phỏng đoán rằng nhãn hiệu này sẽ được sử dụng trong các hoạt động như nền tảng giao dịch tiền mã hóa, ví điện tử hoặc dịch vụ tư vấn tài chính số. Việc bảo hộ nhãn hiệu trong nhóm này giúp chủ sở hữu xây dựng thương hiệu riêng trong ngành tài chính đang cạnh tranh cao, đồng thời tạo nền tảng pháp lý vững chắc để phát triển dịch vụ dài hạn.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Bitrue" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.