Đơn đăng ký nhãn hiệu "Biomi" số 4-2023-45198 của Công ty cổ phần đầu tư mỹ phẩm và thời trang INTERCONTINENTAL
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Biomi" số 4-2023-45198 của Công ty cổ phần đầu tư mỹ phẩm và thời trang INTERCONTINENTAL

Từ chối
4-2023-45198
09.10.2023
Công ty cổ phần đầu tư mỹ phẩm và thời trang INTERCONTINENTAL
Số nhà 30, tổ dân phố 17, đoạn quản lý đường bộ 1, phường Yên Nghĩa, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
5, 35 (2 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Không có
Combined
Tím, trắng.
01.13.01 (7),01.13.10 (7),01.15.15 (7)
n/a
n/a
A: 59223 - 26.02.2024
09.10.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Biomi"

Biomi là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-45198.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 09.10.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần đầu tư mỹ phẩm và thời trang INTERCONTINENTAL.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần đầu tư mỹ phẩm và thời trang INTERCONTINENTAL là chủ sở hữu của nhãn hiệu Biomi, có địa chỉ tại quận Hà Đông, thành phố Hà Nội. Ngay từ tên gọi có thể thấy doanh nghiệp hoạt động theo hướng đầu tư và kinh doanh nhiều lĩnh vực gắn với nhu cầu tiêu dùng, đặc biệt là mỹ phẩm và thời trang. Đây là nhóm ngành thường đòi hỏi sự chú trọng cao về hình ảnh thương hiệu, chất lượng sản phẩm và khả năng nhận diện trên thị trường.

Trong thực tế, các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực mỹ phẩm, chăm sóc cá nhân và hàng tiêu dùng thường xây dựng danh mục sản phẩm đa dạng, đồng thời mở rộng sang các mặt hàng liên quan đến sức khỏe, làm đẹp và phong cách sống. Vì vậy, thông tin nhãn hiệu này cho thấy chủ đơn có nền tảng kinh doanh phù hợp để phát triển một nhãn hiệu gắn với các sản phẩm chăm sóc sức khỏe hoặc tiêu dùng chuyên biệt. Việc theo dõi tình trạng nhãn hiệu và kết quả tra cứu nhãn hiệu sẽ giúp đánh giá rõ hơn mức độ nhận diện cũng như chiến lược khai thác của doanh nghiệp trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Biomi

Các yếu tố được bảo hộ:

Biomi là nhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ không chỉ nằm ở phần chữ “Biomi” mà còn bao gồm cả yếu tố hình ảnh đi kèm trong mẫu nhãn hiệu đã nộp. Nói cách khác, quyền bảo hộ được xác lập trên tổng thể dấu hiệu được thể hiện trong đơn, theo đúng mẫu trình bày đã đăng ký.

Do không có yếu tố loại trừ, toàn bộ dấu hiệu thể hiện trong mẫu nhãn hiệu đều được xem xét trong phạm vi bảo hộ. Điều này có nghĩa là bên thứ ba khi sử dụng dấu hiệu tương tự về chữ, hình hoặc tổng thể thể hiện có thể bị đánh giá là gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Trong thực tiễn, phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu có hình ảnh thường được hiểu là bảo hộ phần chữ Biomi kết hợp với bố cục, màu sắc, hình khối hoặc biểu tượng đi kèm, chứ không chỉ riêng tên gọi.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Biomi"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5, 35

Nhãn hiệu này được đăng ký cho hai nhóm sản phẩm/dịch vụ. Nhóm 5 bao gồm thực phẩm chức năng; thực phẩm bổ sung dinh dưỡng; thực phẩm bổ sung dùng cho ăn kiêng. Đây là nhóm hàng hóa thường phục vụ mục đích hỗ trợ sức khỏe, bổ sung dưỡng chất hoặc đáp ứng nhu cầu kiểm soát chế độ ăn. Nhóm 35 bao gồm mua bán các sản phẩm nêu trên, tức là dịch vụ thương mại liên quan đến phân phối, giới thiệu và kinh doanh hàng hóa.

Từ cơ cấu nhóm hàng hóa và dịch vụ này, có thể dự đoán chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu Biomi trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, dinh dưỡng hoặc kênh phân phối sản phẩm tiêu dùng liên quan đến làm đẹp và thể chất. Điều này cũng khá phù hợp với định hướng ngành nghề của chủ sở hữu là doanh nghiệp đầu tư vào mỹ phẩm và thời trang, bởi các thương hiệu trong nhóm này thường mở rộng sang sản phẩm hỗ trợ sức khỏe và chăm sóc cơ thể để hoàn thiện hệ sinh thái kinh doanh.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.