Đơn đăng ký nhãn hiệu "BiO Line G1" số 4-2023-07366 của Công ty TNHH thương mại và dịch vụ DK Power
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "BiO Line G1" số 4-2023-07366 của Công ty TNHH thương mại và dịch vụ DK Power

Từ chối
4-2023-07366
07.03.2023
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ DK Power
36 đường 27A, phường An Phú, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Cam, xanh đen.
26.04.02 (7),26.04.18 (7)
n/a
n/a
A: 25909 - 25.08.2023
07.03.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "BiO Line G1"

BiO Line G1 là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-07366.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 07.03.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH thương mại và dịch vụ DK Power.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu: Nhãn hiệu BiO Line G1 thuộc sở hữu của Công ty TNHH thương mại và dịch vụ DK Power, địa chỉ tại số 36 đường 27A, phường An Phú, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh. DK Power là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại và dịch vụ, chuyên cung cấp các giải pháp kỹ thuật, thiết bị điện năng và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến năng lượng công nghiệp. Trong những năm gần đây, công ty đã mở rộng danh mục kinh doanh sang lĩnh vực dinh dưỡng và sức khỏe thú y, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường nông nghiệp và chăn nuôi hiện đại. Danh tiếng của DK Power được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn chất lượng cao, uy tín trong việc cung cấp sản phẩm và dịch vụ kỹ thuật, đồng thời cam kết tuân thủ các quy định pháp luật về sở hữu trí tuệ. Nhờ vậy, khi tra cứu nhãn hiệu BiO Line G1, người tiêu dùng và đối tác có thể yên tâm về nguồn gốc, chất lượng và tính pháp lý của sản phẩm được bảo hộ.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu BiO Line G1

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu BiO Line G1 được đăng ký dưới dạng có hình ảnh, bao gồm cả phần chữ "BiO Line G1" và yếu tố đồ họa đi kèm. Điều này có nghĩa là quyền bảo hộ không chỉ áp dụng cho từ ngữ mà còn cho toàn bộ thiết kế hình ảnh, màu sắc, bố cục cụ thể đã được nộp trong hồ sơ. Khi không có yếu tố loại trừ nào được ghi rõ, nhãn hiệu sẽ được bảo hộ toàn diện đối với mọi hình thức sử dụng tương tự, bao gồm in ấn, bao bì, quảng cáo và các phương tiện truyền thông khác. Do trạng thái đơn hiện tại là từ chối, người nộp đơn cần xem xét lại các yêu cầu pháp lý, có thể chỉnh sửa để khắc phục các vấn đề về tính phân biệt hay xung đột với nhãn hiệu đã có, nhằm đạt được tình trạng nhãn hiệu được chấp nhận.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "BiO Line G1"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ thuộc Nhóm 5 của hệ thống phân loại quốc tế, bao gồm: chất dinh dưỡng cho động vật, thuốc thú y, chủng vi sinh nuôi cấy dùng cho mục đích y tế hoặc thú y, chất kích thích miễn dịchdược phẩm dành cho thú y. Những sản phẩm này thường được sử dụng trong chăn nuôi công nghiệp, phòng bệnh và điều trị cho gia súc, gia cầm cũng như thú cưng. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu DK Power, có thể dự đoán rằng nhãn hiệu BiO Line G1 sẽ được áp dụng cho các dòng sản phẩm dinh dưỡng và thuốc bổ trợ sức khỏe cho động vật, nhằm nâng cao hiệu quả nuôi trồng và giảm thiểu rủi ro bệnh tật. Khi tra cứu nhãn hiệu, người tiêu dùng sẽ nhận thấy rằng các sản phẩm này được bảo vệ pháp lý, giúp ngăn ngừa việc sao chép hoặc sử dụng trái phép, đồng thời tạo niềm tin về chất lượng và an toàn.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.