Đơn đăng ký nhãn hiệu "Bigboba" số 4-2025-26773 của Công ty cổ phần Thịnh Thế Vinh Hoa
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Bigboba" số 4-2025-26773 của Công ty cổ phần Thịnh Thế Vinh Hoa

Đang giải quyết
4-2025-26773
10.06.2025
Công ty cổ phần Thịnh Thế Vinh Hoa
38 Trịnh Đình Trọng, phường Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 30, 31, 32 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đỏ, đen, trắng.
03.01.06 (7),03.01.16 (7),03.01.24 (7),04.05.15 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/166560 - 25.09.2025
10.06.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
10.06.2025 Biên lai điện tử XLQ
27.10.2025 SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
27.10.2025 997 Biên lai điện tử PS
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Bigboba"

Bigboba là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-26773.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 10.06.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần Thịnh Thế Vinh Hoa.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần Thịnh Thế Vinh Hoa là chủ sở hữu của nhãn hiệu Bigboba theo thông tin nhãn hiệu đã công bố. Doanh nghiệp đặt trụ sở tại 38 Trịnh Đình Trọng, phường Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh, một khu vực có hoạt động thương mại sôi động, thuận lợi cho việc phát triển, phân phối và quảng bá sản phẩm trên thị trường. Với mô hình công ty cổ phần, chủ sở hữu thường có định hướng mở rộng quy mô kinh doanh, xây dựng hình ảnh thương hiệu dài hạn và phát triển hệ thống sản phẩm theo hướng chuyên nghiệp.

Trong thực tế tra cứu nhãn hiệu, các doanh nghiệp hoạt động theo mô hình này thường chú trọng bảo hộ dấu hiệu nhận diện để củng cố uy tín, tránh bị sao chép và tạo lợi thế cạnh tranh khi mở rộng sang nhiều nhóm hàng hóa. Tên nhãn hiệu Bigboba cũng gợi liên tưởng đến lĩnh vực đồ uống, thực phẩm hoặc sản phẩm tiêu dùng nhanh, cho thấy khả năng chủ đơn đang xây dựng một thương hiệu có tính thương mại cao, dễ ghi nhớ và dễ nhận diện trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Bigboba

Các yếu tố được bảo hộ:

Bigboba là nhãn hiệu có hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ không chỉ phụ thuộc vào phần chữ mà còn bao gồm cả yếu tố hình thức thể hiện đi kèm trong mẫu nhãn. Nói cách khác, khi xem xét tình trạng nhãn hiệu và khả năng được bảo hộ, cơ quan có thẩm quyền sẽ đánh giá tổng thể dấu hiệu gồm tên gọi, bố cục, màu sắc, hình ảnh và cách trình bày trong mẫu đăng ký.

Vì không có yếu tố loại trừ, toàn bộ dấu hiệu thể hiện trong mẫu nhãn hiệu sẽ được xem xét bảo hộ theo đúng cấu trúc đã nộp. Điều này có nghĩa là phạm vi bảo hộ tập trung vào dấu hiệu Bigboba ở dạng trình bày đã đăng ký, không tách rời từng thành phần riêng lẻ nếu chúng không mang tính độc lập đặc biệt. Khi so sánh với các nhãn hiệu khác, thường sẽ xét mức độ tương tự về phát âm, ý nghĩa và cách thể hiện hình ảnh để xác định khả năng gây nhầm lẫn. Vì vậy, nếu có dấu hiệu khác sử dụng tên gần giống hoặc bố cục tương tự, cần tiến hành tra cứu nhãn hiệu kỹ hơn để đánh giá rủi ro xung đột.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Bigboba"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 30, 31, 32

Nhóm sản phẩm, dịch vụ được bảo hộ là phạm vi hàng hóa mà nhãn hiệu được dùng để nhận diện trên thị trường. Với đơn này, nhãn hiệu Bigboba được đăng ký cho nhiều nhóm hàng hóa thực phẩm và đồ uống, cho thấy định hướng khai thác thương mại khá rộng.

Nhóm 29 gồm thịt; cá (không còn sống); rau, củ, quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; trứng, sữa. Đây là nhóm thực phẩm chế biến hoặc bảo quản, thường gắn với sản phẩm ăn liền, nguyên liệu thực phẩm và hàng tiêu dùng thiết yếu.

Nhóm 30 gồm cà phê; chè (trà); đồ uống từ cà phê; đồ uống từ chè (trà); ngũ cốc đã chế biến; gia vị. Đây là nhóm rất phù hợp với các thương hiệu kinh doanh đồ uống, chuỗi cửa hàng, sản phẩm pha chế hoặc thực phẩm tiện lợi.

Nhóm 31 gồm hạt giống ngũ cốc; hoa quả tươi; hạt ngũ cốc chưa chế biến; yến mạch; hạt giống thực vật. Nhóm này thường liên quan đến nông sản, nguyên liệu đầu vào hoặc sản phẩm tươi sống, cho thấy phạm vi bảo hộ không chỉ ở thành phẩm mà còn có thể mở rộng sang nguồn nguyên liệu.

Nhóm 32 gồm nước khoáng, đồ uống không cồn, nước ép trái cây và nước sinh tố. Đây là nhóm thể hiện rõ nhất khả năng nhãn hiệu sẽ được sử dụng trong lĩnh vực đồ uống giải khát, đặc biệt là các sản phẩm đóng chai, đóng lon hoặc đồ uống pha chế phục vụ tiêu dùng nhanh.

Từ cơ cấu nhóm hàng hóa này có thể nhận định chủ đơn nhiều khả năng sẽ sử dụng nhãn hiệu Bigboba trong lĩnh vực thực phẩm, đồ uống và sản phẩm tiêu dùng liên quan. Nếu thương hiệu đang được phát triển theo hướng quán đồ uống, chuỗi cửa hàng hoặc sản phẩm đóng gói, việc đăng ký nhiều nhóm như trên là cách hữu ích để tăng độ phủ bảo hộ và hỗ trợ tra cứu nhãn hiệu khi mở rộng kinh doanh sau này.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Bigboba" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.