Đơn đăng ký nhãn hiệu "BICVNTRUSS" số 4-2026-02356 của Công ty cổ phần BIC Group
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "BICVNTRUSS" số 4-2026-02356 của Công ty cổ phần BIC Group

Đang giải quyết
4-2026-02356
16.01.2026
Công ty cổ phần BIC Group
1/4B đường Linh Đông, khu phố 80, phường Hiệp Bình, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
6, 19 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: -
16.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "BICVNTRUSS"

BICVNTRUSS là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-02356.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 16.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần BIC Group.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu BICVNTRUSS được đăng ký bởi Công ty cổ phần BIC Group, đơn vị hoạt động đa ngành với vai trò nổi bật trong lĩnh vực bảo hiểm và dịch vụ tài chính tại Việt Nam. Được hình thành từ mạng lưới kinh doanh rộng khắp cả nước, BIC Group nổi tiếng nhờ các sản phẩm bảo hiểm nhân thọ, phi nhân thọ và dịch vụ liên quan tới quản lý rủi ro. Việc mở rộng vào các lĩnh vực hỗ trợ xây dựng, công trình dân dụng và kỹ thuật cũng phản ánh nỗ lực đa dạng hóa dịch vụ để phục vụ nhu cầu ngày càng phát triển của thị trường.

Công ty đặt trụ sở tại 1/4B đường Linh Đông, khu phố 80, phường Hiệp Bình, thành phố Hồ Chí Minh – một địa chỉ nằm trong khu vực kinh tế năng động, gần nhiều khu công nghiệp và đô thị lớn. BIC Group được đánh giá là thương hiệu có uy tín nhờ khả năng đảm bảo tài chính, sự minh bạch trong giao dịch và cam kết bảo vệ lợi ích khách hàng. Những đặc điểm đó tạo tiền đề vững chắc để triển khai nhãn hiệu BICVNTRUSS trong các hoạt động có tính xây dựng kỹ thuật cao.

Trên thực tế, chủ sở hữu của nhãn hiệu thường xuyên công bố các thông tin về sản phẩm/dịch vụ mới trên các kênh chính thức để khách hàng và đối tác nắm bắt. Khi thực hiện tra cứu nhãn hiệu liên quan, các bên có thể thấy BICVNTRUSS phản ánh định hướng chiến lược của doanh nghiệp trong việc tham gia vào chuỗi cung ứng vật liệu và cấu kiện – điều này giúp tạo dựng sự tin tưởng cho các đối tác xây dựng và đầu tư cơ sở hạ tầng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu BICVNTRUSS

Các yếu tố được bảo hộ:

Đăng ký nhãn hiệu BICVNTRUSS là đơn đăng ký không chứa hình ảnh, do đó phạm vi bảo hộ tập trung hoàn toàn vào yếu tố chữ cái và cách trình bày tên nhãn hiệu. Nhờ việc đăng ký theo tên riêng biệt, thương hiệu được bảo vệ với khả năng phân biệt các sản phẩm và dịch vụ liên quan khỏi những dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm. Sự đơn giản trong thiết kế chữ viết giúp nhãn hiệu dễ nhận diện và tương thích với nhiều dạng vật liệu, bao bì hoặc công trường mà doanh nghiệp hướng tới.

Do không có yếu tố loại trừ đặc biệt, nhãn hiệu được bảo hộ rộng rãi trong phạm vi các nhóm sản phẩm được đăng ký kèm theo đơn. Trong quá trình tra cứu nhãn hiệu, các nhà đầu tư và đối tác có thể xem xét tình trạng nhãn hiệu để đánh giá mức độ khả dụng cũng như các quyền ưu tiên đi cùng với tên BICVNTRUSS. Nhờ đó, sự kết hợp giữa tên thương hiệu và các mô tả rõ ràng về phạm vi bảo hộ giúp làm rõ quyền đăng ký trong ngành kỹ thuật.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "BICVNTRUSS"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

6, 19

Nhóm 6 và nhóm 19 được đề cập trong đơn đăng ký là các hạng mục liên quan trực tiếp đến vật liệu và cấu kiện xây dựng. Nhóm 6 bao gồm kim loại thường và hợp kim, vật liệu xây dựng bằng kim loại, cấu kiện vận chuyển được bằng kim loại, các loại ống và cáp bằng kim loại, két sắt cũng như phụ kiện kim loại nhỏ. Trong khi đó, nhóm 19 tập trung vào vật liệu xây dựng phi kim loại, ống cứng không dẫn điện, asphan cùng các công trình, cấu kiện phi kim loại. Nhãn hiệu BICVNTRUSS vì thế được dự đoán sử dụng trong hoạt động cung ứng vật tư xây dựng và chế tạo phần kết cấu cho công trình, đặc biệt là trong các dự án cần sự phối hợp giữa vật liệu kim loại và vật liệu phi kim loại.

Việc một doanh nghiệp nhiều kinh nghiệm như BIC Group đăng ký nhãn hiệu cho nhóm sản phẩm này cho thấy mục tiêu gia tăng sự nhận diện thương mại khi mở rộng hệ sinh thái dịch vụ kỹ thuật. Các bên liên quan có thể dựa trên thông tin nhãn hiệu để qua đó xác định phạm vi sử dụng, cũng như nhận diện các cơ hội hợp tác trong khuôn khổ an toàn và tuân thủ tiêu chuẩn ngành xây dựng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "BICVNTRUSS" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.