Đơn đăng ký nhãn hiệu "beige" số 4-2024-41518 của Huang Chengfang
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "beige" số 4-2024-41518 của Huang Chengfang

Đang giải quyết
4-2024-41518
30.08.2024
Huang Chengfang
Room 406, No. 762, Lianqian East Road, Siming District, Xiamen, Fujian, China
Nhãn hiệu/ Thông thường
12, 20 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trí Việt và Cộng sự
01 Trần Quý Kiên, phường Dịch Vọng, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
26.02.07 (7)
n/a
n/a
A: 119565 - 25.04.2025
30.08.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "beige"

beige là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-41518.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 30.08.2024 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Huang Chengfang.

Giới thiệu về chủ sở hữu

beige là nhãn hiệu thuộc chủ sở hữu Huang Chengfang, có địa chỉ tại Siming District, Xiamen, Fujian, Trung Quốc. Từ thông tin nhãn hiệu và danh mục hàng hóa được đăng ký, có thể thấy chủ đơn nhiều khả năng hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh và phân phối các sản phẩm liên quan đến phương tiện di chuyển, thiết bị an toàn cho ô tô, cùng một số sản phẩm chăm sóc trẻ em và hỗ trợ di chuyển cá nhân. Đây là nhóm hàng hóa đòi hỏi tiêu chuẩn an toàn và tính ứng dụng cao, vì vậy thông tin nhãn hiệu liên quan trực tiếp đến uy tín thương mại của chủ sở hữu. Trong quá trình tra cứu nhãn hiệu, các dữ liệu như chủ thể nộp đơn, nhóm hàng hóa và tình trạng nhãn hiệu là cơ sở quan trọng để đánh giá phạm vi bảo hộ và khả năng khai thác thương mại của dấu hiệu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu beige

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu beigenhãn hiệu có hình ảnh, nên quyền bảo hộ không chỉ xem xét phần chữ mà còn bao gồm cả cách thể hiện tổng thể của dấu hiệu trong mẫu nộp đơn. Nếu trong mẫu không có yếu tố loại trừ, thì toàn bộ dấu hiệu được thể hiện trong thông tin nhãn hiệu sẽ là căn cứ xác định phạm vi bảo hộ. Nói cách khác, đối tượng được bảo hộ là dấu hiệu beige dưới dạng trình bày đã đăng ký, thay vì chỉ riêng một từ đơn lẻ theo nghĩa chung. Khi đánh giá tình trạng nhãn hiệu hoặc so sánh với nhãn hiệu khác, cần xem xét sự tương tự về tổng thể hình thức thể hiện, phát âm và cảm nhận chung của dấu hiệu đã đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "beige"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

12, 20

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là danh mục hàng hóa mà nhãn hiệu được dùng cho, và chỉ trong các nhóm đó thì quyền đối với nhãn hiệu mới phát huy hiệu lực. Với đơn này, nhóm 12 gồm ghế bảo hiểm cho trẻ em trong xe cộ, túi khí thiết bị an toàn cho ô tô, xe cộ chạy điện, xe đạp ba bánh, xe đạp, xe đẩy bằng tay; còn nhóm 20 gồm khung tập đi cho trẻ em và nôi xách tay dùng cho trẻ sơ sinh. Có thể nhận định chủ đơn hướng tới lĩnh vực phương tiện di chuyển cá nhân, thiết bị an toàn giao thông và sản phẩm chăm sóc trẻ em. Điều này cho thấy nhãn hiệu nhiều khả năng sẽ được sử dụng cho các dòng sản phẩm phục vụ vận chuyển, bảo vệ an toàn và hỗ trợ chăm sóc trẻ nhỏ. Khi xem xét thông tin nhãn hiệu, việc hiểu đúng nhóm hàng hóa là rất quan trọng để xác định phạm vi sử dụng hợp pháp và giá trị thương mại của dấu hiệu.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "beige" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.