Đơn đăng ký nhãn hiệu "BÁNH ĐA VỪNG ĐEN VIỆT LÝ" số 4-2024-19208 của Hộ kinh doanh bánh đa Việt Lý
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "BÁNH ĐA VỪNG ĐEN VIỆT LÝ" số 4-2024-19208 của Hộ kinh doanh bánh đa Việt Lý

Từ chối
4-2024-19208
06.05.2024
Hộ kinh doanh bánh đa Việt Lý
Xóm Trường Lân, xã Nghi Trường, huyện Nghi Lộc, tỉnh Nghệ An
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "BÁNH ĐA VỪNG ĐEN", hình bông lúa.
Nhãn hiệu/ Thông thường
30 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Vàng, xanh dương, đen, trắng.
01.01.05 (7),01.01.10 (7),05.07.03 (7),26.04.02 (7),26.04.18 (7)
n/a
n/a
A: 94119 - 25.10.2024
06.05.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "BÁNH ĐA VỪNG ĐEN VIỆT LÝ"

BÁNH ĐA VỪNG ĐEN VIỆT LÝ là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-19208.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 06.05.2024 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Hộ kinh doanh bánh đa Việt Lý.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Hộ kinh doanh bánh đa Việt Lý là đơn vị sản xuất và kinh doanh bánh đa truyền thống tại tỉnh Nghệ An, cụ thể tại Xóm Trường Lân, xã Nghi Trường, huyện Nghi Lộc. Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bánh đa, doanh nghiệp đã xây dựng được uy tín vững chắc trong cộng đồng địa phương nhờ chất lượng sản phẩm ổn định, hương vị đặc trưng và quy trình sản xuất tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Bánh đa Việt Lý được người dân trong khu vực và các tỉnh lân cận biết đến như một thương hiệu tiêu biểu của ẩm thực miền Trung, thường xuất hiện trong các hội chợ ẩm thực, chương trình quảng bá du lịch địa phương và các kênh bán lẻ truyền thống. Nhờ sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và bí quyết gia truyền, doanh nghiệp không chỉ duy trì được hương vị truyền thống mà còn phát triển các dòng sản phẩm mới, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu BÁNH ĐA VỪNG ĐEN VIỆT LÝ

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu BÁNH ĐA VỪNG ĐEN VIỆT LÝ được đăng ký là nhãn hiệu có hình ảnh, nghĩa là toàn bộ dấu hiệu gồm cả phần chữ và phần hình ảnh (hình bông lúa) được bảo hộ đồng thời. Theo quy định, chỉ toàn bộ nhãn hiệu được bảo hộ, không bảo hộ riêng lẻ các thành phần như "BÁNH ĐA VỪNG ĐEN" hay hình bông lúa. Do đó, bất kỳ ai sử dụng một phần của dấu hiệu này mà không sao chép toàn bộ thiết kế sẽ không vi phạm quyền sở hữu trí tuệ, nhưng việc sao chép toàn bộ nhãn hiệu sẽ bị xem là vi phạm. Trạng thái hiện tại của đơn là đang giải quyết, người nộp đơn có thể tra cứu nhãn hiệu qua hệ thống công cộng của Cục sở hữu trí tuệ để kiểm tra tiến trình và tình trạng nhãn hiệu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "BÁNH ĐA VỪNG ĐEN VIỆT LÝ"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30

Nhãn hiệu này được đăng ký trong Nhóm 30bánh đa. Nhóm 30 bao gồm các loại bánh đa, bánh đa chiên, bánh đa nướng và các sản phẩm phụ từ bánh đa. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu và danh mục sản phẩm đã đăng ký, có thể dự đoán rằng Hộ kinh doanh bánh đa Việt Lý sẽ tiếp tục sử dụng nhãn hiệu này để quảng bá và bảo vệ các sản phẩm bánh đa truyền thống, đồng thời mở rộng sang các dạng bánh đa chế biến mới như bánh đa vị tôm, bánh đa vị thịt, hoặc các sản phẩm bánh đa đóng gói để phân phối rộng rãi hơn. Việc bảo hộ nhãn hiệu trong nhóm 30 giúp doanh nghiệp ngăn chặn việc sử dụng trái phép, bảo vệ thương hiệu và duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.