Đơn đăng ký nhãn hiệu "B" số 4-2023-46399 của Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Hường
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "B" số 4-2023-46399 của Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Hường

Từ chối
4-2023-46399
13.10.2023
Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Hường
Xóm Bảo Biên, xã Bảo Linh, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "B", hình lá chè.
Nhãn hiệu/ Thông thường
30 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
05.03.13 (7),05.03.15 (7),06.01.02 (7),26.01.01 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/061204 - 25.04.2024
13.10.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "B"

B là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-46399.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 13.10.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Hường.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Hường là chủ sở hữu của nhãn hiệu trong hồ sơ này, có địa chỉ tại xóm Bảo Biên, xã Bảo Linh, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên. Đây là khu vực có điều kiện tự nhiên phù hợp với cây chè, thuộc địa bàn nổi tiếng của tỉnh Thái Nguyên – địa phương lâu nay được biết đến rộng rãi với ngành chè và các sản phẩm trà chất lượng cao.

Với hình thức hộ kinh doanh, chủ sở hữu thường là đơn vị hoạt động quy mô vừa và nhỏ, linh hoạt trong sản xuất, kinh doanh và phân phối hàng hóa. Dựa trên thông tin nhãn hiệu, có thể thấy hoạt động kinh doanh của chủ đơn nhiều khả năng gắn với lĩnh vực chế biến, tiêu thụ hoặc xây dựng thương hiệu cho sản phẩm chè. Trong bối cảnh Thái Nguyên là vùng có danh tiếng mạnh về trà, thông tin nhãn hiệu này cho thấy chủ sở hữu đang khai thác lợi thế địa phương để tạo dựng nhận diện riêng trên thị trường.

Việc tra cứu nhãn hiệu và theo dõi tình trạng nhãn hiệu là đặc biệt cần thiết đối với các chủ thể kinh doanh nông sản, nhất là khi sản phẩm mang tính đặc trưng vùng miền như chè. Điều này giúp bảo vệ uy tín hàng hóa, hạn chế nguy cơ bị sao chép và hỗ trợ phát triển thương hiệu lâu dài.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu B

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu “B”nhãn hiệu có hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ không chỉ xét riêng phần chữ mà còn xét tổng thể toàn bộ dấu hiệu thể hiện trên mẫu. Theo yếu tố loại trừ đã nêu, nhãn hiệu được bảo hộ tổng thểkhông bảo hộ riêng “B”, hình lá chè. Điều này có nghĩa là quyền bảo hộ chỉ phát sinh đối với cách thể hiện tổng hợp của nhãn hiệu trong mẫu đã nộp, chứ không tạo độc quyền riêng cho chữ cái “B” hay biểu tượng lá chè nếu các yếu tố này được sử dụng độc lập.

Với cách hiểu này, khi đánh giá khả năng tương tự gây nhầm lẫn trong các hồ sơ liên quan, cần xem xét tổng thể dấu hiệu, bố cục, màu sắc, kiểu thể hiện và cảm nhận chung của người tiêu dùng, thay vì chỉ nhìn vào một thành phần đơn lẻ. Đây là nội dung rất quan trọng khi xem xét thông tin nhãn hiệu, vì phạm vi bảo hộ hẹp hay rộng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sử dụng, khai thác và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "B"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30

Nhóm 30 là nhóm sản phẩm thực phẩm, trong đó có chè (trà). Đây là nhóm hàng hóa phù hợp với các sản phẩm dùng để pha uống, tiêu dùng hằng ngày hoặc làm quà tặng, đặc biệt phổ biến trong ngành nông sản chế biến. Việc đăng ký nhóm này cho thấy nhãn hiệu được định hướng sử dụng cho sản phẩm trà, có thể là trà nguyên liệu, trà khô, trà đóng gói hoặc các dòng chè mang dấu ấn địa phương.

Dựa trên chủ sở hữu là hộ kinh doanh tại Thái Nguyên, có thể phỏng đoán nhãn hiệu này sẽ được dùng trong hoạt động sản xuất, chế biến hoặc phân phối chè mang thương hiệu riêng. Với đặc thù thị trường trà, việc đăng ký bảo hộ nhóm sản phẩm phù hợp giúp củng cố nhận diện, tăng độ tin cậy với người mua và hỗ trợ tốt hơn cho việc xây dựng thương hiệu trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.