Đơn đăng ký nhãn hiệu "B BTMC 1989 Bảo Tín Minh Châu Uy Tín - Sáng Tạo - Cảm Xúc" số 4-2020-08259 của Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "B BTMC 1989 Bảo Tín Minh Châu Uy Tín - Sáng Tạo - Cảm Xúc" số 4-2020-08259 của Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu

Từ chối
4-2020-08259
12.03.2020
Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu
Số 29 phố Trần Nhân Tông, phường Bùi Thị Xuân, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Bảo Tín", "Uy Tín - Sáng Tạo - Cảm Xúc", "B", "1989", hình viên kim cương, hình cành nguyệt quế.
Nhãn hiệu/ Thông thường
14, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đỏ, vàng, trắng.
05.07.03 (7),17.02.02 (7),26.04.01 (7),26.04.18 (7)
n/a
n/a
A: 386A - 25.05.2020
12.03.2020 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
20.04.2020 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "B BTMC 1989 Bảo Tín Minh Châu Uy Tín - Sáng Tạo - Cảm Xúc"

B BTMC 1989 Bảo Tín Minh Châu Uy Tín - Sáng Tạo - Cảm Xúc là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-08259.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 12.03.2020 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu là chủ sở hữu của nhãn hiệu này, đặt trụ sở tại số 29 phố Trần Nhân Tông, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội – khu vực được biết đến là một trong những trung tâm kinh doanh vàng bạc, đá quý và trang sức lớn tại Việt Nam. Thương hiệu Bảo Tín Minh Châu từ lâu đã gắn với lĩnh vực kinh doanh vàng, trang sức, đá quý và các sản phẩm kim hoàn cao cấp, đồng thời được nhiều người tiêu dùng nhận diện nhờ uy tín trên thị trường, hệ thống cửa hàng tại Hà Nội và định vị theo hướng chất lượng, tinh xảo, chú trọng giá trị thẩm mỹ.

Với kinh nghiệm hoạt động lâu năm trong ngành, chủ sở hữu được xem là một trong những đơn vị nổi bật trong mảng trang sức truyền thống lẫn hiện đại. Vì vậy, khi tra cứu nhãn hiệu hoặc xem thông tin nhãn hiệu, có thể thấy dấu hiệu này thường gắn với hình ảnh doanh nghiệp có quy mô, có thương hiệu nhận diện rõ ràng và tập trung mạnh vào sản phẩm kim hoàn, đá quý.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu B BTMC 1989 Bảo Tín Minh Châu Uy Tín - Sáng Tạo - Cảm Xúc

Các yếu tố được bảo hộ:

Đây là nhãn hiệu có hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ không chỉ phụ thuộc vào phần chữ mà còn bao gồm cả bố cục tổng thể, cách trình bày và các yếu tố tạo nên dấu hiệu nhận diện chung. Tuy nhiên, theo yếu tố loại trừ, nhãn hiệu chỉ được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng từng thành phần như “Bảo Tín”, “Uy Tín - Sáng Tạo - Cảm Xúc”, “B”, “1989”, hình viên kim cương và hình cành nguyệt quế.

Điều đó có nghĩa là khi xem xét tình trạng nhãn hiệu hoặc đối chiếu trong quá trình tra cứu nhãn hiệu, cần đánh giá sự tương tự trên toàn bộ dấu hiệu, chứ không được tách riêng các yếu tố nêu trên để khẳng định quyền độc quyền. Phạm vi bảo hộ chủ yếu nằm ở sự kết hợp giữa phần chữ, phần hình và cách thể hiện tổng thể của nhãn hiệu này.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "B BTMC 1989 Bảo Tín Minh Châu Uy Tín - Sáng Tạo - Cảm Xúc"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

14, 35

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là các nhóm hàng hóa, dịch vụ mà nhãn hiệu được dùng để nhận diện trên thị trường. Với nhãn hiệu này, có 2 nhóm chính.

Nhóm 14 gồm đồ trang sức, đồ kim hoàn, đá quý, nhẫn, dây chuyền và vòng đeo tay. Đây là nhóm cốt lõi, cho thấy nhãn hiệu được gắn trực tiếp với lĩnh vực chế tác và kinh doanh sản phẩm trang sức.

Nhóm 35 gồm dịch vụ mua bán đồ trang sức, đồ kim hoàn, đá quý, nhẫn, dây chuyền và vòng đeo tay. Nhóm này phản ánh hoạt động thương mại, phân phối, bán lẻ hoặc bán buôn các sản phẩm kim hoàn.

Từ các nhóm hàng hóa/dịch vụ nêu trên, có thể nhận định nhãn hiệu này nhiều khả năng sẽ được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực kinh doanh trang sức, đá quý và các hoạt động thương mại liên quan. Đây là thông tin quan trọng khi xem xét tình trạng nhãn hiệu, đối chiếu phạm vi sử dụng và đánh giá mức độ bảo hộ trong thực tế.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.