Đơn đăng ký nhãn hiệu "ATV TRANSPORT" số 4-2023-57759 của Công ty TNHH vận tải An Toàn Việt
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ATV TRANSPORT" số 4-2023-57759 của Công ty TNHH vận tải An Toàn Việt

Từ chối
4-2023-57759
14.12.2023
Công ty TNHH vận tải An Toàn Việt
682 Bình Hữu 1, xã Đức Hòa Thượng, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An
Nhãn hiệu/ Thông thường
39 (1 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Không có
Combined
Đỏ, vàng, cam, đen.
18.01.09 (7),26.01.01 (7)
n/a
n/a
A: 75684 - 25.06.2024
14.12.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "ATV TRANSPORT"

ATV TRANSPORT là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-57759.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 14.12.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH vận tải An Toàn Việt.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH vận tải An Toàn Việt là chủ sở hữu của nhãn hiệu ATV TRANSPORT, có địa chỉ tại huyện Đức Hòa, tỉnh Long An. Với tên gọi gắn trực tiếp với lĩnh vực vận tải, doanh nghiệp này cho thấy định hướng hoạt động rõ ràng trong ngành logistics, vận chuyển hàng hóa và dịch vụ hỗ trợ vận tải. Đây là nhóm ngành có vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng, đặc biệt tại khu vực công nghiệp phát triển mạnh như Long An, nơi tập trung nhiều kho bãi, nhà máy và nhu cầu luân chuyển hàng hóa lớn.

Trên thực tế, thông tin nhãn hiệu cho thấy chủ đơn nhiều khả năng đang hoạt động hoặc có kế hoạch mở rộng trong mảng vận tải đa phương thức, bao gồm đường bộ, đường sắt, đường sông và đường biển. Việc lựa chọn tên ATV TRANSPORT cũng tạo cảm giác chuyên nghiệp, dễ nhận diện và phù hợp với một doanh nghiệp cung cấp dịch vụ vận tải quy mô bài bản. Điều này giúp tăng độ tin cậy khi tra cứu nhãn hiệu hoặc xem xét tình trạng nhãn hiệu trong thực tế kinh doanh.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu ATV TRANSPORT

Các yếu tố được bảo hộ:

ATV TRANSPORT là nhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ được xác định trên tổng thể dấu hiệu thể hiện trong đơn đăng ký, bao gồm phần chữ “ATV TRANSPORT” và phần hình ảnh đi kèm nếu có trong mẫu nhãn hiệu. Do hồ sơ không ghi nhận yếu tố loại trừ, nên về nguyên tắc, toàn bộ dấu hiệu được trình bày trong mẫu sẽ là đối tượng được xem xét bảo hộ, miễn là đáp ứng điều kiện pháp luật về khả năng phân biệt.

Trong thực tế, khi đánh giá thông tin nhãn hiệu, phần được bảo hộ không chỉ nằm ở từng chữ riêng lẻ mà là tổng thể cách trình bày của nhãn hiệu. Vì vậy, các dấu hiệu khác chỉ giống một phần nhưng tạo ấn tượng tổng thể khác biệt vẫn có thể không bị coi là xung đột trực tiếp. Ngược lại, dấu hiệu sử dụng tên tương tự trong cùng lĩnh vực vận tải, với bố cục, màu sắc hoặc hình ảnh dễ gây nhầm lẫn, có thể ảnh hưởng đến khả năng bảo hộ của nhãn hiệu này.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "ATV TRANSPORT"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

39

Nhóm 39 là nhóm dịch vụ liên quan đến vận tải và logistics. Theo thông tin nhãn hiệu đã cung cấp, nhóm này bao gồm: vận tải bằng ô tô, chuyên chở bằng xe tải, vận tải bằng đường sắt, dịch vụ giao hàng, dịch vụ kho hàng hóa, cho thuê bãi đỗ xe, vận chuyển hành khách, vận tải đường sông, vận tải hàng hóa bằng đường thủy, cho thuê xe cộ, vận tải, vận tải bằng tàu thuyền, vận chuyển hàng hóa, vận tải đường biển và các dịch vụ tương tự thuộc lĩnh vực vận chuyển.

Từ danh mục này có thể suy đoán chủ đơn nhiều khả năng sẽ sử dụng nhãn hiệu ATV TRANSPORT cho hoạt động vận tải hàng hóa, giao nhận, kho bãi hoặc dịch vụ logistics tổng hợp. Đây là hướng khai thác phù hợp với tên gọi của doanh nghiệp và cũng phản ánh khá rõ phạm vi kinh doanh mà nhãn hiệu dự kiến gắn liền. Khi tra cứu nhãn hiệu, việc xác định đúng nhóm 39 rất quan trọng vì nó cho biết phạm vi bảo hộ gắn với các dịch vụ vận chuyển, chứ không tự động mở rộng sang lĩnh vực khác ngoài nhóm này.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.