Đơn đăng ký nhãn hiệu "ATS WATER TECHNOLOGY" số 4-2020-26152 của Công ty TNHH công nghệ nước ATS
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ATS WATER TECHNOLOGY" số 4-2020-26152 của Công ty TNHH công nghệ nước ATS

Từ chối
4-2020-26152
07.07.2020
Công ty TNHH công nghệ nước ATS
54/18 Bùi Quang Là, phường 12, quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
11 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đỏ, trắng, xanh.
26.01.01 (7),26.01.10 (7),26.03.01 (7),26.03.02 (7)
n/a
n/a
A: 390A - 25.09.2020
07.07.2020 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "ATS WATER TECHNOLOGY"

ATS WATER TECHNOLOGY là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-26152.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 07.07.2020 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH công nghệ nước ATS.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH Công nghệ Nước ATS là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ xử lý và cung cấp nước sạch tại Việt Nam. Được thành lập và đăng ký trụ sở tại số 54/18 Bùi Quang Lã, phường 12, quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh, công ty chuyên thiết kế, lắp đặt và bảo trì các hệ thống xử lý nước công nghiệp và dân dụng. Với hơn một thập kỷ kinh nghiệm, ATS đã xây dựng được danh tiếng vững chắc trong ngành nhờ cung cấp các giải pháp công nghệ tiên tiến như lọc RO, UF, EDI và công nghệ nano, đáp ứng nhu cầu của các nhà máy, tòa nhà cao tầng và các dự án hạ tầng lớn. Thông tin nhãn hiệu của công ty được ghi nhận trong Cơ quan Sở hữu Trí tuệ, giúp khách hàng và đối tác dễ dàng tra cứu nhãn hiệu, xác thực tính hợp pháp và uy tín của doanh nghiệp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu ATS WATER TECHNOLOGY

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu ATS WATER TECHNOLOGY được đăng ký dưới dạng có hình ảnh, nghĩa là bảo hộ không chỉ áp dụng cho phần chữ mà còn cho toàn bộ thiết kế đồ họa đi kèm. Khi xét đến yếu tố loại trừ, hồ sơ không ghi nhận bất kỳ yếu tố nào, do đó toàn bộ dấu hiệu – bao gồm cả chữ và hình ảnh – được bảo hộ một cách toàn diện. Điều này ngăn ngừa việc bên thứ ba sử dụng một phần hoặc toàn bộ nhãn hiệu trong cùng lĩnh vực mà không có sự cho phép, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của chủ sở hữu một cách chặt chẽ. Trạng thái nhãn hiệu hiện tại là từ chối, do đó người nộp đơn cần xem xét lý do từ chối và thực hiện các bước kháng cáo hoặc sửa đổi để đạt được đăng ký thành công.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "ATS WATER TECHNOLOGY"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

11

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ thuộc Nhóm 11 của hệ thống phân loại quốc tế, bao gồm các hệ thống xử lý nước như RO (Reverse Osmosis), UF (Ultrafiltration), EDI (Electrodeionization) và công nghệ nano. Nhóm 11 thường bao quát các thiết bị, máy móc và dịch vụ liên quan đến việc lọc, tinh chế, khử ion và cải thiện chất lượng nước cho mục đích công nghiệp, thương mại và sinh hoạt. Dựa trên thông tin nhãn hiệu và lĩnh vực hoạt động của Công ty TNHH Công nghệ Nước ATS, có thể dự đoán rằng nhãn hiệu ATS WATER TECHNOLOGY sẽ được sử dụng để tiếp thị và cung cấp các giải pháp xử lý nước tiên tiến, bao gồm thiết kế, lắp đặt, bảo trì và tư vấn kỹ thuật cho khách hàng trong các ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, điện tử và các dự án hạ tầng đô thị. Người quan tâm có thể tra cứu nhãn hiệu để kiểm tra tình trạng và phạm vi bảo hộ hiện tại.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.