Đơn đăng ký nhãn hiệu "ATK" số 4-2024-00146 của Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Việt Anh Thái Nguyên
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ATK" số 4-2024-00146 của Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Việt Anh Thái Nguyên

Từ chối
4-2024-00146
02.01.2024
Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Việt Anh Thái Nguyên
Xóm Khâu Giang, xã Bản Ngoại, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên
Nhãn hiệu/ Thông thường
32 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 91405 - 25.10.2024
02.01.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "ATK"

ATK là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-00146.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 02.01.2024 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Việt Anh Thái Nguyên.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Việt Anh Thái Nguyên là doanh nghiệp có trụ sở tại Xóm Khâu Giang, xã Bản Ngoại, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên. Với định hướng phát triển bền vững trong lĩnh vực sản xuất và thương mại, công ty tập trung vào các ngành hàng tiêu dùng thiết yếu, đặc biệt là trong lĩnh vực thực phẩm và đồ uống. Với lợi thế về vị trí địa lý tại Thái Nguyên – một tỉnh có nền nông nghiệp phát triển, đặc biệt là về chè và các loại trái cây nhiệt đới, doanh nghiệp này có thể khai thác hiệu quả nguồn nguyên liệu địa phương để sản xuất các sản phẩm chất lượng cao. Danh tiếng của công ty được xây dựng dựa trên cam kết về an toàn thực phẩm, quy trình sản xuất hiện đại và khả năng đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng trong nước.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu ATK

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu ATK thuộc loại không chứa hình ảnh, tức là là dấu hiệu chỉ bao gồm chữ cái, không có yếu tố đồ họa, biểu tượng hay hình vẽ đi kèm. Điều này có nghĩa phạm vi bảo hộ tập trung vào chính dãy ký tự “ATK” dưới dạng chữ viết, bất kể font chữ, cỡ chữ hay màu sắc sử dụng. Vì không có yếu tố loại trừ nào được khai báo, toàn bộ dãy ký tự “ATK” được bảo hộ như một dấu hiệu nhận biết độc lập. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nếu “ATK” là từ viết tắt phổ biến trong ngành (ví dụ: từ tiếng Anh), khả năng bảo hộ có thể bị hạn chế ở mức độ nhất định, trừ khi chủ sở hữu chứng minh được dấu hiệu này đã được sử dụng và trở nên độc quyền trong thực tiễn kinh doanh.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "ATK"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

32

Nhãn hiệu được đăng ký cho các sản phẩm thuộc Nhóm 32 theo Thỏa ước Locarno, bao gồm: bia; nước giải khát có ga và không ga; nước uống đóng chai; bia (được làm từ trái cây lên men); nước hoa quả. Đây là nhóm sản phẩm liên quan đến đồ uống, đặc biệt là các loại nước uống không cồn hoặc có cồn nhẹ, phục vụ nhu cầu tiêu dùng hằng ngày. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu – một doanh nghiệp có hoạt động sản xuất và thương mại tại Thái Nguyên, có thể dự đoán rằng nhãn hiệu ATK sẽ được sử dụng chủ yếu cho các sản phẩm nước uống từ nguyên liệu địa phương như nước hoa quả, bia trái cây hoặc nước giải khát đóng chai. Việc lựa chọn Nhóm 32 phản ánh xu hướng tiêu dùng hiện đại, khi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm đồ uống an toàn, rõ nguồn gốc và có lợi cho sức khỏe.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.