Đơn đăng ký nhãn hiệu "ASE" số 4-2023-39913 của Công ty TNHH thiết bị điện AS
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ASE" số 4-2023-39913 của Công ty TNHH thiết bị điện AS

Từ chối
4-2023-39913
07.09.2023
Công ty TNHH thiết bị điện AS
37/4 Đỗ Công Tưởng, phường Tân Quý, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
9, 11 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 62414 - 25.04.2024
07.09.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "ASE"

ASE là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-39913.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 07.09.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH thiết bị điện AS.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH thiết bị điện AS là chủ sở hữu của nhãn hiệu ASE, có trụ sở tại quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh. Với tên gọi thể hiện rõ lĩnh vực hoạt động, doanh nghiệp này nhiều khả năng tập trung vào sản xuất, phân phối hoặc kinh doanh các thiết bị điện, điện tử phục vụ cả nhu cầu dân dụng và công nghiệp. Đây là nhóm ngành có tính kỹ thuật cao, đòi hỏi sản phẩm ổn định, an toàn và đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt.

Trong thực tế thị trường, các doanh nghiệp hoạt động trong ngành thiết bị điện thường cung cấp nhiều dòng sản phẩm như thiết bị đóng cắt, điều khiển, bảo vệ điện, linh kiện điện và thiết bị chiếu sáng. Vì vậy, thông tin nhãn hiệu ASE có thể được xem là gắn với một đơn vị đang xây dựng hình ảnh trong lĩnh vực điện - điện tử, nơi uy tín và độ tin cậy của thương hiệu giữ vai trò quan trọng. Việc tra cứu nhãn hiệu trong nhóm ngành này thường giúp nhận diện rõ khả năng mở rộng kinh doanh và mức độ bảo hộ của dấu hiệu sử dụng trên sản phẩm.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu ASE

Các yếu tố được bảo hộ:

ASE là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ chủ yếu được xác định dựa trên chính dấu hiệu chữ “ASE”. Với loại nhãn hiệu này, quyền bảo hộ thường tập trung vào cách thể hiện tên gọi, không đi kèm phần hình minh họa. Do hồ sơ không thể hiện yếu tố loại trừ, có thể hiểu rằng dấu hiệu được xem xét bảo hộ là toàn bộ tên nhãn hiệu ASE theo đúng dạng đăng ký.

Điều đó có nghĩa là khi đánh giá tình trạng nhãn hiệu hay đối chiếu trong quá trình tra cứu nhãn hiệu, cần chú ý đến các dấu hiệu trùng hoặc tương tự với “ASE”, đặc biệt trong cùng lĩnh vực thiết bị điện, điện tử và chiếu sáng. Phạm vi bảo hộ sẽ chủ yếu bảo vệ khả năng nhận biết nguồn gốc thương mại của hàng hóa mang nhãn hiệu này, tránh việc bên khác sử dụng dấu hiệu gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "ASE"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9, 11

Đơn nhãn hiệu ASE được bảo hộ cho nhóm 9nhóm 11. Trong đó, nhóm 9 bao gồm các thiết bị điện, điện tử dân dụng và công nghiệp như: ổn áp tự động, biến thế, công tơ điện, tủ điện, cầu dao ngắt mạch, công tắc ngắt điện tự động, khởi động từ, rơ le điện, công tắc điện, ổ cắm điện, cầu chì điện và ghíp kẹp điện. Đây đều là những sản phẩm liên quan trực tiếp đến truyền tải, điều khiển và bảo vệ điện năng.

Nhóm 11 gồm bóng đèn điện và các thiết bị chiếu sáng. Có thể nhận định nhãn hiệu ASE nhiều khả năng được chủ đơn sử dụng cho hoạt động kinh doanh thiết bị điện, phụ kiện điện và giải pháp chiếu sáng. Với danh mục này, thông tin nhãn hiệu cho thấy doanh nghiệp hướng đến thị trường sản phẩm kỹ thuật phục vụ công trình, nhà ở, nhà xưởng hoặc hệ thống điện dân dụng - công nghiệp. Việc hiểu rõ nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ sẽ giúp đánh giá chính xác hơn phạm vi quyền và khả năng khai thác thương mại của nhãn hiệu.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.