Đơn đăng ký nhãn hiệu "ARLA" số 731917 của Arla Foods amba
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ARLA" số 731917 của Arla Foods amba

Cấp bằng
Đơn quốc tế 731917
20.03.2000
Arla Foods amba
Sønderhøj 14, DK-8260 Viby J (DK)
Nhãn hiệu/ Thông thường
01, 05, 29, 30, 31, 32 (6 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Zacco Denmark A/S
Arne Jacobsens Allé 15 DK-2300 Copenhagen (DK)
Chữ
n/a
n/a
DK, 01.10.1999, VA 1999 04053
n/a
A: -
08.06.2000 International Registration, AG, CH, CN, CU, CZ, EE, GE, HU, IS, JP, KE, KP, LI, LS, LT, LV, MA, MC, MD, MZ, NO, PL, RO, RU, SI, SK, SL, SZ, TM, TR, YU
26.04.2001 Change of ownership
31.05.2007 Subsequent designation, AL, AM, AN, AU, BG, BH, BT, BY, EM, HR, IR, KG, KR, MK, MN, SG, SY, UA, US, VN, ZM
20.06.2007 Appointment or renunciation of the representative
31.07.2008 Change in seniority claim, EM
15.04.2010 Renewal, AG, AL, AM, AN, AU, BG, BH, BT, BY, CH, CN, CU, CZ, EE, EM, GE, HR, HU, IR, IS, JP, KE, KG, KP, KR, LI, LS, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MK, MN, MZ, NO, PL, RO, RS, RU, SG, SI, SK, SL, SY, SZ, TM, TR, UA, US, VN, ZM
20.08.2010 Change in the name or address of the holder
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "ARLA"

ARLA là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 731917.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 20.03.2000 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Arla Foods amba.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Arla Foods amba là một trong những tập đoàn thực phẩm và sữa lớn nhất thế giới, có trụ sở tại Đan Mạch. Công ty này nổi tiếng với các sản phẩm từ sữa chất lượng cao, phục vụ người tiêu dùng trên toàn cầu. Arla Foods amba cam kết phát triển bền vững và mang đến các giải pháp thực phẩm an toàn, bổ dưỡng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu ARLA

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu ARLA là một nhãn hiệu chữ, bảo hộ tên thương mại của công ty. Loại nhãn hiệu này giúp Arla Foods amba khẳng định thương hiệu, tạo sự nhận diện và tin tưởng từ phía người tiêu dùng, đồng thời phân biệt sản phẩm của họ với các đối thủ cạnh tranh.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "ARLA"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

01, 05, 29, 30, 31, 32

Nhãn hiệu ARLA được bảo hộ trong nhiều nhóm sản phẩm và dịch vụ:

Nhóm 01: Các hóa chất sử dụng trong công nghiệp, nông nghiệp và các lĩnh vực liên quan, bao gồm các chất bảo quản thực phẩm và chất kết dính.

Nhóm 05: Các sản phẩm dinh dưỡng dành cho mục đích y tế như thực phẩm cho trẻ em, chất bổ sung dinh dưỡng và các chế phẩm y tế.

Nhóm 29: Thực phẩm chế biến như thịt, cá, sữa và các sản phẩm từ sữa, dầu ăn và chất béo.

Nhóm 30: Các sản phẩm từ ngũ cốc, bánh kẹo, gia vị và các loại đồ uống không cồn.

Nhóm 31: Các sản phẩm nông nghiệp, hạt giống, cây trồng và thực phẩm cho động vật.

Nhóm 32: Các loại đồ uống như nước khoáng, nước ngọt, nước trái cây và các sản phẩm liên quan.

Phạm vi bảo hộ rộng lớn này cho thấy Arla Foods amba đang hoạt động đa dạng trong ngành thực phẩm và đồ uống, đồng thời nhấn mạnh sự quan tâm của họ đến cả các sản phẩm công nghiệp và tiêu dùng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "ARLA" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.