Đơn đăng ký nhãn hiệu "ARLA" số 4-2000-45934 của ARLA FOODS AMBA
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ARLA" số 4-2000-45934 của ARLA FOODS AMBA

Hết hạn (hết hạn quá 3 năm)
4-2000-45934
4-0040317-000
21.03.2000
18.03.2002 - 21.03.2020
ARLA FOODS AMBA
Sonderhoj 14, DK-8260 Viby J, Denmark
ARLA FOODS AMBA(DK)
Skanderborgvej 277, 8260 Viby J, Denmark
Nhãn hiệu/ Thông thường
1, 5, 29, 30, 31, 32 (6 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Công ty TNHH Sở hữu công nghiệp Sao Bắc Đẩu
Tầng 7, tòa nhà VIT, số 519, đường Kim Mã, phường Ngọc Khánh, quận Ba Đình, TP. Hà Nội
Combined
n/a
n/a
DKVA1999040531999-10-01
n/a
A: - 01.01.1980
01.01.1980 Công bố A
21.03.2000 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
18.03.2002 263-Quyết cấp cấp bằng
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "ARLA"

ARLA là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2000-45934.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 21.03.2000 và hiện tại có trạng thái là Hết hạn.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là ARLA FOODS AMBA.

Giới thiệu về chủ sở hữu

ARLA FOODS AMBA là một công ty có trụ sở tại Đan Mạch, địa chỉ tại Sonderhoj 14, DK-8260 Viby J, Denmark. Đây là một trong những nhà sản xuất và cung cấp thực phẩm hàng đầu, đặc biệt nổi tiếng trong lĩnh vực sản xuất các sản phẩm từ sữa. ARLA FOODS AMBA hoạt động trên phạm vi toàn cầu với cam kết mang đến các sản phẩm chất lượng cao, an toàn và bổ dưỡng cho người tiêu dùng. Công ty cũng chú trọng đến phát triển bền vững và bảo vệ môi trường trong quá trình sản xuất.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu ARLA

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu ARLA thuộc loại nhãn hiệu chữ, được bảo hộ về mặt tên gọi. Tên 'ARLA' được bảo vệ khỏi việc bị sử dụng trái phép trong các lĩnh vực liên quan đến thực phẩm và đồ uống. Không có yếu tố loại trừ nào được ghi nhận, do đó phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu này khá rộng, đặc biệt trong các nhóm sản phẩm mà công ty đã đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "ARLA"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

1, 5, 29, 30, 31, 32

Nhãn hiệu ARLA được bảo hộ trong nhiều nhóm sản phẩm/dịch vụ, bao gồm:

Nhóm 1: Các sản phẩm nuôi cấy vi sinh vật, chất nhũ tương và chất đạm dùng trong công nghiệp.

Nhóm 5: Thực phẩm chức năng, chất ăn kiêng, thực phẩm cho trẻ em và các sản phẩm y tế.

Nhóm 29: Các sản phẩm từ thịt, cá, gia cầm, trứng, sữa và các sản phẩm từ sữa, dầu thực vật và mỡ ăn.

Nhóm 30: Các sản phẩm từ ngũ cốc, bánh mì, bánh ngọt, mật ong, gia vị và các loại đồ uống không cồn.

Nhóm 31: Các sản phẩm nông nghiệp như rau quả tươi, hạt giống, cây và hoa tươi, thức ăn cho động vật.

Nhóm 32: Bia, nước khoáng, nước ép hoa quả và các loại đồ uống không cồn khác.

Với các nhóm sản phẩm này, nhãn hiệu ARLA thể hiện sự đa dạng trong danh mục sản phẩm, phù hợp với lĩnh vực hoạt động chính của ARLA FOODS AMBA trong ngành thực phẩm và đồ uống.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Hết hạn nghĩa là gì?
Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu đã hết thời hạn hiệu lực.
Khi hết hạn nhãn hiệu còn được bảo hộ không?
Không. Nếu không gia hạn đúng hạn, quyền bảo hộ sẽ chấm dứt.
Có thể gia hạn sau khi hết hạn không?
Trong một số trường hợp, vẫn có thể gia hạn trong thời gian gia hạn muộn nhưng phải nộp thêm phí.
Sau khi hết hạn người khác có thể đăng ký nhãn hiệu đó không?
Có thể, nếu nhãn hiệu không còn hiệu lực bảo hộ.
Làm sao để tránh việc nhãn hiệu hết hạn?
Chủ sở hữu nên theo dõi thời hạn và nộp hồ sơ gia hạn trước khi văn bằng hết hiệu lực.