Đơn đăng ký nhãn hiệu "AKARI City" số 4-2023-09935 của Công ty cổ phần đầu tư Nam Long
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "AKARI City" số 4-2023-09935 của Công ty cổ phần đầu tư Nam Long

Cấp bằng
4-2023-09935
4-0530147-000
22.03.2023
24.02.2025 - 22.03.2033
Công ty cổ phần đầu tư Nam Long
Lầu 11, số 6 Nguyễn Khắc Viện, phường Tân Phú, quận 7, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
35, 36 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Luật ALIAT
Lầu 72, VinCom Center LandMark 81, 720A Điện Biên Phủ, phường 22, quận Bình Thạnh, Tp. Hồ Chí Minh.
Combined
Trắng, cam nhạt, cam, cam đậm, nâu.
26.03.04 (7),26.03.23 (7),26.04.01 (7),26.04.12 (7),26.07.25 (7)
n/a
n/a
A: 26727 - 25.09.2023
22.03.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
22.03.2023 Biên lai điện tử XLQ
21.08.2023 QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "AKARI City"

AKARI City là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-09935.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 22.03.2023 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần đầu tư Nam Long.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần đầu tư Nam Long là doanh nghiệp bất động sản có trụ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh, được biết đến rộng rãi trên thị trường với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực phát triển đô thị, nhà ở và đầu tư hạ tầng. Doanh nghiệp này gắn liền với nhiều dự án khu đô thị, căn hộ và nhà ở tại các địa phương trọng điểm, qua đó tạo được uy tín nhất định trong lĩnh vực bất động sản và quản lý phát triển dự án. Với định hướng phát triển các khu đô thị có quy hoạch đồng bộ, Nam Long thường được nhắc đến như một thương hiệu có năng lực triển khai dự án, quản trị đầu tư và phát triển không gian sống đô thị.

Trong bối cảnh tra cứu nhãn hiệu, thông tin nhãn hiệu mang tên AKARI City cho thấy đây là một dấu hiệu gắn với hoạt động kinh doanh bất động sản và các dịch vụ liên quan đến quản lý, đầu tư, phát triển dự án. Với chủ sở hữu là một doanh nghiệp chuyên về bất động sản, có thể nhận định nhãn hiệu này được sử dụng nhằm nhận diện một dự án hoặc khu đô thị cụ thể, qua đó hỗ trợ tăng tính nhận biết và củng cố hình ảnh thương mại trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu AKARI City

Các yếu tố được bảo hộ:

AKARI City là nhãn hiệu có hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ không chỉ dựa trên phần chữ mà còn bao gồm cả cách thể hiện tổng thể của dấu hiệu đã được nộp và cấp bằng. Điều này có nghĩa là khi xem xét tình trạng nhãn hiệu, cơ quan có thẩm quyền sẽ bảo hộ dấu hiệu theo đúng cấu trúc đã đăng ký, gồm tên gọi AKARI City kết hợp với yếu tố hình ảnh đi kèm, nếu có trong mẫu nhãn hiệu.

Do hồ sơ không ghi nhận yếu tố loại trừ, phạm vi bảo hộ được hiểu là dành cho toàn bộ dấu hiệu đăng ký, trừ những thành phần không có khả năng phân biệt riêng theo quy định chung. Phần chữ AKARI City là thành tố nổi bật, giúp nhận diện nguồn gốc thương mại của hàng hóa, dịch vụ. Vì vậy, trong thực tiễn tra cứu nhãn hiệu, các dấu hiệu trùng hoặc tương tự đáng kể với tổng thể nhãn hiệu này cho các dịch vụ cùng nhóm có thể bị xem xét là xung đột quyền.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "AKARI City"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

35, 36

Nhãn hiệu này được bảo hộ cho các nhóm dịch vụ chính là nhóm 35nhóm 36. Đây là hai nhóm thường gặp trong lĩnh vực bất động sản và quản lý dự án. Nhóm 35 bao gồm dịch vụ quản lý kinh doanh tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại trong khu đô thị và dịch vụ quản lý kinh doanh cho các dự án xây dựng. Nói đơn giản, đây là các dịch vụ hỗ trợ vận hành, điều phối và khai thác hoạt động kinh doanh của công trình, dự án.

Nhóm 36 bao gồm dịch vụ đầu tư vốn bất động sản, phát triển vốn cho dự án về bất động sản như dự án nhà ở, khu công nghiệp hoặc khu thương mại; kinh doanh bất động sản; phát triển bất động sản cho khu vực hành chính và cơ sở hạ tầng có liên quan dưới hình thức đầu tư tài chính; quản lý bất động sản. Có thể nhận định chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu này trong các hoạt động liên quan đến phát triển dự án đô thị, kinh doanh nhà ở, vận hành khu thương mại hoặc quản lý tài sản bất động sản. Đây là nội dung quan trọng khi đánh giá thông tin nhãn hiệu và xác định phạm vi bảo hộ thực tế của nhãn hiệu đã được cấp bằng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "AKARI City" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.