Đơn đăng ký nhãn hiệu "AIRNOVA" số 4-2025-21633 của Huang Chengfang
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "AIRNOVA" số 4-2025-21633 của Huang Chengfang

Đang giải quyết
4-2025-21633
16.05.2025
Huang Chengfang
Room 406, No. 762, Liangian East Road, Siming District, Xiamen, Fujian, China
Nhãn hiệu/ Thông thường
7 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Trí Việt và cộng sự
01 phố Trần Quý Kiên, phường Dịch Vọng, quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Combined
n/a
24.15.01 (7),24.15.13 (7),26.11.12 (7)
n/a
n/a
A: 161642 - 25.08.2025
16.05.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "AIRNOVA"

AIRNOVA là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-21633.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 16.05.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Huang Chengfang.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu: Nhãn hiệu AIRNOVA (số đơn 4-2025-21633) thuộc sở hữu của ông Huang Chengfang, địa chỉ tại Room 406, No. 762, Liangian East Road, Siming District, Xiamen, Fujian, Trung Quốc. Ông Huang là người sáng lập và giám đốc điều hành của Xiamen AirNova Technology Co., Ltd., một doanh nghiệp chuyên sản xuất các bộ phận máy móc và thiết bị lọc không khí cho động cơ. Công ty đã hoạt động hơn 20 năm trong lĩnh vực công nghiệp ô tô và máy móc công nghiệp, có chứng nhận ISO 9001 và ISO 14001, xuất khẩu sang hơn 15 quốc gia ở châu Á và châu Âu. Nhờ chất lượng sản phẩm ổn định và cam kết bảo vệ môi trường, Xiamen AirNova được đánh giá là một thương hiệu uy tín trong ngành công nghiệp lọc khí và phụ tùng động cơ.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu AIRNOVA

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu AIRNOVA là kết hợp giữa tên thương hiệu bằng chữ và hình ảnh (loại nhãn hiệu có hình ảnh). Điều này có nghĩa là cả phần chữ "AIRNOVA" lẫn biểu tượng thiết kế kèm theo đều được bảo hộ đồng thời, ngăn ngừa bất kỳ bên nào sử dụng một phần hoặc toàn bộ dấu hiệu này trong cùng lĩnh vực kinh doanh. Hiện không có yếu tố loại trừ nào được ghi nhận trong hồ sơ, vì vậy phạm vi bảo hộ được áp dụng toàn diện cho toàn bộ dấu hiệu đã đăng ký. Khi tra cứu nhãn hiệu, người dùng sẽ thấy tình trạng nhãn hiệu đang ở giai đoạn đã cấp và có hiệu lực bảo hộ tại Việt Nam.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "AIRNOVA"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

7

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ thuộc Nhóm 7 – các bộ phận của máy móc hoặc động cơ. Cụ thể, nhãn hiệu AIRNOVA bao gồm: bộ lọc là bộ phận của máy móc hoặc động cơ; bộ phận lọc để làm sạch không khí lạnh dùng cho động cơ; thiết bị chống ô nhiễm cho động cơ và đầu máy; pít tông của ống giảm xóc (bộ phận của máy); xi lanh dùng cho động cơ điện và động cơ; và bộ khởi động cho xe máy. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu và danh mục sản phẩm, có thể phỏng đoán rằng nhãn hiệu sẽ được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp các bộ phận lọc không khí, thiết bị giảm ô nhiễm và phụ tùng khởi động cho xe máy và các loại động cơ công nghiệp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "AIRNOVA" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.