Đơn đăng ký nhãn hiệu "A" số 4-2025-33023 của Công ty cổ phần sản xuất thương mại An Thái Việt Nam
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "A" số 4-2025-33023 của Công ty cổ phần sản xuất thương mại An Thái Việt Nam

Cấp bằng
4-2025-33023
4-0629992-000
08.07.2025
27.07.2026 - 08.07.2035
Công ty cổ phần sản xuất thương mại An Thái Việt Nam
Một phần NX-04, cụm công nghiệp Tiến Hưng 1, xã Tiến Hưng, thành phố Đồng Xoài, tỉnh Bình Phước
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "A".
Nhãn hiệu/ Thông thường
29 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH Bản quyền quốc tế
109 Hoàng Sa, phường Đa Kao, quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Combined
Xanh lá cây, vàng nghệ, trắng.
07.03.11 (7),26.01.01 (7),26.04.04 (7),26.04.07 (7),26.07.25 (7)
n/a
n/a
A: 172540 - 25.09.2025
08.07.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "A"

A là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-33023.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 08.07.2025 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần sản xuất thương mại An Thái Việt Nam.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần sản xuất thương mại An Thái Việt Nam là chủ sở hữu của nhãn hiệu trong thông tin nhãn hiệu nêu trên, có địa chỉ tại tỉnh Bình Phước. Đây là doanh nghiệp hoạt động theo mô hình sản xuất kết hợp thương mại, cho thấy định hướng không chỉ tạo ra sản phẩm mà còn tổ chức phân phối và đưa hàng hóa ra thị trường. Với vị trí đặt tại cụm công nghiệp Tiến Hưng 1, doanh nghiệp có điều kiện thuận lợi để triển khai hoạt động chế biến, đóng gói và cung ứng hàng hóa nông sản - thực phẩm.

Dựa trên tên gọi và nhóm hàng hóa đăng ký, có thể nhận thấy An Thái Việt Nam nhiều khả năng hoạt động trong lĩnh vực chế biến nông sản, thực phẩm đóng gói và các sản phẩm từ trái cây, rau củ. Đây là nhóm sản phẩm gắn với nhu cầu tiêu dùng hằng ngày, đòi hỏi tiêu chuẩn ổn định về chất lượng, an toàn thực phẩm và khả năng bảo quản. Vì vậy, thông tin nhãn hiệu của doanh nghiệp thường được quan tâm khi người tiêu dùng hoặc đối tác cần tra cứu nhãn hiệu để đánh giá mức độ nhận diện và phạm vi bảo hộ.

Trong bối cảnh thị trường thực phẩm chế biến cạnh tranh, việc sở hữu một nhãn hiệu riêng giúp doanh nghiệp xây dựng dấu ấn thương mại, hỗ trợ quảng bá và tăng độ tin cậy. Chủ sở hữu có thể đang hướng đến việc phát triển các dòng sản phẩm tiện lợi từ nguồn nguyên liệu nông sản trong nước, đặc biệt là trái cây và rau củ chế biến.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu A

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu này được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu có hình, nên đối tượng được bảo hộ không chỉ là tên A mà còn bao gồm cách thể hiện bằng hình ảnh đi kèm trong mẫu nhãn hiệu đã nộp. Nói cách khác, khi xem xét tình trạng nhãn hiệu, cơ quan có thẩm quyền sẽ đánh giá tổng thể dấu hiệu gồm phần chữ và phần hình, không tách rời từng yếu tố nếu chúng tạo thành một thể thống nhất.

Do không có yếu tố loại trừ, toàn bộ dấu hiệu thể hiện trong mẫu nhãn hiệu sẽ được xem xét bảo hộ theo đúng hình thức đã đăng ký. Tuy nhiên, phạm vi bảo hộ vẫn chỉ giới hạn trong mẫu nhãn hiệu cụ thể đã nộp, nên các dấu hiệu tương tự có thể bị xem xét là gây nhầm lẫn nếu cùng nhóm sản phẩm hoặc có cách trình bày gần giống. Vì vậy, khi tra cứu nhãn hiệu, cần chú ý cả phần chữ, phần hình và cách phối hợp giữa các yếu tố này.

Với một tên ngắn như A, yếu tố hình ảnh thường đóng vai trò quan trọng trong việc phân biệt với các nhãn hiệu khác trên thị trường. Do đó, thông tin nhãn hiệu này cần được nhìn nhận theo tổng thể, thay vì chỉ dựa vào một ký tự đơn lẻ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "A"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29

Nhãn hiệu này được đăng ký cho nhóm 29, là nhóm hàng hóa liên quan đến thực phẩm đã qua chế biến từ nông sản. Cụ thể, nhóm này bao gồm: trái cây đã chế biến, rau củ quả đã chế biến, rau đã được bảo quản, lát trái cây sấy khô, rau củ đóng hộpthực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây. Đây đều là các sản phẩm có thời hạn bảo quản tốt hơn nguyên liệu tươi, thuận tiện cho tiêu dùng và phân phối thương mại.

Có thể nhận định chủ đơn nhiều khả năng sẽ sử dụng nhãn hiệu này cho các sản phẩm chế biến, đóng gói và kinh doanh thực phẩm từ trái cây, rau củ, đặc biệt là các mặt hàng tiện lợi, ăn liền hoặc dùng làm nguyên liệu chế biến tiếp. Điều này phù hợp với định hướng của một doanh nghiệp sản xuất thương mại như An Thái Việt Nam, nhất là khi hoạt động trong môi trường công nghiệp gắn với chế biến nông sản.

Về mặt thực tiễn, nhóm sản phẩm này thường được người tiêu dùng quan tâm khi tìm hiểu thông tin nhãn hiệu trước khi mua hàng hoặc hợp tác phân phối. Do đó, việc đăng ký bảo hộ đúng nhóm giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền sử dụng nhãn hiệu, đồng thời hỗ trợ xây dựng uy tín và mở rộng thị trường một cách bền vững.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "A" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.