Đơn đăng ký nhãn hiệu "9 9chum FOODS" số 4-2025-54577 của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT KHÁNH XUÂN
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "9 9chum FOODS" số 4-2025-54577 của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT KHÁNH XUÂN

Đang giải quyết
4-2025-54577
24.10.2025
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT KHÁNH XUÂN
Thôn Vông Vàng 2, xã Xuân Vân, tỉnh Tuyên Quang
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 30 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY TNHH SỞ HỮU TRÍ TUỆ WITIP VIỆT NAM
DM7-07a, Điểm Tiểu Thủ Công Nghiệp Vạn Phúc, phường Hà Đông, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
11.03.07 (7),19.09.01 (7),19.09.02 (7),19.09.03 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/197213 - 26.01.2026
24.10.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "9 9chum FOODS"

9 9chum FOODS là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-54577.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 24.10.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT KHÁNH XUÂN.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu 9 9chum FOODS cho thấy chủ sở hữu là CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT KHÁNH XUÂN, một doanh nghiệp có trụ sở tại Thôn Vông Vàng 2, xã Xuân Vân, tỉnh Tuyên Quang. Với sự kết hợp giữa thương mại và sản xuất, doanh nghiệp này đã tập trung vào ngành thực phẩm, đặc biệt là các mặt hàng gia vị, nước chấm và sản phẩm liên quan, nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng nội địa cũng như hướng tới thị trường rộng hơn trong nước. Vì vậy, việc đề nghị bảo hộ cho nhãn hiệu 9 9chum FOODS trên các nhóm thức ăn, gia vị cho thấy định hướng phát triển rõ ràng, đảm bảo nổi bật và khác biệt trong lĩnh vực thực phẩm đóng gói.

Danh tiếng của chủ sở hữu được xây dựng từ khả năng sản xuất kết hợp với thương mại, tạo nên hệ thống cung ứng sản phẩm thực phẩm nơi tỉnh Tuyên Quang, một vùng đất giàu nguyên liệu nông sản truyền thống. Việc lựa chọn tên nhãn hiệu chứa yếu tố số và từ ngữ gợi cảm nhận về sức sống ("chum" tượng trưng cho sự kết nối các thành phần) mong muốn tạo sự khác biệt trên thị trường. Những nỗ lực này đã giúp doanh nghiệp ghi nhận được sự tin tưởng từ khách hàng địa phương, tăng uy tín qua việc đảm bảo chất lượng sản phẩm và tuân thủ quy định về an toàn thực phẩm.

Trong bối cảnh cần đảm bảo quyền sử dụng độc quyền đối với tên thương hiệu, việc tra cứu nhãn hiệu và theo dõi tình trạng nhãn hiệu là bước cần thiết để tránh trùng lặp và bảo vệ quyền lợi sở hữu trí tuệ cho doanh nghiệp. Việc đăng ký nhãn hiệu được xem là một chiến lược quan trọng để củng cố thương hiệu, gia tăng giá trị trong mắt đối tác và giúp doanh nghiệp chuẩn bị tốt cho hoạt động xuất khẩu trong tương lai.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu 9 9chum FOODS

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu 9 9chum FOODS được xác định dựa trên sự kết hợp giữa tên và yếu tố hình ảnh. Nhãn hiệu thuộc loại có hình ảnh, do đó ngoài chữ viết còn bao gồm thiết kế đồ họa đặc trưng tạo sự nhận dạng riêng. Việc kết hợp yếu tố chữ cái, số và biểu tượng giúp tạo ra một dấu hiệu vừa mềm mại vừa dễ nhớ, phù hợp với phân khúc thực phẩm phổ thông.

Do không có yếu tố loại trừ cụ thể được ghi nhận, phạm vi bảo hộ bao trùm toàn bộ các biểu tượng, màu sắc khác biệt và cách bố trí chữ của nhãn hiệu. Như vậy, bất kỳ sự sao chép dưới dạng biểu tượng tương tự hay tên thương mại mang tính gây nhầm lẫn đều có thể bị ngăn chặn theo quy định hiện hành. Tình trạng nhãn hiệu được theo dõi để đảm bảo quyền sử dụng duy nhất cho chủ sở hữu, đồng thời ngăn chặn những hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ trong ngành thực phẩm.

Việc bảo hộ này không chỉ dành cho tên gọi mà còn cả hình ảnh minh họa, nhằm đảm bảo toàn diện cho thương hiệu trong việc triển khai tiếp thị, bao bì, nhãn mác và các vật liệu quảng bá khác, tạo nên sự thống nhất trong nhận diện thương hiệu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "9 9chum FOODS"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 30

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ thông qua nhãn hiệu thuộc nhóm 29 và nhóm 30, phù hợp với định hướng sản xuất và thương mại của chủ sở hữu. Nhóm 29 bao gồm các mặt hàng như nước mắm; dầu thực vật và mỡ dùng cho thực phẩm; nước chấm có nguồn gốc động vật; nước dùng. Nhóm 30 bao gồm gia vị; hạt nêm [gia vị]; nước xốt [gia vị]; nước chấm có nguồn gốc thực vật (gia vị); nước tương; bún/miến/mì sợi nhỏ; nước sốt thịt.

Như vậy, giấy phép bảo hộ cho phép doanh nghiệp cung cấp đa dạng dòng sản phẩm chế biến sẵn phục vụ nấu nướng hàng ngày. Kết hợp với thông tin nhãn hiệu thể hiện chiều sâu về lĩnh vực ẩm thực, có thể nhận định chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu này chủ yếu trong các sản phẩm gia vị truyền thống, nước chấm, nước dùng và các dạng thực phẩm đóng gói sẵn phù hợp thị trường nội địa và phát triển kênh phân phối hiện đại.

Việc ghi nhận chính xác nhóm sản phẩm giúp khách hàng cũng như đối tác dễ dàng nhận diện phạm vi hoạt động, đồng thời tạo nền tảng để chủ sở hữu mở rộng danh mục theo xu hướng tiêu dùng. Đặc biệt, sự gắn kết giữa nhóm 29 và nhóm 30 phản ánh chuỗi giá trị từ nguyên liệu động vật đến các sản phẩm hỗ trợ nấu ăn, góp phần tạo ra sự đồng nhất cho hệ sinh thái thương hiệu.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "9 9chum FOODS" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.