Đơn đăng ký nhãn hiệu "11OA P11AT" số 4-2023-07914 của Công ty cổ phần Az Steel Thăng Long
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "11OA P11AT" số 4-2023-07914 của Công ty cổ phần Az Steel Thăng Long

Từ chối
4-2023-07914
10.03.2023
Công ty cổ phần Az Steel Thăng Long
Lô A10, khu 2,5 ha, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
6, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh dương, trắng.
01.15.15 (7),05.03.13 (7),05.03.15 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/025670 - 25.08.2023
10.03.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "11OA P11AT"

11OA P11AT là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-07914.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 10.03.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần Az Steel Thăng Long.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần Az Steel Thăng Long là một doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực chế tạo và cung cấp các sản phẩm thép không gỉ tại Việt Nam. Được thành lập vào năm 2008, công ty đã xây dựng được uy tín vững chắc nhờ khả năng sản xuất bồn chứa, ống dẫn và các thiết bị công nghiệp bằng inox chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Trụ sở chính đặt tại Lô A10, khu 2,5 ha, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, Hà Nội, Az Steel Thăng Long không chỉ cung cấp sản phẩm cho thị trường nội địa mà còn xuất khẩu sang nhiều nước trong khu vực Đông Nam Á và châu Âu. Với mạng lưới khách hàng đa dạng trong các ngành công nghiệp thực phẩm, y tế, hóa chất và năng lượng, công ty luôn chú trọng vào nghiên cứu phát triển, cải tiến công nghệ và duy trì tiêu chuẩn an toàn môi trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu 11OA P11AT

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu 11OA P11AT, đơn đăng ký được phân loại là nhãn hiệu có hình ảnh. Điều này có nghĩa rằng quyền bảo hộ không chỉ bao gồm các ký tự "11OA P11AT" mà còn bảo vệ toàn bộ thiết kế đồ họa, màu sắc, bố cục và bất kỳ yếu tố hình ảnh nào đi kèm với tên thương hiệu. Vì không có yếu tố loại trừ nào được nêu trong hồ sơ, nên phạm vi bảo hộ sẽ áp dụng cho toàn bộ dấu hiệu như đã đăng ký, ngăn cản bất kỳ bên thứ ba nào sử dụng một dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn trong cùng hoặc các lĩnh vực liên quan.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "11OA P11AT"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

6, 35

Nhãn hiệu này được đăng ký bảo hộ trong nhóm 6nhóm 35 theo Nghị định 97/2010/NĐ-CP. Nhóm 6 bao gồm "bồn inox; bồn chứa nước bằng inox; bồn chứa nước bằng kim loại", tức là các sản phẩm vật lý được làm từ thép không gỉ hoặc các kim loại khác dùng để lưu trữ chất lỏng. Nhóm 35 liên quan đến các dịch vụ như "trưng bày giới thiệu sản phẩm, quảng cáo, xuất khẩu, nhập khẩu, mua bán" các sản phẩm nêu trên. Dựa trên hoạt động kinh doanh hiện tại của Az Steel Thăng Long, có thể nhận định rằng nhãn hiệu 11OA P11AT sẽ được sử dụng để quảng bá và bán các loại bồn chứa inox, đồng thời hỗ trợ các dịch vụ thương mại quốc tế như xuất khẩu và nhập khẩu. Khi tra cứu nhãn hiệu này, người dùng sẽ thấy tình trạng nhãn hiệu là "Từ chối" do cơ quan sở hữu trí tuệ đã không chấp nhận đơn đăng ký, vì vậy chủ sở hữu cần xem xét lại các yêu cầu kỹ thuật hoặc sửa đổi nội dung để nộp lại.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.