| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SUPERSTONE |
3
|
Hết hạn
Số bằng 115311
(hết hạn quá 3 năm)
|
14.04.2006 | Sumitomo Chemical Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 2 | Quaforce |
1, 5
|
Từ chối | 31.10.2012 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 3 | Dream Maker |
5, 16, 17, 19, 22, 23, 24, 25, 27
|
Từ chối | 11.10.2011 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 4 | Tuck Up Adjust |
24
|
Từ chối | 11.10.2011 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 5 | PADAN |
5
|
Hết hạn
Số bằng 584452
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.07.2003 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 6 | SUMIVITA |
5
|
Hết hạn
Số bằng 63584
(hết hạn quá 3 năm)
|
26.12.2003 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 7 | VALIDACIN 5 |
5
|
Đang giải quyết | 11.06.1993 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 8 | ADEAL |
1, 5
|
Hết hạn
Số bằng 43305
(hết hạn quá 3 năm)
|
07.03.1991 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 9 | PROMPT |
1, 5
|
Hết hạn
Số bằng 43293
(hết hạn quá 3 năm)
|
07.03.1991 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 10 | GOKILAHT |
1, 5
|
Hết hạn
Số bằng 45927
(hết hạn quá 3 năm)
|
18.03.1992 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 11 | WAZARY |
1, 5
|
Hết hạn
Số bằng 45929
(hết hạn quá 3 năm)
|
18.03.1992 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LTD | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 12 | SUMILARV |
1, 5
|
Hết hạn
Số bằng 45930
(hết hạn quá 3 năm)
|
18.03.1992 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 13 | SP, hình |
1, 5
|
Hết hạn
Số bằng 45987
(hết hạn quá 3 năm)
|
18.03.1992 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LTD | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 14 | VALICIN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 40823
|
11.09.1987 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 15 | SUMIKATHENE |
01, 17
|
Cấp bằng | 27.11.2019 |
(đơn quốc tế)
|
SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Soei Intellectual Property Law | |
| 16 | BIOWIN INTEGRATED SOLUTIONS |
01, 05, 31
|
Cấp bằng | 07.07.2017 |
(đơn quốc tế)
|
SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | ASAMURA IP P.C. | |
| 17 | ESBIOTHRINE |
01, 05
|
Cấp bằng | 17.07.1978 |
(đơn quốc tế)
|
SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | ASAMURA IP P.C. | |
| 18 | LOCKTIGHT |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 158518
|
19.10.2009 | Sumitomo Chemical Company, Limited | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 19 | ZETA - ONE |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 179784
|
12.04.2010 | Sumitomo Chemical Company, Limited | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 20 | SUMILEX |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 40325
|
23.09.1985 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 21 | SUMILINK |
01, 17
|
Hết hạn | 19.12.2013 |
(đơn quốc tế)
|
SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | HASEGAWA Yoshiki | |
| 22 | VALIDACIN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 47709
|
22.06.1992 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 23 | VALIDACIN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 36002
|
09.09.1999 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 24 | NOZOMI |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 272605
|
17.09.2014 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 25 | FLUMIO |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 272623
|
17.09.2014 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 26 | SUMYZIN |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 272624
|
17.09.2014 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 27 | PADAN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 40146
|
04.04.1985 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 28 | VALIDACIN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 40147
|
04.04.1985 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 29 | OLYSET |
23, 24
|
Cấp bằng
Số bằng 53638
|
02.12.2002 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 30 | SUMIMET |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 63583
|
26.12.2003 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 31 | SUMIPLEO |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 63219
|
02.02.2004 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 32 | SUMIONE |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 65202
|
26.03.2004 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 33 | BORNEO |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 227766
|
31.10.2012 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 34 | BAROQUE |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 220578
|
31.10.2012 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 35 | PADANTO |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 224443
|
10.01.2013 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 36 | SUMISOYA |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 272604
|
17.09.2014 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 37 | VALIMUN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 40824
|
11.09.1987 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 38 | VALIDA |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 40825
|
11.09.1987 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 39 | PESGUARD |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 45926
|
18.03.1992 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 40 | VAPORTHRIN |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 45928
|
18.03.1992 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 41 | DANTOTSU |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 78174
|
06.06.2005 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 42 | JUVINAL |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 538161
|
28.06.2023 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 43 | SUMIFLORA |
1, 31
|
Hết hạn
Số bằng 103542
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
22.03.2006 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 44 | ESPOLEX |
1
|
Cấp bằng
Số bằng 99472
|
10.01.2007 | Sumitomo Chemical Company, Limited | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 45 | ETOC |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 204355
|
17.03.2011 | Sumitomo Chemical Company, Limited | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 46 | PRALLE |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 190969
|
17.03.2011 | Sumitomo Chemical Company, Limited | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 47 | SUMILIFE |
1, 23, 24
|
Cấp bằng
Số bằng 130722
|
10.12.2007 | Sumitomo Chemical Company, Limited | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 48 | SUMIFERI |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 186186
|
30.06.2011 | Sumitomo Chemical Company, Limited | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 49 | SUMIBLAS |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 202078
|
30.06.2011 | Sumitomo Chemical Company, Limited | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 50 | PLEO |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 103063
|
14.06.2006 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 51 | SUMIBOXAM |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 315490
|
04.07.2017 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh | ||
| 52 | TAKE OFF |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 40851
|
20.04.1999 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 53 | SumiOne |
01, 05
|
Đang giải quyết | 22.03.2004 |
(đơn quốc tế)
|
SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | ASAMURA IP P.C. | |
| 54 | ESBIOL |
05
|
Cấp bằng | 07.03.1973 |
(đơn quốc tế)
|
SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | ASAMURA IP P.C. | |
| 55 | SUMIFEND |
01, 05
|
Cấp bằng | 30.04.2024 |
(đơn quốc tế)
|
SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | ASAMURA IP P.C. | |
| 56 | TERMRUND |
01, 05
|
Cấp bằng | 07.02.2014 |
(đơn quốc tế)
|
SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | ASAMURA IP P.C. | |
| 57 | SumiPro |
01, 05
|
Cấp bằng | 30.08.2013 |
(đơn quốc tế)
|
SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | ASAMURA IP P.C. | |
| 58 | SUMIKASUPER |
17
|
Cấp bằng | 03.06.2015 |
(đơn quốc tế)
|
SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | ASAMURA IP P.C. | |
| 59 | 1002050 |
05, 31
|
Cấp bằng | 03.04.2009 |
(đơn quốc tế)
|
SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | ASAMURA IP P.C. | |
| 60 | SUMI-ALPHA |
01, 05
|
Cấp bằng | 02.08.2019 |
(đơn quốc tế)
|
SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Soei Intellectual Property Law |