Danh sách nhãn hiệu cập nhật gần đây giúp bạn nhanh chóng theo dõi các hồ sơ vừa có thay đổi về dữ liệu, trạng thái hoặc thông tin liên quan. Việc kiểm tra thường xuyên hỗ trợ doanh nghiệp, chủ shop và cá nhân kinh doanh phát hiện sớm biến động trong quá trình bảo hộ nhãn hiệu tại Việt Nam.
Khi kết hợp danh sách này với công cụ tra cứu nhãn hiệu, bạn có thể đối chiếu số đơn, chủ sở hữu, nhóm sản phẩm/dịch vụ và trạng thái xử lý để đánh giá rủi ro xung đột hoặc cơ hội theo dõi đối thủ. Đây là nguồn tham khảo hữu ích trước khi đặt tên thương hiệu, thiết kế logo hoặc chuẩn bị hồ sơ đăng ký mới.
Dữ liệu cập nhật gần đây nên được xem như tín hiệu theo dõi liên tục, không thay thế cho bước tra cứu chuyên sâu theo tên gọi, yếu tố hình và phân loại Nice. Nếu phát hiện nhãn hiệu liên quan vừa thay đổi trạng thái, bạn nên kiểm tra chi tiết hồ sơ trước khi quyết định chiến lược đăng ký hoặc phản hồi phù hợp.
| Mẫu nhãn | Nhãn hiệu | Số đơn | Ngày cập nhật | Chủ sở hữu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| XPOVIO | 4-2019-43635 | 15/06/2026 | Karyopharm Therapeutics Inc. | Cấp bằng | |
| 4-2019-03932 | 15/06/2026 | THE CAPITAL GROUP COMPANIES, INC. | Cấp bằng | ||
| ETERCURE | 4-2019-16722 | 15/06/2026 | ETERNAL MATERIALS CO., LTD. | Cấp bằng | |
| one | 4-2020-14796 | 15/06/2026 | COL Public Company Limited | Cấp bằng | |
| VIET SMILE QUALITY LIVING | 4-2020-44890 | 15/06/2026 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Ngon Mỗi Ngày | Cấp bằng | |
| Gena | 4-2020-40494 | 15/06/2026 | Crown Equipment Corporation | Cấp bằng | |
| V M T P | 4-2020-15918 | 15/06/2026 | BRIDGESTONE CORPORATION | Cấp bằng | |
| YKK | 4-1984-00038 | 15/06/2026 | YKK CORPORATION | Cấp bằng | |
| BARBICAN | 4-1985-00140 | 15/06/2026 | <b></b> | Cấp bằng | |
| BOOTS | 4-1985-00314 | 15/06/2026 | THE BOOTS COMPANY PLC | Cấp bằng | |
| LIVITA | 4-1985-00324 | 15/06/2026 | TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD. | Cấp bằng | |
| LIBOGEN | 4-1985-00325 | 15/06/2026 | TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD. | Cấp bằng | |
| ISUZU | 4-1985-00326 | 15/06/2026 | ISUZU MOTORS LIMITED | Cấp bằng | |
| KISS ME | 4-1985-00334 | 15/06/2026 | ISEHAN COMPANY LIMITED | Cấp bằng | |
| SUMI-ALPHA | 4-1985-00337 | 15/06/2026 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Cấp bằng | |
| DANITOL | 4-1985-00338 | 15/06/2026 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Cấp bằng | |
| RIZOLEX | 4-1985-00342 | 15/06/2026 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Cấp bằng | |
| SUMICIDIN | 4-1985-00344 | 15/06/2026 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Cấp bằng | |
| SUMICOMBI | 4-1985-00345 | 15/06/2026 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Cấp bằng | |
| SUMITHION | 4-1985-00348 | 15/06/2026 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Cấp bằng | |
| CASE | 4-1985-00350 | 15/06/2026 | CNH AMERICA LLC | Cấp bằng | |
| BRIDGESTONE | 4-1985-00354 | 15/06/2026 | BRIDGESTONE CORPORATION | Cấp bằng | |
| EVATATE | 4-1985-00361 | 15/06/2026 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Cấp bằng | |
| SUMIKATHENE | 4-1985-00362 | 15/06/2026 | Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED. | Cấp bằng | |
| SUMITOMO NOBLEN | 4-1985-00365 | 15/06/2026 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Cấp bằng | |
| SUMIFIX | 4-1985-00371 | 15/06/2026 | Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED. | Cấp bằng | |
| SUMIFIX SUPRA | 4-1985-00372 | 15/06/2026 | Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED. | Cấp bằng | |
| SUMITOMO | 4-1985-00376 | 15/06/2026 | SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED | Cấp bằng | |
| SUNCHROMINE | 4-1985-00378 | 15/06/2026 | Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED. | Cấp bằng | |
| WHITE HORSE SCOTCH WHISKY. | 4-1985-00380 | 15/06/2026 | DIAGEO BRANDS B.V. | Cấp bằng |