Đơn đăng ký nhãn hiệu "SUMIFEND" số 1794267 của SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "SUMIFEND" số 1794267 của SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED

Cấp bằng
Đơn quốc tế 1794267
30.04.2024
SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED
2-7-1, Nihonbashi, Chuo-ku, Tokyo 103-6020 (JP)
Nhãn hiệu/ Thông thường
01, 05 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
ASAMURA IP P.C.
Otemachi 1st Square West Tower 17F, 1-5-1, Otemachi, Chiyoda-ku Tokyo 100-0004 (JP)
Chữ
n/a
n/a
n/a
n/a
A: -
13.06.2024 International Registration, AE, AU, BR, CA, CN, CO, EG, GB, ID, IN, KE, KH, KR, LA, MX, MY, NZ, OM, PH, PK, SG, TH, TR, TT, US, VN
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "SUMIFEND"

SUMIFEND là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 1794267.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 30.04.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED.

Giới thiệu về chủ sở hữu

SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED là doanh nghiệp đa ngành có trụ sở tại Tokyo, Nhật Bản, chuyên sâu trong lĩnh vực hóa chất tổng hợp, nông nghiệp và công nghệ sinh học. Với lịch sử lâu đời và mạng lưới toàn cầu, chủ sở hữu được biết đến qua các giải pháp công nghiệp và nông nghiệp bền vững, cung cấp nguyên liệu và sản phẩm bảo vệ thực vật cho nhiều thị trường quốc tế.

Việc lựa chọn đăng ký nhãn hiệu SUMIFEND thể hiện chiến lược bảo hộ thương hiệu tại Việt Nam thông qua tiếng tên mang tính quốc tế và dễ nhận diện. Tài liệu này là nguồn tham chiếu đáng tin cậy khi cần tra cứu nhãn hiệu về khả năng mở rộng hoạt động trong ngành hóa chất chuyên dùng.

Nơi đăng ký có thể hỗ trợ cập nhật tình trạng nhãn hiệu khi hồ sơ được xử lý, giúp đối tác hiểu rõ mức độ cam kết trong việc tuân thủ pháp luật sở hữu trí tuệ.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu SUMIFEND

Các yếu tố được bảo hộ:

SUMIFEND là nhãn hiệu dạng chữ, thuận lợi cho việc ghi nhớ và nhận diện thương hiệu trong thị trường Việt Nam. Chữ viết thể hiện sự chuyên nghiệp và có thể đồng thời mở rộng biến thể liên quan mà không ảnh hưởng đến lõi tên gọi khi tra cứu nhãn hiệu.

Tình trạng đơn là Đang giải quyết, nghĩa là cơ quan chức năng đang xem xét phạm vi và tính đủ điều kiện bảo hộ. Hiện tại chưa có thông tin về yếu tố loại trừ, nên phạm vi bảo hộ được đánh giá theo tên và các dịch vụ/ sản phẩm cụ thể theo nhóm đăng ký.

Do tính chất chữ và không có biểu tượng đặc thù, nhãn hiệu dễ dàng bao quát nhiều ứng dụng trong lĩnh vực hóa chất sinh học và bảo vệ thực vật mà Sumitomo Chemical đang hướng tới.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "SUMIFEND"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

01, 05

Nhóm 01: Hóa chất dùng trong sản xuất thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm và thuốc diệt cỏ. Những sản phẩm này là nguyên liệu không thể thiếu trong chuỗi sản xuất công nghiệp và nông nghiệp, hỗ trợ nghiên cứu và chế tạo các chế phẩm chuyên biệt. Việc đăng ký bao gồm cả các công thức, hỗn hợp và tiền chất phục vụ quá trình sản xuất.

Nhóm 05: Các chế phẩm hoàn chỉnh để tiêu diệt sâu bệnh, nấm và cỏ dại, bao gồm thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm và thuốc diệt cỏ; đồng thời cả các sản phẩm chuyên dụng để diệt trừ côn trùng, chuột. Nhóm này phục vụ trực tiếp cho nông dân, nhà sản xuất và đơn vị quản lý dịch hại.

Nhìn chung, hai nhóm trên cho thấy phạm vi sử dụng chủ yếu trong ngành nông nghiệp bền vững và sản xuất hóa chất hỗ trợ bảo vệ thực vật, khớp với danh tiếng toàn cầu của chủ sở hữu. Đây cũng là hướng cần tra cứu nhãn hiệu để đảm bảo không trùng lặp với những thương hiệu tương tự đã được sử dụng ở Việt Nam.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "SUMIFEND" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.