Đơn đăng ký nhãn hiệu "ZIPPO" số 4-2025-44547 của CÔNG TY TNHH BZT USA
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ZIPPO" số 4-2025-44547 của CÔNG TY TNHH BZT USA

Đang giải quyết
4-2025-44547
03.09.2025
CÔNG TY TNHH BZT USA
Lô số 01, khu H, đường N7, khu công nghiệp An Hạ, xã Tân Vĩnh Lộc, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
1 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH SHTT A&Z
K4.45 Khu dân cư River Park, Đường Võ Chí Công, Phường Phước Long
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 185230 - 25.11.2025
03.09.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "ZIPPO"

ZIPPO là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-44547.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 03.09.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH BZT USA.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu: ZIPPO – đăng ký số 4-2025-44547, loại nhãn hiệu không chứa hình ảnh.

Chủ sở hữu là CÔNG TY TNHH BZT USA, trụ sở tại Lô số 01, khu H, đường N7, khu công nghiệp An Hạ, xã Tân Vĩnh Lộc, thành phố Hồ Chí Minh. BZT USA là chi nhánh của một tập đoàn quốc tế chuyên cung cấp các giải pháp xử lý nước và môi trường. Từ năm 2005, công ty đã xây dựng được danh tiếng vững chắc trong lĩnh vực công nghệ sinh học và hoá chất công nghiệp, đặc biệt là các sản phẩm xử lý nước ao, hồ nuôi thủy sản và hệ thống lọc nước công nghiệp. Công ty thường xuất khẩu sản phẩm sang nhiều thị trường châu Á và châu Âu, đồng thời hợp tác với các trường đại học và viện nghiên cứu để phát triển công nghệ xanh, giảm thiểu tác động môi trường. Nhờ chất lượng sản phẩm ổn định và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp, BZT USA được đánh giá là một trong những nhà cung cấp đáng tin cậy trong ngành công nghiệp xử lý nước tại Việt Nam.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu ZIPPO

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu ZIPPO được bảo hộ dưới dạng nhãn hiệu không chứa hình ảnh, nghĩa là bảo vệ toàn bộ ký tự chữ viết và cách trình bày của tên thương hiệu. Khi không có yếu tố loại trừ, nhãn hiệu này được bảo hộ trên toàn quốc và trong thời gian pháp lý quy định, ngăn cản bất kỳ bên nào sử dụng dấu hiệu tương tự cho cùng một nhóm sản phẩm hoặc dịch vụ mà không có sự cho phép. Điều này giúp chủ sở hữu duy trì độc quyền thương hiệu, tránh nhầm lẫn của người tiêu dùng và bảo vệ danh tiếng đã được xây dựng.

Khách hàng muốn tra cứu nhãn hiệu hoặc kiểm tra tình trạng nhãn hiệu có thể thực hiện qua hệ thống tra cứu trực tuyến của Cục Sở hữu trí tuệ, nhập số đơn 4-2025-44547 để xem chi tiết đăng ký, thời hạn bảo hộ và các thay đổi liên quan.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "ZIPPO"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

1

Nhóm sản phẩm được bảo hộ thuộc Nhóm 1 của hệ thống phân loại quốc tế, bao gồm: chế phẩm xử lý nước ao và hồ nuôi thủy sản; chế phẩm sinh học xử lý môi trường nước; hoá chất làm sạch nước; hoá chất dùng để xử lý nước hồ bơi; và các chất hoá học dùng cho việc xử lý và làm sạch nước trong môi trường dân dụng và thương mại. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu, có thể dự đoán rằng BZT USA sẽ sử dụng nhãn hiệu ZIPPO cho các sản phẩm hoá chất và sinh học chuyên dụng trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản, quản lý hồ bơi, và các hệ thống lọc nước công nghiệp, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về nước sạch và bảo vệ môi trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ZIPPO" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.