Đơn đăng ký nhãn hiệu "ZENIFER" số 4-2023-60066 của Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ZENIFER" số 4-2023-60066 của Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home

Cấp bằng
4-2023-60066
4-0580642-000
27.12.2023
07.11.2025 - 27.12.2033
Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home
Lô 48, đường số 11, khu công nghiệp Tân Đức, xã Hựu Thạnh, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: VN/4/075491 - 25.06.2024
B: VN-4-2023-60066 - 25.12.2025
27.12.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
27.12.2023 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "ZENIFER"

ZENIFER là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-60066.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 27.12.2023 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home là chủ sở hữu của nhãn hiệu ZENIFER, có trụ sở tại Long An, trong khu công nghiệp Tân Đức. Với tên gọi thể hiện rõ định hướng hoạt động trong lĩnh vực dược mỹ phẩm, doanh nghiệp này thường được nhận diện là đơn vị tham gia sản xuất các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và chăm sóc cá nhân theo hướng kết hợp giữa tính an toàn, chất lượng và nhu cầu sử dụng thực tiễn của thị trường. Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc, thành phần và độ tin cậy của sản phẩm, các doanh nghiệp trong ngành dược mỹ phẩm thường xây dựng hình ảnh gắn với tiêu chuẩn sản xuất, kiểm soát chất lượng và khả năng phát triển sản phẩm chuyên biệt.

Việc tra cứu nhãn hiệu cho thấy thông tin nhãn hiệu ZENIFER thuộc một chủ thể hoạt động trong lĩnh vực có tính chuyên môn cao, liên quan trực tiếp đến sản phẩm tác động đến sức khỏe và đời sống hằng ngày. Điều này giúp tăng mức độ quan tâm của thị trường đối với tình trạng nhãn hiệu, vì không chỉ tên gọi mà cả uy tín của doanh nghiệp sở hữu cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng ghi nhớ và nhận diện thương hiệu trên thực tế.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu ZENIFER

Các yếu tố được bảo hộ:

ZENIFER là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ chủ yếu tập trung vào phần tên gọi bằng chữ. Khi nhãn hiệu không có yếu tố hình họa đi kèm, quyền bảo hộ thường gắn với chính cách thể hiện tên ZENIFER trong mẫu nhãn hiệu đã nộp, thay vì bảo hộ cho một hình thức trang trí cụ thể. Hiện tại không ghi nhận yếu tố loại trừ, vì vậy phạm vi bảo hộ về dấu hiệu được hiểu là dành cho toàn bộ tên nhãn hiệu này dưới dạng chữ, theo đúng nội dung thể hiện trong đơn.

Trong thực tế đánh giá thông tin nhãn hiệu, cần lưu ý rằng phần được bảo hộ sẽ phụ thuộc vào cấu trúc thể hiện và các thành phần có khả năng phân biệt của dấu hiệu. Với trường hợp này, do nhãn hiệu chỉ gồm chữ ZENIFER, khả năng bảo hộ thường tập trung vào khả năng nhận biết tên gọi trên thị trường, nhằm phân biệt hàng hóa của chủ sở hữu với hàng hóa của tổ chức, cá nhân khác.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "ZENIFER"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhóm được bảo hộ trong đơn này là nhóm 5, là nhóm hàng hóa thường bao gồm các sản phẩm phục vụ sức khỏe. Cụ thể, nhóm 5 của nhãn hiệu này gồm dược phẩmthực phẩm chức năng. Đây là các sản phẩm có liên quan trực tiếp đến chăm sóc và hỗ trợ sức khỏe, nên việc bảo hộ nhãn hiệu trong nhóm này có ý nghĩa quan trọng để tránh nhầm lẫn nguồn gốc thương mại.

Dựa trên thông tin chủ sở hữu là doanh nghiệp sản xuất dược mỹ phẩm, có thể phỏng đoán nhãn hiệu ZENIFER sẽ được sử dụng cho các dòng sản phẩm liên quan đến sức khỏe, bổ trợ dinh dưỡng hoặc hỗ trợ điều trị, tùy theo định hướng kinh doanh của chủ đơn. Trong bối cảnh tra cứu nhãn hiệu, việc xác định đúng nhóm sản phẩm/dịch vụ giúp làm rõ phạm vi bảo hộ, đồng thời hỗ trợ đánh giá tình trạng nhãn hiệu một cách chính xác hơn khi xem xét khả năng sử dụng và mở rộng thương mại trong tương lai.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "ZENIFER" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.