Đơn đăng ký nhãn hiệu "ZAVI" số 4-2020-15440 của Công ty cổ phần tập đoàn VNG
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ZAVI" số 4-2020-15440 của Công ty cổ phần tập đoàn VNG

Cấp bằng
4-2020-15440
4-0419438-000
08.05.2020
21.04.2022 - 08.05.2030
Công ty cổ phần tập đoàn VNG
Z06 đường số 13, phường Tân Thuận, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
9, 35, 38 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 410B - 27.07.2020
B: 410B - 25.05.2022
08.05.2020 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "ZAVI"

ZAVI là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-15440.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 08.05.2020 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần tập đoàn VNG.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần Tập đoàn VNG là một trong những doanh nghiệp công nghệ hàng đầu tại Việt Nam, được biết đến rộng rãi qua các sản phẩm và dịch vụ giải trí số, thanh toán trực tuyến và nền tảng đám mây. Từ khi thành lập, VNG đã không ngừng mở rộng quy mô hoạt động, được đánh giá cao về năng lực phát triển phần mềm, vận hành hạ tầng mạng và xây dựng hệ sinh thái dịch vụ số phục vụ người dùng cá nhân cũng như doanh nghiệp.

VNG đã tạo dựng danh tiếng thông qua những dịch vụ nổi bật như Zalo, Zing MP3 và các sản phẩm gaming, cho thấy khả năng quản lý dữ liệu lớn, kết nối cộng đồng và hỗ trợ người tiêu dùng trong môi trường số. Việc đầu tư vào công nghệ, cùng đội ngũ kỹ sư được đào tạo chuyên sâu, giúp tập đoàn này duy trì vị thế uy tín trong ngành công nghệ thông tin tại khu vực và ghi nhận tại nhiều thị trường quốc tế.

Từ bối cảnh đó, khi tiến hành tra cứu nhãn hiệu và xem xét tình trạng nhãn hiệu ZAVI, có thể nhận thấy VNG tiếp tục mở rộng hệ thống thương hiệu nhằm đảm bảo quyền sở hữu trí tuệ cho các sáng tạo mới trong lĩnh vực truyền thông số, giải pháp phần mềm và dịch vụ hỗ trợ kinh doanh trực tuyến.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu ZAVI

Các yếu tố được bảo hộ:

Đối với nhãn hiệu ZAVI, thông tin nhãn hiệu thể hiện là một dấu hiệu không chứa yếu tố hình ảnh, được đăng ký dưới dạng tên thuần túy. Tên ZAVI mang tính nhận dạng rõ ràng, tạo thuận lợi trong việc bảo hộ khi kết hợp với nhóm sản phẩm dịch vụ đã được đăng ký. Tình trạng nhãn hiệu là "Cấp bằng", cho thấy đơn đăng ký đã hoàn thành thủ tục của Cục Sở hữu trí tuệ và chủ sở hữu giữ quyền sử dụng độc quyền trong phạm vi được công nhận.

Phạm vi bảo hộ sẽ bao gồm toàn bộ yếu tố chữ ZAVI trong các tài liệu chính thức, giúp tránh nhầm lẫn khi có các dấu hiệu tương tự. Khi tra cứu nhãn hiệu, người quan tâm cần chú ý đến sự phân biệt giữa tên thương hiệu và các yếu tố hình thức khác để đảm bảo không xâm phạm quyền của bên thứ ba. Việc đăng ký không kèm yếu tố hình ảnh cũng đồng nghĩa nhãn hiệu bảo vệ chủ yếu là cách sử dụng ký tự chứ và cách phát âm của tên ZAVI.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "ZAVI"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9, 35, 38

Nhóm 9 được hiểu là các sản phẩm công nghệ, bao gồm chương trình máy tính, phần mềm, phần cứng và thiết bị ngoại vi. Đây là nền tảng quan trọng cho bất kỳ dịch vụ kỹ thuật số nào, đặc biệt khi chủ sở hữu là một tập đoàn công nghệ như VNG.

Nhóm 35 tập trung vào hoạt động marketing, quảng cáo và cung cấp thông tin cho người tiêu dùng, phù hợp với nội dung triển khai giải pháp tiếp thị số và tư vấn lựa chọn sản phẩm thông qua hệ thống mạng. Việc đăng ký bảo hộ cho các dịch vụ này giúp thương hiệu ZAVI có thể cung cấp các chiến dịch truyền thông và giao tiếp với khách hàng một cách độc quyền.

Nhóm 38 gồm các dịch vụ truyền tin, hội nghị truyền hình, hội thảo từ xa và phòng nói chuyện qua internet, thể hiện định hướng hoạt động trong lĩnh vực truyền thông số hiện đại. Có thể phỏng đoán rằng nhãn hiệu sẽ được sử dụng cho nền tảng kết nối đa phương tiện, hỗ trợ làm việc và giao tiếp trực tuyến, phù hợp xu hướng chuyển đổi số đang diễn ra.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "ZAVI" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.