Đơn đăng ký nhãn hiệu "Zares" số 4-2026-00895 của Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ V.DMC
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Zares" số 4-2026-00895 của Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ V.DMC

Đang giải quyết
4-2026-00895
08.01.2026
Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ V.DMC
Số 30-32 ngõ 12 Khuất Duy Tiến, phường Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
3, 8, 11 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Trường Xuân
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Hà Đông, TP. Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: -
08.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Zares"

Zares là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-00895.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 08.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ V.DMC.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ V.DMC được biết đến là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ phân phối sản phẩm làm đẹp và chăm sóc cá nhân tại Việt Nam. Với trụ sở tại số 30-32 ngõ 12 Khuất Duy Tiến, phường Thanh Xuân, thành phố Hà Nội, công ty đã từng bước khẳng định vị thế thông qua hệ thống cung ứng và hợp tác với các đối tác trong ngành mỹ phẩm, thiết bị làm tóc và dịch vụ chăm sóc sắc đẹp. Thông tin nhãn hiệu liên quan đến V.DMC cho thấy doanh nghiệp này hướng đến việc xây dựng danh tiếng vững chắc, chú trọng chất lượng sản phẩm và trải nghiệm khách hàng. Việc sở hữu nhãn hiệu Zares phản ánh chiến lược mở rộng danh mục các sản phẩm chuyên biệt về chăm sóc tóc, phù hợp với định hướng kinh doanh nhiều năm của đơn vị này.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Zares

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu Zares thể hiện qua tên gọi chữ cái, không chứa yếu tố hình ảnh, do đó điểm nhấn tập trung vào cách viết và cách phát âm của cụm từ. Khai báo thuộc loại nhãn hiệu không chứa hình ảnh nên bảo hộ được sự độc đáo của chữ Zares trong giao tiếp thương mại. Những yếu tố loại trừ nếu có sẽ được xử lý theo quy định chuẩn, tuy nhiên trong hồ sơ hiện tại không ghi chú loại trừ đặc biệt nào. Việc ghi nhận trạng thái tra cứu nhãn hiệu nên đảm bảo rằng không có dấu hiệu trùng lặp tương tự gây nhầm lẫn, giúp thương hiệu phát triển ổn định trong thị trường hiện nay.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Zares"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3, 8, 11

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ theo hồ sơ đăng ký nhãn hiệu bao gồm các nhóm 3, 8 và 11, đều liên quan đến lĩnh vực chăm sóc tóc. Nhóm 3 là mỹ phẩm dành cho tóc như dầu gội, dầu xả, thuốc nhuộm và chế phẩm uốn tóc, đều là sản phẩm tiêu dùng hàng ngày. Nhóm 8 liên quan đến dụng cụ cầm tay như máy uốn, máy ép, dụng cụ duỗi và bện tóc hoạt động bằng điện, giúp tạo kiểu chuyên nghiệp hay cá nhân. Nhóm 11 bao gồm thiết bị điện lớn hơn như máy sấy tóc, máy hấp dầu và máy uốn tóc kỹ thuật số, thường sử dụng trong salon hoặc chuyên gia làm tóc. Dựa trên những nhóm sản phẩm này và mô hình hoạt động của chủ sở hữu, có thể nhận định rằng nhãn hiệu Zares sẽ được dùng chủ yếu trong lĩnh vực chăm sóc, tạo kiểu và điều trị tóc, phục vụ cả người dùng tại gia và các chuyên viên thẩm mỹ chuyên nghiệp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Zares" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.