Đơn đăng ký nhãn hiệu "yuth foods" số 4-2023-46239 của CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT MT FOOD
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "yuth foods" số 4-2023-46239 của CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT MT FOOD

Từ chối
4-2023-46239
13.10.2023
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT MT FOOD
183/72/6 đường số 10, phường 8, quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "foods".
Nhãn hiệu/ Thông thường
29 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty luật TNHH APOLAT LEGAL
Tầng 6, 56 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Combined
Xanh lá cây nhạt, xanh lá cây đậm.
02.09.01 (7),24.15.21 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/068329 - 27.05.2024
13.10.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "yuth foods"

yuth foods là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-46239.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 13.10.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT MT FOOD.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu yuth foods được đăng ký bởi CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT MT FOOD, trụ sở tại số 183/72/6 đường số 10, phường 8, quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh. Công ty MT FOOD hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực xuất nhập khẩu thực phẩm, thương mại và sản xuất các sản phẩm ăn nhanh, snack và thực phẩm chế biến. Với hơn 10 năm kinh nghiệm, MT FOOD đã xây dựng được uy tín vững chắc trên thị trường nội địa và quốc tế, hợp tác với nhiều nhà cung cấp nông sản và hạt giống chất lượng cao. Công ty thường xuyên tham gia các hội chợ thực phẩm trong và ngoài nước, đồng thời sở hữu một loạt các nhãn hiệu thực phẩm được công nhận rộng rãi, giúp người tiêu dùng tin tưởng vào chất lượng và an toàn thực phẩm.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu yuth foods

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu yuth foods được đăng ký dưới dạng có hình ảnh, nghĩa là toàn bộ dấu hiệu bao gồm cả phần chữ "yuth" và hình ảnh minh họa đều được bảo hộ đồng thời. Theo quy định, nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, không tách riêng phần "foods" để bảo hộ riêng lẻ. Do đó, bất kỳ đối tượng nào sử dụng một phần hoặc toàn bộ dấu hiệu tương tự, dù chỉ là "foods" mà không kèm theo "yuth" và hình ảnh, vẫn không vi phạm quyền bảo hộ. Khi tra cứu nhãn hiệu, người dùng cần chú ý đến toàn bộ cấu trúc của dấu hiệu để xác định tính hợp pháp.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "yuth foods"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29

Nhãn hiệu yuth foods được đăng ký thuộc Nhóm 29 của hệ thống phân loại quốc tế, bao gồm các sản phẩm thực phẩm khô và nhanh như: trái cây sấy khô, các loại hạt sấy khô dùng làm thức ăn nhẹ, nấm đã được bảo quản, các loại hạt chế biến đóng gói lâu dài, thực phẩm ăn nhanh dựa trên rau, và súp ăn liền hoặc súp nấu sẵn. Dựa trên danh mục sản phẩm hiện có của MT FOOD, có thể dự đoán rằng công ty sẽ sử dụng nhãn hiệu này để tiếp thị các loại snack lành mạnh, trái cây sấy khô và các món ăn nhanh tiện lợi, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng về thực phẩm tiện lợi, dinh dưỡng và an toàn. Khi kiểm tra tình trạng nhãn hiệu, người quan tâm sẽ thấy trạng thái hiện tại là "Từ chối" (số đơn 4-2023-46239, ngày nộp 13/10/2023), do một số lý do pháp lý hoặc thiếu sót trong hồ sơ, nhưng thông tin này vẫn cung cấp cái nhìn tổng quan về phạm vi bảo hộ và dự định kinh doanh của chủ sở hữu.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.