Đơn đăng ký nhãn hiệu "YUDUO" số 4-2024-12366 của Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm TAMI NATURAL HOME
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "YUDUO" số 4-2024-12366 của Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm TAMI NATURAL HOME

Cấp bằng
4-2024-12366
4-0565153-000
27.03.2024
19.08.2025 - 27.03.2034
Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm TAMI NATURAL HOME
Lô 48, đường số 11, khu công nghiệp Tân Đức, xã Hựu Thạnh, huyện Đức Hoà, tỉnh Long An
Nhãn hiệu/ Thông thường
5, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ANLIS Việt Nam
Số 151, ngõ 254 Minh Khai, phường Mai Động, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 90866 - 25.09.2024
27.03.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
27.03.2024 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "YUDUO"

YUDUO là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-12366.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 27.03.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm TAMI NATURAL HOME.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu cho thấy chủ sở hữu là Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm TAMI NATURAL HOME, doanh nghiệp có địa chỉ tại Khu công nghiệp Tân Đức, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An. Đây là khu vực tập trung nhiều hoạt động sản xuất công nghiệp và logistics ở phía Nam, phù hợp với mô hình doanh nghiệp sản xuất, đóng gói và phân phối hàng hóa trên quy mô thương mại.

Dựa trên tên gọi của doanh nghiệp, có thể thấy công ty hoạt động trong lĩnh vực sản xuất dược mỹ phẩm, thường gắn với các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và chăm sóc cá nhân. Cách định vị thương hiệu này cho thấy chủ đơn có xu hướng xây dựng hình ảnh gắn với yếu tố tự nhiên, an toàn và ứng dụng thảo dược. Với tình trạng nhãn hiệu hiện đã cấp bằng, đây là một thông tin quan trọng khi tra cứu nhãn hiệu vì phản ánh quyền bảo hộ đã được xác lập tương đối đầy đủ cho dấu hiệu YUDUO.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu YUDUO

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu này được xác định chủ yếu theo ba yếu tố: tên nhãn hiệu, loại nhãn hiệu và yếu tố loại trừ. Ở đây, dấu hiệu được bảo hộ là YUDUO, thuộc loại nhãn hiệu không chứa hình ảnh, nên quyền bảo hộ tập trung vào phần chữ của dấu hiệu. Vì hồ sơ không thể hiện yếu tố loại trừ nào, phạm vi bảo hộ về dấu hiệu được hiểu là bảo hộ đối với chính cách thể hiện chữ YUDUO trong tình trạng đăng ký hiện tại.

Điều này có nghĩa là, khi xem xét thông tin nhãn hiệu, các dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với YUDUO trong cùng nhóm hàng hóa, dịch vụ có thể bị đánh giá là xâm phạm hoặc không phù hợp để đăng ký mới. Mức độ bảo hộ cụ thể còn phụ thuộc vào cách sử dụng thực tế, nhưng nhìn chung đây là một nhãn hiệu chữ đơn giản, dễ nhận diện và có khả năng tạo liên tưởng trực tiếp tới nguồn gốc thương mại của sản phẩm.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "YUDUO"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5, 35

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là phạm vi hàng hóa, dịch vụ mà nhãn hiệu được phép dùng để nhận diện trên thị trường. Với nhãn hiệu YUDUO, chủ đơn được bảo hộ ở nhóm 5nhóm 35.

Nhóm 5 bao gồm: thực phẩm chức năng; thực phẩm bảo vệ sức khỏe; dầu gội đầu có chứa thảo dược; chế phẩm vitamin; chế phẩm dược để chăm sóc da; thảo dược. Đây là nhóm hàng thường liên quan đến sức khỏe, chăm sóc cơ thể và nguồn nguyên liệu tự nhiên.

Nhóm 35 bao gồm hoạt động mua bán, phân phối, xuất nhập khẩu các sản phẩm nêu trên. Nhóm này không phải hàng hóa vật lý mà là dịch vụ thương mại hỗ trợ việc đưa sản phẩm ra thị trường.

Từ cấu trúc nhóm sản phẩm/dịch vụ này, có thể nhận định chủ sở hữu nhiều khả năng sử dụng nhãn hiệu YUDUO cho các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và chăm sóc cá nhân có nguồn gốc thảo dược, đồng thời phát triển kênh phân phối thương mại trong nước và quốc tế. Đây là một thông tin hữu ích khi tra cứu nhãn hiệu, vì giúp xác định đúng tình trạng nhãn hiệu và phạm vi khai thác thực tế của chủ đơn.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "YUDUO" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.