| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CYBERLOC |
18, 26
|
Hết hạn
Số bằng 218534
(hết hạn quá 3 năm)
|
29.11.2012 | YKK CORPORATION | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 2 | HAMMERLOC |
18, 26
|
Hết hạn
Số bằng 230281
(hết hạn quá 3 năm)
|
18.03.2013 | YKK CORPORATION | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 3 | Sharpn' Loc |
18, 26
|
Hết hạn
Số bằng 233445
(hết hạn quá 3 năm)
|
18.03.2013 | YKK CORPORATION | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 4 | A ARCFASTENING, hình |
26
|
Hết hạn
Số bằng 57841
(hết hạn quá 3 năm)
|
19.05.2003 | YKK CORPORATION | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 5 | YSF |
26
|
Hết hạn
Số bằng 106310
(hết hạn quá 3 năm)
|
26.09.2005 | YKK CORPORATION | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 6 | TSUNAMI |
26
|
Đang giải quyết | 26.11.2004 | YKK CORPORATION | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 7 | A ARCFASTENING, hình |
26
|
Hết hạn
Số bằng 78670
(hết hạn quá 3 năm)
|
15.06.2005 | YKK CORPORATION | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 8 | A, hình |
26
|
Hết hạn
Số bằng 78671
(hết hạn quá 3 năm)
|
15.06.2005 | YKK CORPORATION | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 9 | KENSIN |
26
|
Hết hạn
Số bằng 38503
(hết hạn quá 3 năm)
|
29.05.2000 | YKK CORPORATION | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 10 | YKK LINE SNAP |
26
|
Hết hạn
Số bằng 39475
(hết hạn quá 3 năm)
|
15.06.1999 | YKK CORPORATION | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 11 | ykk Y |
26
|
Hết hạn
Số bằng 11549
(hết hạn quá 3 năm)
|
25.06.1993 | YKK CORPORATION | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 12 | Y, hình |
26
|
Hết hạn
Số bằng 12882
(hết hạn quá 3 năm)
|
07.09.1993 | YKK CORPORATION | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 13 | Y YKK, hình |
18
|
Hết hạn
Số bằng 18214
(hết hạn quá 3 năm)
|
21.02.1995 | YKK CORPORATION | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 14 | Y YKK, hình |
6
|
Hết hạn
Số bằng 16052
(hết hạn quá 3 năm)
|
09.08.1994 | YKK CORPORATION | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 15 | Y YKK, hình |
19
|
Hết hạn
Số bằng 16053
(hết hạn quá 3 năm)
|
09.08.1994 | YKK CORPORATION | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 16 | QUICKLON |
26
|
Hết hạn
Số bằng 40034
(hết hạn quá 3 năm)
|
03.10.1984 | YKK CORPORATION | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 17 | YKK |
6, 19, 26
|
Hết hạn
Số bằng 40035
(hết hạn quá 3 năm)
|
03.10.1984 | YKK CORPORATION | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 18 | Y.K.K |
6, 19, 26
|
Hết hạn
Số bằng 40037
(hết hạn quá 3 năm)
|
03.10.1984 | YKK CORPORATION | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 19 | ZAGLAN |
26
|
Hết hạn
Số bằng 40038
(hết hạn quá 3 năm)
|
03.10.1984 | YKK CORPORATION | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 20 | EFLON |
26
|
Hết hạn
Số bằng 40040
(hết hạn quá 3 năm)
|
03.10.1984 | YKK CORPORATION | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 21 | BEULON |
26
|
Hết hạn
Số bằng 40041
(hết hạn quá 3 năm)
|
03.10.1984 | YKK CORPORATION | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 22 | LEAF |
26
|
Hết hạn
Số bằng 40043
(hết hạn quá 3 năm)
|
03.10.1984 | YKK CORPORATION | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 23 | SP, hình |
26
|
Hết hạn
Số bằng 45126
(hết hạn quá 3 năm)
|
21.12.1991 | YKK CORPORATION | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 24 | YKK |
12
|
Hết hạn
Số bằng 595414
(hết hạn quá 3 năm)
|
25.02.2010 | YKK CORPORATION | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 25 | QuickFree |
26
|
Cấp bằng
Số bằng 487329
|
11.07.2019 | YKK CORPORATION | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 26 | Ocean Sourced |
26
|
Cấp bằng | 23.10.2019 |
(đơn quốc tế)
|
YKK CORPORATION | RIN IP Partners | |
| 27 | Universal |
26
|
Cấp bằng | 08.10.2019 |
(đơn quốc tế)
|
YKK CORPORATION | RIN IP Partners | |
| 28 | NANO Plating |
26
|
Hết hạn | 21.02.2017 |
(đơn quốc tế)
|
YKK CORPORATION | IWASE Hitomi | |
| 29 | TouchLink |
26
|
Cấp bằng | 16.10.2020 |
(đơn quốc tế)
|
YKK CORPORATION | IWASE Hitomi | |
| 30 | NATULON Plus |
18, 26
|
Cấp bằng | 17.05.2021 |
(đơn quốc tế)
|
YKK CORPORATION | IWASE Hitomi | |
| 31 | DynaPel |
26
|
Cấp bằng | 23.10.2023 |
(đơn quốc tế)
|
YKK CORPORATION | RIN IP Partners | |
| 32 | 1746216 |
18, 24, 26, 35, 37
|
Đang giải quyết | 27.02.2023 |
(đơn quốc tế)
|
YKK CORPORATION | IWASE Hitomi | |
| 33 | Little Parts. Big Difference. |
18, 24, 26, 35, 37
|
Đang giải quyết | 27.02.2023 |
(đơn quốc tế)
|
YKK CORPORATION | IWASE Hitomi | |
| 34 | GreenRise |
18, 26
|
Cấp bằng | 15.11.2023 |
(đơn quốc tế)
|
YKK CORPORATION | IWASE Hitomi | |
| 35 | AcroPlating |
18, 26
|
Cấp bằng | 15.11.2023 |
(đơn quốc tế)
|
YKK CORPORATION | IWASE Hitomi | |
| 36 | zip TO zip |
18, 25, 26, 35, 39, 40, 42
|
Đang giải quyết | 23.10.2023 |
(đơn quốc tế)
|
YKK CORPORATION | IWASE Hitomi | |
| 37 | YKK Little Parts. Big Difference. |
07, 12, 18, 24, 25, 26, 35, 37
|
Cấp bằng | 27.02.2023 |
(đơn quốc tế)
|
YKK CORPORATION | NISHIMURA & ASAHI | |
| 38 | ZIP LON |
26
|
Cấp bằng
Số bằng 41422
|
26.12.2000 | YKK CORPORATION | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 39 | PLANCER |
26
|
Cấp bằng
Số bằng 245031
|
17.06.2013 | YKK CORPORATION | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 40 | SOFIX |
26
|
Cấp bằng
Số bằng 208300
|
19.04.2012 | YKK CORPORATION | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 41 | VISLON |
26
|
Cấp bằng
Số bằng 40039
|
03.10.1984 | YKK CORPORATION | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 42 | ZIPLON |
26
|
Cấp bằng
Số bằng 40042
|
03.10.1984 | YKK CORPORATION | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 43 | ELITE |
26
|
Từ chối | 15.01.2018 | YKK CORPORATION | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 44 | YKK ap |
37, 42
|
Cấp bằng
Số bằng 115981
|
03.04.2007 | YKK CORPORATION | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 45 | ECO-FRIENDLY |
18, 26
|
Từ chối | 24.02.2020 | YKK CORPORATION | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 46 | ADVANCEN |
26
|
Cấp bằng
Số bằng 201955
|
24.06.2011 | YKK CORPORATION | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 47 | Fastening Experience |
26
|
Cấp bằng
Số bằng 90696
|
14.09.2006 | YKK CORPORATION | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 48 | METALLION |
26
|
Cấp bằng
Số bằng 318453
(hết hạn trong 132 ngày)
|
03.11.2016 | YKK CORPORATION | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 49 | CONCEAL |
26
|
Cấp bằng
Số bằng 38662
|
29.05.2000 | YKK CORPORATION | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 50 | QUICKFIT |
26
|
Cấp bằng | 11.10.2005 |
(đơn quốc tế)
|
YKK CORPORATION | Eikoh, P.C. | |
| 51 | YKK |
06, 19, 37, 42
|
Cấp bằng | 18.04.2007 |
(đơn quốc tế)
|
YKK CORPORATION | Eikoh, P.C. | |
| 52 | eco YKK GROUP |
06, 18, 19, 26
|
Cấp bằng | 10.01.2008 |
(đơn quốc tế)
|
YKK CORPORATION | Eikoh, P.C. | |
| 53 | Y |
37, 42
|
Cấp bằng | 18.04.2007 |
(đơn quốc tế)
|
YKK CORPORATION | Eikoh, P.C. | |
| 54 | AQUASEAL |
26
|
Cấp bằng | 19.01.2006 |
(đơn quốc tế)
|
YKK CORPORATION | Eikoh, P.C. | |
| 55 | ez-TRAK |
26
|
Cấp bằng | 13.02.2008 |
(đơn quốc tế)
|
YKK CORPORATION | Eikoh, P.C. | |
| 56 | LITTLE PARTS BIG DIFFENRENCE |
26
|
Đang giải quyết | 22.09.1999 | YKK CORPORATION | |||
| 57 | AquaGuard |
26
|
Cấp bằng | 15.11.2016 |
(đơn quốc tế)
|
YKK CORPORATION | IWASE Hitomi NISHIMURA & ASAHI | |
| 58 | GreenRise |
26
|
Cấp bằng | 31.10.2018 |
(đơn quốc tế)
|
YKK CORPORATION | IWASE Hitomi | |
| 59 | eam ip |
26
|
Cấp bằng | 19.10.2016 |
(đơn quốc tế)
|
YKK CORPORATION | RIN IP Partners | |
| 60 | CZiP |
26
|
Cấp bằng | 09.03.2015 |
(đơn quốc tế)
|
YKK CORPORATION | Eikoh, P.C. |