Đơn đăng ký nhãn hiệu "webOSTV" số 4-2020-29310 của LG ELECTRONICS INC.
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "webOSTV" số 4-2020-29310 của LG ELECTRONICS INC.

Từ chối
4-2020-29310
24.07.2020
LG ELECTRONICS INC.
128, Yeoui-daero, Yeongdeungpo-gu, Seoul, 150-721, Korea
Nhãn hiệu/ Thông thường
9 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH T&G
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Combined
Đỏ, đen, trắng.
n/a
n/a
n/a
A: 390A - 25.09.2020
24.07.2020 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
20.08.2020 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.09.2020 Công bố A
12.05.2022 243-Thông báo kết quả XNND (từ chối)
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "webOSTV"

webOSTV là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-29310.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 24.07.2020 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là LG ELECTRONICS INC..

Giới thiệu về chủ sở hữu

LG ELECTRONICS INC. là một tập đoàn công nghệ đa quốc gia có trụ sở tại Seoul, Hàn Quốc, chuyên sản xuất và cung cấp các thiết bị điện tử tiêu dùng, thiết bị gia dụng, và giải pháp công nghệ thông tin. Với hơn 70 năm phát triển, LG đã xây dựng được thương hiệu uy tín trên toàn cầu, đặc biệt nổi bật trong lĩnh vực TV, điện thoại thông minh, tủ lạnh và các thiết bị gia dụng thông minh. Sự hiện diện mạnh mẽ của LG trên thị trường quốc tế và danh tiếng về chất lượng, đổi mới sáng tạo đã giúp công ty duy trì vị thế là một trong những nhà sản xuất hàng đầu thế giới.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu webOSTV

Các yếu tố được bảo hộ:

Thông tin nhãn hiệu webOSTV được đăng ký dưới dạng không chứa hình ảnh, nghĩa là bảo hộ chỉ áp dụng cho chữ viết và âm thanh của tên thương hiệu mà không bao gồm bất kỳ yếu tố đồ họa nào. Do không có yếu tố loại trừ, phạm vi bảo hộ tập trung vào việc ngăn chặn người khác sử dụng hoặc đăng ký các dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn trong cùng lĩnh vực. Trạng thái nhãn hiệu hiện tại là Từ chối, do đó việc tra cứu nhãn hiệu sẽ cho thấy rằng đơn đăng ký chưa được chấp nhận và không có quyền bảo hộ hiện hành.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "webOSTV"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ thuộc Nhóm 9, bao gồm: thiết bị thu hình (tivi), màn hình máy thu hình, phần mềm điều hành nhúng cho thiết bị thu hình, phần mềm ứng dụng máy tính cho thiết bị thu hình, phần mềm ứng dụng cho thiết bị thu hình thông minh, màn hình máy vi tính, bảng chỉ dẫn kỹ thuật số, thiết bị và dụng cụ âm thanh và hình ảnh dùng điện. Dựa trên danh mục này và thông tin về chủ sở hữu, có thể suy đoán rằng LG dự định sử dụng nhãn hiệu webOSTV cho hệ điều hành thông minh tích hợp trong các mẫu TV và thiết bị hiển thị đa phương tiện, nhằm tạo ra một nền tảng phần mềm đồng nhất cho trải nghiệm người dùng trên các sản phẩm truyền hình và màn hình kỹ thuật số.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.