Đơn đăng ký nhãn hiệu "VOI MÍA" số 4-2025-32355 của Công ty TNHH tập đoàn An Nông
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "VOI MÍA" số 4-2025-32355 của Công ty TNHH tập đoàn An Nông

Đang giải quyết
4-2025-32355
04.07.2025
Công ty TNHH tập đoàn An Nông
Lô H7, đường số 5 KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), ấp Bình Tiền 2, xã Đức Hòa Hạ, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH Winco
Số 54 Trần Quốc Vượng, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, Tp. Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 171036 - 25.09.2025
04.07.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "VOI MÍA"

VOI MÍA là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-32355.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 04.07.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH tập đoàn An Nông.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH tập đoàn An Nông là một trong những doanh nghiệp hàng đầu tại Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao. Được thành lập vào năm 2005, tập đoàn đã mở rộng quy mô kinh doanh bao gồm sản xuất và cung ứng hạt giống, phân bón, và các chế phẩm bảo vệ thực vật. Trụ sở chính đặt tại Long An, với địa chỉ Lô H7, đường số 5 KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), ấp Bình Tiền 2, xã Đức Hòa Hạ, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An, An Nông đã xây dựng mạng lưới phân phối rộng khắp cả nước và xuất khẩu sang một số thị trường châu Á. Danh tiếng của tập đoàn được củng cố bởi cam kết chất lượng, nghiên cứu phát triển liên tục và các chứng nhận quốc tế về an toàn môi trường. Nhờ vậy, An Nông được khách hàng và đối tác tin tưởng khi lựa chọn các sản phẩm bảo vệ thực vật, đặc biệt là trong việc kiểm soát sâu bệnh trên các loại cây trồng quan trọng như lúa, ngô và cây ăn quả.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu VOI MÍA

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu VOI MÍA được đăng ký dưới dạng không chứa hình ảnh, tức là một dấu hiệu bằng chữ (word mark). Điều này mang lại cho chủ sở hữu quyền độc quyền sử dụng toàn bộ cụm từ "VOI MÍA" trong các hoạt động kinh doanh liên quan đến nhóm sản phẩm đã đăng ký, đồng thời ngăn chặn bất kỳ bên nào khác sử dụng tương tự gây nhầm lẫn. Vì không có yếu tố loại trừ nào được ghi chú trong hồ sơ, nên phạm vi bảo hộ áp dụng đầy đủ cho toàn bộ dấu hiệu, bao gồm cả các biến thể về kiểu chữ, màu sắc hoặc cách trình bày khác nhau, miễn là vẫn giữ nguyên nội dung từ ngữ. Khi tra cứu nhãn hiệu hoặc kiểm tra tình trạng nhãn hiệu, người dùng sẽ thấy rằng VOI MÍA hiện đang ở trạng thái đã được cấp và đang duy trì hiệu lực bảo hộ tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "VOI MÍA"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhóm sản phẩm được bảo hộ thuộc Nhóm 5 theo Nomenclature International des Classes de Produits et Services (Nice Classification). Nhóm này bao gồm: thuốc trừ sâu, thuốc diệt côn trùng, thuốc diệt nấm bệnh, thuốc diệt cỏ và các chế phẩm kiểm soát (diệt trừ) sâu bệnh côn trùng có hại. Các sản phẩm này thường được dùng trong nông nghiệp để bảo vệ cây trồng khỏi các tác nhân gây hại, nâng cao năng suất và chất lượng nông sản. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu – một tập đoàn chuyên về nông nghiệp và bảo vệ thực vật – có thể suy đoán rằng nhãn hiệu VOI MÍA sẽ được áp dụng cho các loại thuốc bảo vệ lúa (mía), nhằm kiểm soát sâu bệnh trên cánh đồng lúa và cải thiện năng suất thu hoạch.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "VOI MÍA" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.