Đơn đăng ký nhãn hiệu "Visual" số 4-2024-50873 của Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Visual" số 4-2024-50873 của Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn

Cấp bằng
4-2024-50873
4-0607517-000
23.10.2024
23.04.2026 - 23.10.2034
Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn
118 đường Như Nguyệt, phường Đáp Cầu, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
Nhãn hiệu/ Thông thường
34 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 128115 - 26.05.2025
23.10.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Visual"

Visual là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-50873.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 23.10.2024 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu liên quan đến danh nghiệp có lịch sử hoạt động rõ ràng trong ngành công nghiệp thuốc lá được quản lý nghiêm ngặt tại Việt Nam. Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Bắc Sơn đặt trụ sở tại trung tâm tỉnh Bắc Ninh, là một thành viên của hệ thống sản xuất thuốc lá lâu đời ở miền Bắc với vai trò cung cấp sản phẩm tiêu dùng cho thị trường nội địa. Doanh nghiệp này hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và phân phối các sản phẩm thuốc lá, đồng thời có thể tham gia vào các hoạt động liên kết cung ứng nguyên vật liệu phục vụ ngành hàng này.

Công ty nổi bật về việc duy trì chất lượng và tuân thủ các quy định pháp lý liên quan đến ngành kinh doanh thuốc lá, điều chỉnh sản phẩm theo từng giai đoạn thị trường và đáp ứng nhu cầu của đối tác trong chuỗi cung ứng. Khả năng mở rộng ra các sản phẩm đồng hành như phụ kiện thuốc lá, bao bì cao cấp và dịch vụ hỗ trợ quảng bá từng góp phần làm tăng độ nhận diện cho thương hiệu trong mắt khách hàng và đối tác.

Với nền tảng đó, tên gọi Visual được kỳ vọng tạo sự khác biệt trên thị trường thông qua chiến lược nhận diện rõ ràng, thể hiện sự kết hợp giữa chất lượng sản phẩm và hình ảnh thương hiệu hiện đại. Có thể thấy sự đầu tư vào xây dựng bộ nhận diện phù hợp với những đối tượng khách hàng tỉnh thành và khu vực sử dụng sản phẩm cao cấp, từ đó gia tăng uy tín cũng như tạo điều kiện thuận lợi khi tra cứu nhãn hiệu trong quá trình khẳng định vị thế trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Visual

Các yếu tố được bảo hộ:

Giấy chứng nhận liên quan đến nhãn hiệu Visual được đăng ký theo dạng không chứa hình ảnh, tức là tên thương hiệu được bảo hộ trên nền tảng kiểu chữ và cách thể hiện âm tiết cụ thể. Tên gọi này được đăng ký đơn thuần nên phạm vi bảo hộ tập trung vào việc ngăn cản bên thứ ba sử dụng cụm từ tương tự cho các sản phẩm cùng loại hoặc dễ gây nhầm lẫn.

Thông tin liên quan đến tình trạng nhãn hiệu cho thấy hồ sơ đang được xử lý theo quy trình tại cơ quan sở hữu trí tuệ, do đó chủ sở hữu có thể tiến hành kiểm tra sâu hơn thông qua tra cứu nhãn hiệu để nắm chi tiết về tình hình xét duyệt và phạm vi bảo hộ hiện tại. Phạm vi bảo hộ sẽ bao gồm cả việc sử dụng tên Visual rõ ràng mà không cần bổ sung các yếu tố đồ họa, nghĩa là tên thương hiệu này đủ điều kiện bảo vệ khi xuất hiện trên bao bì, quảng cáo, tài liệu kỹ thuật mà không phụ thuộc vào kiểu dáng cụ thể nào.

Việc không có yếu tố loại trừ phản ánh hồ sơ được xây dựng chú trọng vào một dấu hiệu chữ thuần túy, không dính líu tới các biểu tượng quyền sở hữu của bên thứ ba hay những yếu tố bị cấm. Do vậy, khi danh từ này được in dưới dạng chữ trên hộp sản phẩm hay các bảng hiệu tại cửa hàng, chủ sở hữu có thể căn cứ vào quyền bảo hộ để yêu cầu chấm dứt hành vi trái phép của đối thủ cạnh tranh nếu xảy ra.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Visual"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

34

Nhóm 34 chủ yếu bao gồm sản phẩm thuốc lá và phụ kiện, cụ thể ở trường hợp này là thuốc lá điếu, giấy cuốn thuốc lá, xì gà, đầu lọc và hộp đựng thuốc lá điếu. Đăng ký nhãn hiệu cho nhóm sản phẩm này giúp đảm bảo quyền sử dụng độc quyền tên Visual trên những sản phẩm thuộc chuỗi cung ứng thuốc lá truyền thống, từ khâu bao bì đến các sản phẩm hỗ trợ như phụ kiện và bộ sưu tập dành cho khách hàng cao cấp.

Căn cứ vào thông tin chủ sở hữu, có thể dự đoán nhãn hiệu Visual sẽ được sử dụng cho dòng sản phẩm thuốc lá đặc thù của công ty, phục vụ cho các thị trường mục tiêu trong nước với định vị sản phẩm có nhận diện riêng biệt và dễ ghi nhớ. Đồng thời, doanh nghiệp có thể cân nhắc phát triển thêm các dịch vụ hỗ trợ như tư vấn khách hàng, chăm sóc hậu mãi hoặc tổ chức chương trình giới thiệu sản phẩm, tạo sự đồng nhất với thương hiệu đã đăng ký.

Việc đăng ký thuộc nhóm 34 còn giúp chủ sở hữu củng cố lòng tin của người tiêu dùng về chất lượng và ổn định, đồng thời tạo cơ sở pháp lý khi tiến hành mở rộng mạng lưới phân phối hay hợp tác kinh doanh với đối tác trong nước và quốc tế. Khi tra cứu nhãn hiệu, các bên quan tâm có thể xác định rõ phạm vi sản phẩm được bảo hộ và hạn chế rủi ro tranh chấp không mong muốn.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "Visual" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.