Đơn đăng ký nhãn hiệu "Violive" số 4-2026-02293 của CÔNG TY TNHH UNICHEM - VIỆT NAM
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Violive" số 4-2026-02293 của CÔNG TY TNHH UNICHEM - VIỆT NAM

1909
(trạng thái trung gian khi giải quyết đơn của Cục SHTT, thường có nghĩa là đang giải quyết)
4-2026-02293
15.01.2026
CÔNG TY TNHH UNICHEM - VIỆT NAM
Lô 29, cụm công nghiệp Lại Yên, xã Sơn Đồng, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
2 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 203098 - 25.03.2026
15.01.2026 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Violive"

Violive là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-02293.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 15.01.2026 và hiện tại có trạng thái là 1909.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH UNICHEM - VIỆT NAM.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY TNHH UNICHEM - VIỆT NAM là doanh nghiệp uy tín hoạt động trong lĩnh vực hóa chất kỹ thuật tại thị trường Việt Nam. Với địa chỉ tại Lô 29, cụm công nghiệp Lại Yên, xã Sơn Đồng, thành phố Hà Nội, công ty từng bước khẳng định năng lực sản xuất và cung cấp các giải pháp sơn, mực in hệ nước và các sản phẩm liên quan cho cả thị trường nội địa và xuất khẩu. Thông tin nhãn hiệu liên quan đến chủ sở hữu phản ánh sự tập trung vào nghiên cứu cải tiến nguyên liệu và sản phẩm thân thiện môi trường, góp phần tạo dựng danh tiếng ổn định trong chuỗi cung ứng ngành công nghiệp phủ bề mặt và sơn. Các hoạt động đầu tư dây chuyền và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt giúp Unichem duy trì vị thế cạnh tranh và tăng cường niềm tin với khách hàng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Violive

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu Violive tập trung vào khía cạnh ký hiệu chữ cái, vì đây là nhãn hiệu không chứa hình ảnh. Việc đăng ký với tên độc quyền giúp chủ sở hữu kiểm soát việc sử dụng cụm từ trên bao bì, tài liệu giới thiệu và các phương tiện truyền thông thương mại, đảm bảo không có bên thứ ba khác sử dụng trùng hoặc gây nhầm lẫn. Việc kết hợp tên riêng độc đáo và loại nhãn hiệu không có thành phần đồ họa tạo nền tảng bảo hộ rõ ràng trong lĩnh vực sản phẩm công nghiệp. Đối với những ai cần tra cứu nhãn hiệu để xác định tình trạng nhãn hiệu hiện tại, việc đối chiếu tên Violive và số đơn 4-2026-02293 sẽ giúp làm rõ quyền ưu tiên và giai đoạn xử lý hồ sơ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Violive"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

2

Nhóm 2 bao gồm các sản phẩm như mực in công nghiệp hệ nước, sơn nhà gốc nhũ tương, lớp phủ chống thấm (sơn), chất tạo màu dùng trong sản xuất sơn và mực in hệ nước, cùng vữa thạch cao mạt đá để hoàn thiện bên trong. Nhãn hiệu Violive được bảo hộ với mục đích phục vụ các giải pháp phủ bề mặt và xử lý vật liệu trong xây dựng, sản xuất đồ gỗ, thiết bị nội thất hoặc các thiết bị công nghiệp yêu cầu độ bền lớp phủ cao. Dựa trên lĩnh vực hoạt động của chủ sở hữu, có thể suy đoán rằng nhãn hiệu này sẽ được triển khai cho các sản phẩm sơn nước và mực in chuyên dụng, nhằm nhấn mạnh tiêu chuẩn chất lượng và khả năng thích ứng trong các môi trường khác nhau.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp