Đơn đăng ký nhãn hiệu "VINAGRAIN" số 4-2010-22916 của Công ty cổ phần lương thực Bình Minh
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "VINAGRAIN" số 4-2010-22916 của Công ty cổ phần lương thực Bình Minh

Từ chối
4-2010-22916
01.11.2010
Công ty cổ phần lương thực Bình Minh
Số nhà 5, phố Hàng Quạt, phường Hàng Gai, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
30, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 275A - 27.02.2011
01.11.2010 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
31.12.2010 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "VINAGRAIN"

VINAGRAIN là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2010-22916.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 01.11.2010 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần lương thực Bình Minh.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu của nhãn hiệu này là Công ty cổ phần lương thực Bình Minh, một doanh nghiệp có trụ sở tại khu vực trung tâm quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội. Hoạt động trong lĩnh vực lương thực, đơn vị này tập trung vào các mặt hàng nông sản thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng thực phẩm tại khu vực phía Bắc. Việc tìm hiểu thông tin nhãn hiệu gắn liền với tên tuổi của Công ty Bình Minh giúp các đối tác và nhà đầu tư có cái nhìn rõ nét hơn về năng lực kinh doanh cũng như định hướng phát triển thương hiệu của doanh nghiệp trong ngành hàng gạo và nông sản tại Việt Nam.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu VINAGRAIN

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu được đăng ký là cụm từ "VINAGRAIN", thuộc loại nhãn hiệu chữ. Về mặt ý nghĩa, tên gọi này là sự kết hợp giữa tiền tố gợi nhắc đến Việt Nam và hậu tố tiếng Anh chỉ các loại ngũ cốc, hạt. Phạm vi bảo hộ dự kiến tập trung vào cách phát âm và cấu trúc chữ cái cấu thành tên thương hiệu. Tuy nhiên, khi kiểm tra tình trạng nhãn hiệu, hồ sơ này hiện đang ở trạng thái "Từ chối". Điều này có nghĩa là dấu hiệu "VINAGRAIN" không được cơ quan chức năng chấp nhận bảo hộ độc quyền, có thể do thiếu tính phân biệt hoặc trùng lặp với các chỉ dẫn thương mại đã tồn tại trước đó trên thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "VINAGRAIN"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30, 35

Dựa trên hồ sơ đăng ký, nhãn hiệu được dự định sử dụng cho hai nhóm lĩnh vực chính. Nhóm 30 tập trung vào các sản phẩm nông sản cụ thể như gạo, gạo nếp, gạo thơm, gạo lứt yến mạch và các loại thực phẩm chế biến sâu từ gạo như bánh và đồ ăn nhanh. Đây là nhóm sản phẩm hàng hóa cốt lõi. Trong khi đó, nhóm 35 bao quát các hoạt động thương mại bao gồm bán buôn, bán lẻ lương thực thực phẩm và các nghiệp vụ xuất nhập khẩu hàng hóa. Kết quả tra cứu nhãn hiệu cho thấy một chiến lược kinh doanh bài bản từ khâu sản xuất sản phẩm đến khâu phân phối ra thị trường quốc tế, dù về mặt pháp lý nhãn hiệu này chưa đạt được sự bảo hộ như kỳ vọng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.