Đơn đăng ký nhãn hiệu "VIL" số 4-2009-03931 của Công ty TNHH quốc tế Vĩ Long
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "VIL" số 4-2009-03931 của Công ty TNHH quốc tế Vĩ Long

Cấp bằng
4-2009-03931
4-0148601-000
10.03.2009
01.07.2010 - 10.03.2029
Công ty TNHH quốc tế Vĩ Long
18 Nguyễn Thiệu Lâu, phường Hiệp Tân, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh
Lịch sử sửa đổi/ chuyển nhượng
Nhãn hiệu/ Thông thường
8, 21 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Tư vấn - Dịch thuật - Sở hữu trí tuệ á Đông
Phòng F2 & F3, số 2 Phùng Khắc Khoan, phường Đa Kao, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 269B - 25.05.2009
B: 269B - 25.08.2010
10.03.2009 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
31.03.2009 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.05.2009 Công bố A
03.06.2010 251-Thông báo cấp văn bằng
22.06.2010 4151 Lệ phí cấp bằng
01.07.2010 263-Quyết định cấp VBBH
25.08.2010 Công bố B
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "VIL"

VIL là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2009-03931.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 10.03.2009 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH quốc tế Vĩ Long.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH quốc tế Vĩ Long có địa chỉ tại Thành phố Hồ Chí Minh, là doanh nghiệp có tên gọi mang tính quốc tế, thường được hiểu là tổ chức kinh doanh hướng tới sản phẩm tiêu dùng hoặc hàng hóa phục vụ thị trường rộng. Từ nhóm sản phẩm đăng ký, có thể thấy chủ sở hữu liên quan đến các mặt hàng chăm sóc cá nhân và dụng cụ làm đẹp.

Thông tin công khai chi tiết khác về lĩnh vực kinh doanh, quy mô hoạt động hoặc thương hiệu thương mại: n/a.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu VIL

Các yếu tố được bảo hộ:

VIL là nhãn hiệu chữ ngắn, dễ nhận biết và được bảo hộ theo đúng dấu hiệu đã đăng ký. Do không có yếu tố loại trừ nêu kèm theo, phạm vi bảo hộ được hiểu là bao trùm toàn bộ ký hiệu VIL khi dùng cho các sản phẩm đã đăng ký.

Vì là nhãn hiệu ngắn, khả năng phân biệt thường phụ thuộc nhiều vào việc sử dụng thực tế và nhóm hàng hóa kèm theo. Do đó, khi tra cứu nhãn hiệu hoặc đánh giá tình trạng nhãn hiệu, cần xem xét cả cách thể hiện, mức độ tương tự với các dấu hiệu khác và lĩnh vực hàng hóa cụ thể.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "VIL"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

8, 21

Nhóm 8 gồm các dụng cụ cầm tay như kéo cắt tóc, nhíp nhổ lông, kìm cắt móng tay, giũa móng tay, kẹp uốn tóc không dùng điện và kẹp là thẳng tóc không dùng điện. Đây là các công cụ phục vụ cắt tỉa, chăm sóc tóc và móng bằng thao tác thủ công.

Nhóm 21 gồm lược và lược chải dùng điện. Đây là các sản phẩm chăm sóc tóc, dùng trong sinh hoạt cá nhân hoặc trong ngành làm đẹp.

Từ danh mục hàng hóa có thể nhận định nhãn hiệu này nhiều khả năng được sử dụng cho lĩnh vực dụng cụ chăm sóc tóc, làm đẹp và đồ dùng cá nhân.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "VIL" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.