Đơn đăng ký nhãn hiệu "VikingDB" số 4-2025-17251 của LEMON INC.
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "VikingDB" số 4-2025-17251 của LEMON INC.

Đang giải quyết
4-2025-17251
22.04.2025
LEMON INC.
P.O. Box 31119 Grand Pavilion, Hibiscus Way, 802 West Bay Road, Grand Cayman, KY1 - 1205 Cayman Islands
Nhãn hiệu/ Thông thường
9, 42 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH T&G
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 153859 - 25.07.2025
22.04.2025 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "VikingDB"

VikingDB là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-17251.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 22.04.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là LEMON INC..

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu của nhãn hiệu này là LEMON INC., một pháp nhân có địa chỉ đăng ký tại Quần đảo Cayman. Đây là một thực thể kinh doanh thường xuyên xuất hiện trong các hoạt động đăng ký sở hữu trí tuệ quốc tế, đặc biệt liên quan đến lĩnh vực công nghệ thông tin và phần mềm. Việc tra cứu nhãn hiệu cho thấy chủ sở hữu này tập trung mạnh mẽ vào việc phát triển các giải pháp kỹ thuật số tiên tiến, phục vụ nhu cầu quản lý dữ liệu trên phạm vi toàn cầu. Với vị thế là một doanh nghiệp quốc tế, LEMON INC. chú trọng bảo hộ các tài sản trí tuệ của mình tại nhiều thị trường, trong đó có Việt Nam, nhằm đảm bảo quyền lợi pháp lý cho các sản phẩm công nghệ của họ.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu VikingDB

Các yếu tố được bảo hộ:

Thông tin nhãn hiệu VikingDB được đăng ký dưới loại hình nhãn hiệu chữ. Điều này đồng nghĩa với việc phạm vi bảo hộ tập trung vào cách kết hợp các ký tự tạo thành từ "VikingDB", không phụ thuộc vào màu sắc hay kiểu chữ trình bày cụ thể. Nhãn hiệu không có yếu tố loại trừ, giúp chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng tên gọi này cho các sản phẩm và dịch vụ đã đăng ký. Tình trạng nhãn hiệu hiện đang trong quá trình giải quyết, cho thấy đơn đăng ký đang được cơ quan chức năng thẩm định về mặt nội dung và hình thức theo quy định của pháp luật sở hữu trí tuệ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "VikingDB"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9, 42

Nhãn hiệu VikingDB được đăng ký cho hai nhóm lĩnh vực chính là nhóm 9 và nhóm 42. Trong đó, nhóm 9 tập trung vào các công cụ cơ sở dữ liệu, phần mềm quản lý, tương tác dữ liệu và các hệ thống máy tính dùng để lưu trữ, phân loại thông tin. Nhóm 42 mở rộng sang các dịch vụ phần mềm dưới dạng dịch vụ (SaaS) trên nền tảng điện toán đám mây, bao gồm việc xử lý, phân tích và trực quan hóa dữ liệu. Dựa trên các nhóm này, có thể nhận định nhãn hiệu VikingDB dự kiến sẽ được sử dụng cho một hệ quản trị cơ sở dữ liệu hiện đại, hướng đến đối tượng khách hàng là các doanh nghiệp cần giải pháp lưu trữ và xử lý dữ liệu lớn một cách chuyên nghiệp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "VikingDB" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.